(Top Banner Ad)
cultural conservation
C1
Danh từ C1 Văn hóa học, Bảo tồn

cultural conservation

UK: /ˈkʌltʃərəl ˌkɒnsəˈveɪʃən/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˌkɑːnsərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn văn hóa giữ gìn văn hóa duy trì văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The preservation of tangible and intangible cultural heritage of a group or society.

Vietnamese Meaning

Sự bảo tồn di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của một nhóm người hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultural conservation is essential for maintaining a sense of identity and history."

    "Bảo tồn văn hóa là điều cần thiết để duy trì ý thức về bản sắc và lịch sử."

  • "The government invests heavily in cultural conservation projects."

    "Chính phủ đầu tư mạnh vào các dự án bảo tồn văn hóa."

  • "Cultural conservation efforts are crucial in protecting endangered languages."

    "Những nỗ lực bảo tồn văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các ngôn ngữ đang bị đe dọa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Verb conserve bảo tồn
Noun conservation sự bảo tồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa học, Bảo tồn

Nguồn gốc của 'Cultural Conservation'

Cụm từ 'cultural conservation' kết hợp 'cultural' (thuộc về văn hóa, bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura' nghĩa là 'trồng trọt, chăm sóc') và 'conservation' (sự bảo tồn, từ tiếng Latin 'conservare' nghĩa là 'giữ gìn, bảo vệ'). Vì vậy, 'cultural conservation' mang ý nghĩa là sự giữ gìn và bảo vệ những giá trị văn hóa.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và bảo vệ các yếu tố văn hóa, bao gồm cả các hiện vật vật chất (ví dụ: di tích lịch sử, tác phẩm nghệ thuật) và các biểu hiện phi vật chất (ví dụ: ngôn ngữ, truyền thống, phong tục). Nó vượt ra ngoài việc đơn thuần bảo tồn vật lý để bao gồm việc bảo vệ sự sống động và ý nghĩa của các yếu tố văn hóa.

Prepositions

in of for

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về việc bảo tồn văn hóa *trong* một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể (ví dụ: 'cultural conservation in rural areas'). 'Of' thường được dùng để chỉ đối tượng được bảo tồn (ví dụ: 'cultural conservation of ancient artifacts'). 'For' biểu thị mục đích của việc bảo tồn (ví dụ: 'cultural conservation for future generations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural conservation
  • effective effective cultural conservation
    (bảo tồn văn hóa hiệu quả)
  • successful successful cultural conservation
    (bảo tồn văn hóa thành công)
  • sustainable sustainable cultural conservation
    (bảo tồn văn hóa bền vững)
Verb + cultural conservation
  • promote promote cultural conservation
    (thúc đẩy bảo tồn văn hóa)
  • support support cultural conservation
    (hỗ trợ bảo tồn văn hóa)
  • implement implement cultural conservation
    (thực hiện bảo tồn văn hóa)

Idioms

  • Cultural conservation is key to...

    Bảo tồn văn hóa là chìa khóa để...

    "Cultural conservation is key to maintaining a nation's identity."

    (Bảo tồn văn hóa là chìa khóa để duy trì bản sắc dân tộc.)

  • In the spirit of cultural conservation...

    Theo tinh thần bảo tồn văn hóa...

    "In the spirit of cultural conservation, we should support local artisans."

    (Theo tinh thần bảo tồn văn hóa, chúng ta nên ủng hộ các nghệ nhân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural conservation

Danh từ
Lật mặt

Sự bảo tồn di sản văn hóa vật thể và phi vật thể của một nhóm người hoặc xã hội.

"Cultural conservation is essential for maintaining a sense of identity and history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cultural conservation project was successful last year.
Dự án bảo tồn văn hóa đã thành công vào năm ngoái.
Phủ định
They did not prioritize cultural conservation when they built the new highway.
Họ đã không ưu tiên bảo tồn văn hóa khi xây dựng đường cao tốc mới.
Nghi vấn
Did the museum's exhibit focus on cultural conservation?
Triển lãm của bảo tàng có tập trung vào bảo tồn văn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural conservation".

UNESCO và Bảo tồn Văn hóa

UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên Hợp Quốc) đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể trên toàn thế giới. Việc công nhận các di sản này giúp nâng cao nhận thức và khuyến khích các quốc gia bảo vệ những giá trị văn hóa độc đáo của mình.

Vai trò của cộng đồng

Bảo tồn văn hóa không chỉ là trách nhiệm của chính phủ mà còn là của mỗi cá nhân và cộng đồng. Việc tham gia vào các hoạt động văn hóa, truyền lại các giá trị truyền thống cho thế hệ sau, và ủng hộ các sản phẩm văn hóa địa phương đều góp phần vào việc bảo tồn văn hóa một cách bền vững.