heroic fantasy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subgenre of fantasy literature, film, and games characterized by heroes who are brave, strong, and often of noble birth, and who battle against evil forces in a magical or mythical world.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phụ của văn học, phim ảnh và trò chơi giả tưởng, đặc trưng bởi những anh hùng dũng cảm, mạnh mẽ và thường có xuất thân cao quý, chiến đấu chống lại các thế lực tà ác trong một thế giới phép thuật hoặc thần thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Conan the Barbarian is a classic example of heroic fantasy."
"Conan the Barbarian là một ví dụ kinh điển của heroic fantasy."
-
"Heroic fantasy often features epic battles and mythical creatures."
"Heroic fantasy thường có các trận chiến hoành tráng và sinh vật thần thoại."
-
"The hero in heroic fantasy is typically driven by a strong moral code."
"Người anh hùng trong heroic fantasy thường được thúc đẩy bởi một quy tắc đạo đức mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Heroic fantasy thường tập trung vào những cuộc phiêu lưu cá nhân của các anh hùng và chiến thắng của họ trước cái ác. Nó khác với high fantasy (giả tưởng cao) ở chỗ không nhất thiết phải có một thế giới phức tạp, được xây dựng chi tiết mà tập trung nhiều hơn vào nhân vật và hành động.
Prepositions
‘in heroic fantasy’ dùng để chỉ vị trí hoặc ngữ cảnh của một nhân vật hoặc sự kiện. Ví dụ: 'The hero journeys in heroic fantasy'. 'of heroic fantasy' dùng để mô tả thuộc tính hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'Stories of heroic fantasy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic heroic fantasy (heroic fantasy kinh điển)
-
traditional heroic fantasy (heroic fantasy truyền thống)
-
enjoy heroic fantasy (thích đọc/xem heroic fantasy)
-
write heroic fantasy (viết về heroic fantasy)
Idioms
-
a world of heroic fantasy
một thế giới kỳ ảo đầy chất anh hùng
"He immersed himself in a world of heroic fantasy, escaping the mundane reality."
(Anh ấy đắm mình trong một thế giới kỳ ảo đầy chất anh hùng, trốn tránh thực tại trần tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heroic fantasy
NounMột thể loại phụ của văn học, phim ảnh và trò chơi giả tưởng, đặc trưng bởi những anh hùng dũng cảm, mạnh mẽ và thường có xuất thân cao quý, chiến đấu chống lại các thế lực tà ác trong một thế giới phép thuật hoặc thần thoại.
"Conan the Barbarian is a classic example of heroic fantasy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heroic fantasy".
