(Top Banner Ad)
heroic fantasy
B2
Noun B2 Văn học, Giải trí

heroic fantasy

UK: /hɪˈrəʊɪk ˈfæntəsi/ • US: /hɪˈroʊɪk ˈfæntəsi/

Nghĩa tiếng Việt

giả tưởng anh hùng fantasy anh hùng ca
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of fantasy literature, film, and games characterized by heroes who are brave, strong, and often of noble birth, and who battle against evil forces in a magical or mythical world.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của văn học, phim ảnh và trò chơi giả tưởng, đặc trưng bởi những anh hùng dũng cảm, mạnh mẽ và thường có xuất thân cao quý, chiến đấu chống lại các thế lực tà ác trong một thế giới phép thuật hoặc thần thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conan the Barbarian is a classic example of heroic fantasy."

    "Conan the Barbarian là một ví dụ kinh điển của heroic fantasy."

  • "Heroic fantasy often features epic battles and mythical creatures."

    "Heroic fantasy thường có các trận chiến hoành tráng và sinh vật thần thoại."

  • "The hero in heroic fantasy is typically driven by a strong moral code."

    "Người anh hùng trong heroic fantasy thường được thúc đẩy bởi một quy tắc đạo đức mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hero anh hùng
Adjective heroic anh hùng, dũng cảm
Noun fantasy sự tưởng tượng, thế giới kỳ ảo
Adjective fantastical kỳ ảo, không có thật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
heroic
English
fantasy
English
heroic fantasy

Nguồn gốc của 'Heroic Fantasy'

Thể loại 'heroic fantasy' nổi lên từ đầu thế kỷ 20, kết hợp yếu tố anh hùng ca cổ điển với các yếu tố kỳ ảo, thường lấy cảm hứng từ thần thoại và truyền thuyết. Robert E. Howard, tác giả của Conan the Barbarian, được xem là một trong những người đặt nền móng cho thể loại này.

Usage Note

Heroic fantasy thường tập trung vào những cuộc phiêu lưu cá nhân của các anh hùng và chiến thắng của họ trước cái ác. Nó khác với high fantasy (giả tưởng cao) ở chỗ không nhất thiết phải có một thế giới phức tạp, được xây dựng chi tiết mà tập trung nhiều hơn vào nhân vật và hành động.

Prepositions

in of

‘in heroic fantasy’ dùng để chỉ vị trí hoặc ngữ cảnh của một nhân vật hoặc sự kiện. Ví dụ: 'The hero journeys in heroic fantasy'. 'of heroic fantasy' dùng để mô tả thuộc tính hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'Stories of heroic fantasy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heroic fantasy
  • classic heroic fantasy
    (heroic fantasy kinh điển)
  • traditional heroic fantasy
    (heroic fantasy truyền thống)
Verb + heroic fantasy
  • enjoy heroic fantasy
    (thích đọc/xem heroic fantasy)
  • write heroic fantasy
    (viết về heroic fantasy)

Idioms

  • a world of heroic fantasy

    một thế giới kỳ ảo đầy chất anh hùng

    "He immersed himself in a world of heroic fantasy, escaping the mundane reality."

    (Anh ấy đắm mình trong một thế giới kỳ ảo đầy chất anh hùng, trốn tránh thực tại trần tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heroic fantasy

Noun
Lật mặt

Một thể loại phụ của văn học, phim ảnh và trò chơi giả tưởng, đặc trưng bởi những anh hùng dũng cảm, mạnh mẽ và thường có xuất thân cao quý, chiến đấu chống lại các thế lực tà ác trong một thế giới phép thuật hoặc thần thoại.

"Conan the Barbarian is a classic example of heroic fantasy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heroic fantasy".

Truyền thống Anh hùng ca

Thể loại heroic fantasy thường kế thừa các yếu tố từ anh hùng ca cổ điển như Beowulf và Iliad, tập trung vào những cuộc phiêu lưu của các anh hùng, những thử thách lớn lao và cuộc chiến giữa thiện và ác.