(Top Banner Ad)
hidden ability
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

hidden ability

UK: /ˈhɪdn əˈbɪləti/ • US: /ˈhɪdən əˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tiềm ẩn tài năng ẩn giấu kỹ năng tiềm tàng năng lực tiềm ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A talent or skill that is not immediately obvious or apparent.

Vietnamese Meaning

Một tài năng hoặc kỹ năng không dễ thấy hoặc hiển nhiên ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She possesses a hidden ability for singing that she only discovered recently."

    "Cô ấy sở hữu một khả năng ca hát tiềm ẩn mà cô ấy chỉ mới phát hiện ra gần đây."

  • "His hidden ability to mediate conflicts helped him resolve the dispute quickly."

    "Khả năng hòa giải xung đột tiềm ẩn của anh ấy đã giúp anh ấy giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng."

  • "The company is looking for employees with hidden abilities that can contribute to innovation."

    "Công ty đang tìm kiếm những nhân viên có những khả năng tiềm ẩn có thể đóng góp vào sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hidden ẩn, bị giấu kín
Noun ability khả năng, năng lực
Adverb ably một cách tài giỏi, khéo léo (liên quan đến ability)

Synonyms

Antonyms

obvious talent (tài năng hiển nhiên)well-known skill (kỹ năng nổi tiếng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
hidden
English
ability

Nguồn gốc của 'hidden'

Từ 'hidden' xuất phát từ động từ 'to hide' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là che giấu hoặc giấu kín. Nó mang ý nghĩa về những điều không dễ thấy hoặc không được tiết lộ công khai.

Nguồn gốc của 'ability'

Từ 'ability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'habilitas', có nghĩa là năng lực hoặc khả năng. Nó chỉ khả năng thực hiện một việc gì đó thành thạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khả năng tiềm ẩn mà một người có thể không nhận ra hoặc chưa phát triển đầy đủ. Nó nhấn mạnh sự tiềm năng và khả năng phát triển trong tương lai. Khác với 'latent ability' (khả năng tiềm tàng) có nghĩa rộng hơn và mang tính khoa học hơn, 'hidden ability' thường được dùng trong các ngữ cảnh đời thường và mang tính chất khám phá, bất ngờ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden ability
  • great hidden ability
    (khả năng tiềm ẩn tuyệt vời)
  • untapped hidden ability
    (khả năng tiềm ẩn chưa được khai thác)
  • remarkable hidden ability
    (khả năng tiềm ẩn đáng chú ý)
Verb + hidden ability
  • discover hidden ability
    (khám phá ra khả năng tiềm ẩn)
  • develop hidden ability
    (phát triển khả năng tiềm ẩn)
  • reveal hidden ability
    (tiết lộ khả năng tiềm ẩn)

Idioms

  • Have a hidden ability up your sleeve

    Có một khả năng đặc biệt, bí mật hoặc bất ngờ mà người khác không biết đến.

    "She won the competition because she had a hidden ability up her sleeve: she could play the piano."

    (Cô ấy đã thắng cuộc thi vì cô ấy có một khả năng tiềm ẩn: cô ấy có thể chơi piano.)

  • A hidden talent

    Một tài năng tiềm ẩn.

    "He surprised everyone with his hidden talent for singing."

    (Anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên với tài năng ca hát tiềm ẩn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden ability

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tài năng hoặc kỹ năng không dễ thấy hoặc hiển nhiên ngay lập tức.

"She possesses a hidden ability for singing that she only discovered recently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden ability".

Khám phá bản thân

Trong nhiều nền văn hóa, việc tìm kiếm và phát triển những khả năng tiềm ẩn được coi là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân và sự nghiệp. Các khóa học phát triển bản thân và các hoạt động ngoại khóa thường được khuyến khích để giúp mọi người khám phá ra những tài năng mà họ chưa biết.

Thuyết 'iceberg'

Thuyết 'tảng băng trôi' (iceberg) thường được sử dụng để minh họa cho khả năng tiềm ẩn. Phần nổi của tảng băng chỉ đại diện cho những gì chúng ta thấy, còn phần chìm dưới nước là những tiềm năng chưa được khám phá.