(Top Banner Ad)
latent talent
C1
Tính từ (latent) + Danh từ (talent) C1 Phát triển cá nhân, Tâm lý học

latent talent

UK: /ˈleɪtənt ˈtælənt/ • US: /ˈleɪtənt ˈtælənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài năng tiềm ẩn năng khiếu tiềm tàng khả năng tiềm ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Latent" means existing but not yet developed or manifest; hidden or concealed. "Talent" means a natural aptitude or skill.

Vietnamese Meaning

"Latent" nghĩa là tồn tại nhưng chưa phát triển hoặc biểu hiện; tiềm ẩn hoặc che giấu. "Talent" nghĩa là năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her latent talent for painting was discovered when she started taking art classes."

    "Năng khiếu hội họa tiềm ẩn của cô ấy được phát hiện khi cô ấy bắt đầu tham gia các lớp học nghệ thuật."

  • "Many people have latent talents that they never discover."

    "Nhiều người có những tài năng tiềm ẩn mà họ không bao giờ khám phá ra."

  • "The coach believed the young athlete had latent talent waiting to be developed."

    "Huấn luyện viên tin rằng vận động viên trẻ có tài năng tiềm ẩn đang chờ được phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective latent tiềm ẩn, ẩn giấu, chưa được bộc lộ
Noun latency sự tiềm ẩn, trạng thái ẩn, độ trễ
Adverb latently một cách tiềm ẩn, âm ỉ
Noun talent tài năng, năng khiếu
Adjective talented có tài năng, có năng khiếu
Adjective untalented không có tài năng, vô tài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latēre
Ancient Greek
talanton
Latin
talentum
Old French
talent
Middle English
talent
English
latent talent

Nguồn gốc của 'Latent'

Từ 'latent' có nguồn gốc từ động từ 'latēre' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'nằm ẩn', 'giấu kín' hoặc 'trốn'. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó tồn tại bên trong nhưng chưa được bộc lộ, chưa hoạt động hoặc chưa phát triển đầy đủ.

Nguồn gốc của 'Talent'

Ban đầu, từ 'talent' trong tiếng Hy Lạp cổ đại ('talanton') dùng để chỉ một đơn vị cân nặng hoặc một khoản tiền lớn. Ý nghĩa 'khả năng thiên bẩm' xuất phát từ câu chuyện dụ ngôn về các ta-lâng (Talents) trong Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 25:14-30), nơi những người đầy tớ được giao các khoản tiền ('ta-lâng') để đầu tư. Từ đó, 'talent' dần mang nghĩa là tài năng hoặc khả năng đặc biệt mà một người sở hữu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng hoặc năng khiếu mà một người có thể không nhận ra hoặc không sử dụng hết. Nó ám chỉ tiềm năng chưa được khai phá. So sánh với 'hidden talent', 'dormant talent', cả hai đều mang ý nghĩa tương tự nhưng 'latent' nhấn mạnh sự tồn tại sẵn có hơn là trạng thái ngủ quên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + latent talent
  • discover discover latent talent
    (khám phá tài năng tiềm ẩn)
  • uncover uncover latent talent
    (phát hiện tài năng tiềm ẩn)
  • develop develop latent talent
    (phát triển tài năng tiềm ẩn)
  • nurture nurture latent talent
    (nuôi dưỡng tài năng tiềm ẩn)
  • unlock unlock latent talent
    (khơi dậy, mở khóa tài năng tiềm ẩn)
  • harness harness latent talent
    (khai thác, tận dụng tài năng tiềm ẩn)
  • tap into tap into latent talent
    (khai thác, tận dụng tài năng tiềm ẩn)
Possessive + latent talent
  • my my latent talent
    (tài năng tiềm ẩn của tôi)
  • her her latent talent
    (tài năng tiềm ẩn của cô ấy)
  • our our latent talent
    (tài năng tiềm ẩn của chúng ta/chúng tôi)

Idioms

  • unearth one's latent talent

    khám phá sâu sắc hoặc phát lộ tài năng tiềm ẩn của một người (như đào một thứ gì đó đã bị chôn vùi)

    "Through dedicated practice, she managed to unearth her latent talent for painting."

    (Thông qua việc luyện tập chuyên cần, cô ấy đã khám phá ra tài năng hội họa tiềm ẩn của mình.)

  • tap into one's latent talent

    tận dụng hoặc khai thác tài năng tiềm ẩn của một người (như mở một vòi nước để dùng)

    "The new manager encouraged employees to tap into their latent talent and propose innovative ideas."

    (Người quản lý mới khuyến khích nhân viên khai thác tài năng tiềm ẩn của mình và đề xuất các ý tưởng sáng tạo.)

  • bring out the latent talent in someone

    khơi dậy hoặc giúp ai đó bộc lộ tài năng tiềm ẩn của họ

    "A good mentor knows how to bring out the latent talent in their students."

    (Một người cố vấn giỏi biết cách khơi dậy tài năng tiềm ẩn trong học trò của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latent talent

Tính từ (latent) + Danh từ (talent)
Lật mặt

"Latent" nghĩa là tồn tại nhưng chưa phát triển hoặc biểu hiện; tiềm ẩn hoặc che giấu. "Talent" nghĩa là năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên.

"Her latent talent for painting was discovered when she started taking art classes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her latent musical talent was finally discovered by a famous composer.
Tài năng âm nhạc tiềm ẩn của cô ấy cuối cùng đã được một nhà soạn nhạc nổi tiếng phát hiện.
Phủ định
The student's latent potential wasn't being recognized by the school.
Tiềm năng tiềm ẩn của học sinh không được nhà trường công nhận.
Nghi vấn
Can latent abilities be unlocked through dedicated training?
Liệu những khả năng tiềm ẩn có thể được khai phá thông qua quá trình luyện tập chuyên cần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latent talent".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'tài năng tiềm ẩn' gắn liền chặt chẽ với 'Tư duy Phát triển' – một quan điểm tin rằng khả năng và trí thông minh của mỗi người không cố định mà có thể phát triển thông qua nỗ lực, học hỏi và kiên trì. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng học hỏi và thử thách bản thân để khám phá và nuôi dưỡng những năng lực chưa được bộc lộ, thay vì tin rằng tài năng là bẩm sinh và không thay đổi.

Vai trò của Giáo dục và Hướng dẫn

Trong nhiều nền văn hóa, việc phát hiện và phát triển tài năng tiềm ẩn được xem là một mục tiêu quan trọng của giáo dục và đào tạo. Thầy cô, người cố vấn, và môi trường học tập phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc giúp cá nhân nhận ra và mài giũa những khả năng chưa được khai phá. Nhiều chương trình giáo dục được thiết kế để khuyến khích học sinh khám phá các lĩnh vực khác nhau, từ đó tìm thấy và phát huy tài năng tiềm ẩn của mình.