(Top Banner Ad)
obvious talent
B2
Adjective B2 Tổng quát

obvious talent

UK: /ˈɒbviəs ˈtælənt/ • US: /ˈɑːbviəs ˈtælənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài năng hiển nhiên năng khiếu rõ ràng tài năng dễ thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily perceived or understood; clear, self-evident, or apparent.

Vietnamese Meaning

Dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's obvious that he is nervous."

    "Rõ ràng là anh ấy đang lo lắng."

  • "His obvious talent for painting was clear from a young age."

    "Năng khiếu vẽ tranh rõ ràng của anh ấy đã bộc lộ từ khi còn nhỏ."

  • "The team's obvious talent led them to victory."

    "Tài năng rõ rệt của đội đã dẫn họ đến chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb obviously một cách rõ ràng, hiển nhiên
Noun obviousness sự rõ ràng, tính hiển nhiên
Adjective talented có tài năng, tài năng
Adjective untalented không có tài năng
Adjective talentless không có tài năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obvius
Old French
obvi
English
obvious
Ancient Greek
talanton
Latin
talentum
Old French
talent
Middle English
talent
English
talent
English
obvious talent

Nguồn gốc của 'Obvious'

Từ 'obvious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obvius', có nghĩa là 'trên đường, ở phía trước' hoặc 'dễ thấy'. Nó được dùng để chỉ điều gì đó dễ dàng nhận ra hoặc hiển nhiên vì nó 'ngay trên đường đi của bạn' và không thể bỏ qua.

Nguồn gốc của 'Talent' và Dụ ngôn các nén bạc

Ban đầu, từ 'talent' trong tiếng Hy Lạp cổ đại ('talanton') là một đơn vị đo trọng lượng hoặc tiền tệ lớn. Ý nghĩa 'khả năng thiên bẩm' mà chúng ta biết ngày nay xuất phát từ 'Dụ ngôn các nén bạc' trong Kinh Thánh, nơi những đầy tớ được giao các 'nén bạc' (tiền) để đầu tư, và sau này được hiểu thành 'khả năng' mà một người được ban tặng cần được phát huy.

Usage Note

Tính từ 'obvious' thường được dùng để mô tả những điều dễ dàng nhận thấy, không cần giải thích nhiều. Nó nhấn mạnh sự hiển nhiên, không gây tranh cãi. So với 'clear', 'obvious' mạnh hơn, thể hiện sự không thể nhầm lẫn. So với 'apparent', 'obvious' trực tiếp và dễ nhận biết hơn.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'obvious' với giới từ 'to', nó thường chỉ đối tượng mà sự hiển nhiên hướng đến (ví dụ: 'It's obvious to everyone that...').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obvious talent
  • demonstrate demonstrate obvious talent
    (thể hiện tài năng rõ ràng)
  • possess possess obvious talent
    (sở hữu tài năng rõ ràng)
  • nurture nurture obvious talent
    (nuôi dưỡng tài năng rõ ràng)
  • recognize recognize obvious talent
    (công nhận/nhận ra tài năng rõ ràng)
Adjective + obvious talent
  • natural natural obvious talent
    (tài năng rõ ràng bẩm sinh)
  • undeniable undeniable obvious talent
    (tài năng rõ ràng không thể phủ nhận)

Idioms

  • have an obvious talent for something

    có tài năng rõ ràng về/trong lĩnh vực gì

    "She has an obvious talent for painting, her artwork always stands out."

    (Cô ấy có tài năng rõ ràng về hội họa, tác phẩm của cô ấy luôn nổi bật.)

  • show obvious talent from an early age

    thể hiện tài năng rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ

    "The young prodigy showed obvious talent for music from an early age."

    (Thần đồng trẻ tuổi thể hiện tài năng âm nhạc rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ.)

  • be blessed with obvious talent

    được ban cho tài năng rõ ràng

    "Some people are simply blessed with obvious talent in everything they do."

    (Một số người đơn giản là được ban cho tài năng rõ ràng trong mọi việc họ làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obvious talent

Adjective
Lật mặt

Dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch.

"It's obvious that he is nervous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will showcase her obvious talent at the concert tomorrow.
Cô ấy sẽ thể hiện tài năng rõ ràng của mình tại buổi hòa nhạc vào ngày mai.
Phủ định
He is not going to waste his obvious talent; he'll pursue his passion.
Anh ấy sẽ không lãng phí tài năng rõ ràng của mình; anh ấy sẽ theo đuổi đam mê của mình.
Nghi vấn
Will the judges recognize her obvious talent during the competition?
Liệu các giám khảo có nhận ra tài năng rõ ràng của cô ấy trong cuộc thi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has obvious talent in singing.
Cô ấy có tài năng rõ ràng trong việc ca hát.
Phủ định
He does not have obvious talent for acting.
Anh ấy không có tài năng rõ ràng trong diễn xuất.
Nghi vấn
Does she show obvious talent in mathematics?
Cô ấy có thể hiện tài năng rõ ràng trong toán học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious talent".

Dụ ngôn các nén bạc và ý nghĩa của tài năng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thống Kitô giáo, 'Dụ ngôn các nén bạc' không chỉ định hình nghĩa của từ 'talent' mà còn truyền tải thông điệp sâu sắc về trách nhiệm phát huy tối đa khả năng bẩm sinh mà mỗi người được ban tặng. Nó khuyến khích sự chủ động, đầu tư và phát triển tài năng thay vì chôn vùi chúng.

Văn hóa trọng dụng và phát triển tài năng

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc phát hiện và nuôi dưỡng 'tài năng rõ ràng' (obvious talent) từ khi còn nhỏ. Điều này thể hiện qua hệ thống giáo dục, các cuộc thi, học bổng và các chương trình đặc biệt nhằm hỗ trợ những cá nhân có năng khiếu nổi bật trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học, thể thao. Nó phản ánh niềm tin rằng việc phát triển tài năng cá nhân là chìa khóa cho sự thành công của cá nhân và tiến bộ xã hội.