obvious talent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's obvious that he is nervous."
"Rõ ràng là anh ấy đang lo lắng."
-
"His obvious talent for painting was clear from a young age."
"Năng khiếu vẽ tranh rõ ràng của anh ấy đã bộc lộ từ khi còn nhỏ."
-
"The team's obvious talent led them to victory."
"Tài năng rõ rệt của đội đã dẫn họ đến chiến thắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | obviously | một cách rõ ràng, hiển nhiên |
| Noun | obviousness | sự rõ ràng, tính hiển nhiên |
| Adjective | talented | có tài năng, tài năng |
| Adjective | untalented | không có tài năng |
| Adjective | talentless | không có tài năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'obvious' thường được dùng để mô tả những điều dễ dàng nhận thấy, không cần giải thích nhiều. Nó nhấn mạnh sự hiển nhiên, không gây tranh cãi. So với 'clear', 'obvious' mạnh hơn, thể hiện sự không thể nhầm lẫn. So với 'apparent', 'obvious' trực tiếp và dễ nhận biết hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'obvious' với giới từ 'to', nó thường chỉ đối tượng mà sự hiển nhiên hướng đến (ví dụ: 'It's obvious to everyone that...').
Collocations (Từ đi kèm)
-
demonstrate demonstrate obvious talent (thể hiện tài năng rõ ràng)
-
possess possess obvious talent (sở hữu tài năng rõ ràng)
-
nurture nurture obvious talent (nuôi dưỡng tài năng rõ ràng)
-
recognize recognize obvious talent (công nhận/nhận ra tài năng rõ ràng)
-
natural natural obvious talent (tài năng rõ ràng bẩm sinh)
-
undeniable undeniable obvious talent (tài năng rõ ràng không thể phủ nhận)
Idioms
-
have an obvious talent for something
có tài năng rõ ràng về/trong lĩnh vực gì
"She has an obvious talent for painting, her artwork always stands out."
(Cô ấy có tài năng rõ ràng về hội họa, tác phẩm của cô ấy luôn nổi bật.)
-
show obvious talent from an early age
thể hiện tài năng rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ
"The young prodigy showed obvious talent for music from an early age."
(Thần đồng trẻ tuổi thể hiện tài năng âm nhạc rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ.)
-
be blessed with obvious talent
được ban cho tài năng rõ ràng
"Some people are simply blessed with obvious talent in everything they do."
(Một số người đơn giản là được ban cho tài năng rõ ràng trong mọi việc họ làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obvious talent
AdjectiveDễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch.
"It's obvious that he is nervous."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will showcase her obvious talent at the concert tomorrow. |
Cô ấy sẽ thể hiện tài năng rõ ràng của mình tại buổi hòa nhạc vào ngày mai. |
| Phủ định | He is not going to waste his obvious talent; he'll pursue his passion. |
Anh ấy sẽ không lãng phí tài năng rõ ràng của mình; anh ấy sẽ theo đuổi đam mê của mình. |
| Nghi vấn | Will the judges recognize her obvious talent during the competition? |
Liệu các giám khảo có nhận ra tài năng rõ ràng của cô ấy trong cuộc thi không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has obvious talent in singing. |
Cô ấy có tài năng rõ ràng trong việc ca hát. |
| Phủ định | He does not have obvious talent for acting. |
Anh ấy không có tài năng rõ ràng trong diễn xuất. |
| Nghi vấn | Does she show obvious talent in mathematics? |
Cô ấy có thể hiện tài năng rõ ràng trong toán học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious talent".
