(Top Banner Ad)
hidden affection
B2
Cụm tính từ + danh từ B2 Tình cảm, Cảm xúc, Quan hệ giữa người với người

hidden affection

UK: /ˈhɪdn əˈfekʃən/ • US: /ˈhɪdn əˈfekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình cảm thầm kín tình cảm giấu kín tình cảm âm thầm lòng yêu mến kín đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love, care, or fondness that is not openly expressed or known.

Vietnamese Meaning

Tình cảm yêu mến, quan tâm hoặc quý mến được che giấu, không biểu lộ công khai hoặc không được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She harbored a hidden affection for her childhood friend, never daring to confess her true feelings."

    "Cô ấy ôm ấp một tình cảm thầm kín dành cho người bạn thời thơ ấu, không bao giờ dám thổ lộ cảm xúc thật của mình."

  • "His hidden affection was evident in the small, thoughtful gestures he made."

    "Tình cảm thầm kín của anh ấy được thể hiện rõ qua những cử chỉ nhỏ bé, chu đáo mà anh ấy dành cho cô."

  • "The novel explores the theme of hidden affection between two colleagues."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về tình cảm thầm kín giữa hai đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide che giấu, giấu kín
Noun hiding sự che giấu, nơi ẩn náu
Adjective unhidden không che giấu, lộ rõ
Verb affect ảnh hưởng, tác động; lay động (cảm xúc)
Noun affection tình cảm, sự yêu mến
Adjective affectionate trìu mến, ân cần
Adjective affective (thuộc) cảm xúc, tình cảm

Synonyms

concealed love (tình yêu che giấu)unexpressed affection (tình cảm không được bày tỏ)latent fondness (tình cảm tiềm ẩn)

Antonyms

open affection (tình cảm công khai)obvious love (tình yêu rõ ràng)revealed affection (tình cảm được tiết lộ)

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Cảm xúc, Quan hệ giữa người với người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kewdh-
Proto-Germanic
*hudjaną
Old English
hydan
Latin
afficere
Latin
affectio
Old French
affeccion
Middle English
affeccioun
English
hidden affection

Nguồn Gốc Của 'Hidden Affection'

Cụm từ 'hidden affection' kết hợp hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa sâu sắc. 'Hidden' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hydan', mang nghĩa 'che giấu, giấu kín', có gốc rễ xa hơn từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European với ý nghĩa tương tự 'bao phủ, che đậy'. Trong khi đó, 'affection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'affectio', chỉ một 'tình trạng của tâm trí' hoặc 'cảm xúc', phát triển từ động từ 'afficere' nghĩa là 'ảnh hưởng, tác động'. Khi kết hợp lại, 'hidden affection' mô tả một tình cảm, một sự yêu mến được che giấu, không thể hiện ra bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả tình cảm mà một người dành cho người khác nhưng không thể hiện ra vì nhiều lý do như sợ bị từ chối, do hoàn cảnh không cho phép, hoặc muốn giữ kín. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của tình cảm đó dù không được phô trương. Khác với 'secret love' (tình yêu bí mật), 'hidden affection' tập trung vào sự che giấu cảm xúc hơn là mối quan hệ.

Prepositions

for towards

'Affection for' dùng để chỉ tình cảm dành cho ai đó. 'Affection towards' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể ám chỉ một sắc thái nhẹ nhàng và chung chung hơn.
Ví dụ: He had a hidden affection *for* her. / She felt a hidden affection *towards* the new student.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden affection
  • deep deep hidden affection
    (tình cảm sâu kín)
  • unexpressed unexpressed hidden affection
    (tình cảm tiềm ẩn chưa bộc lộ)
  • lingering lingering hidden affection
    (tình cảm sâu kín còn sót lại)
Verb + hidden affection
  • harbor harbor hidden affection
    (che giấu/nuôi dưỡng tình cảm sâu kín)
  • reveal reveal hidden affection
    (tiết lộ tình cảm sâu kín)
  • betray betray hidden affection
    (để lộ tình cảm sâu kín (một cách vô tình))

Idioms

  • to harbor hidden affection for someone

    che giấu tình cảm sâu sắc (thường là tình yêu) dành cho ai đó

    "He had harbored hidden affection for her for years, never daring to confess."

    (Anh ấy đã che giấu tình cảm sâu sắc dành cho cô ấy suốt nhiều năm, không bao giờ dám thú nhận.)

  • a spark of hidden affection

    một tia/một chút tình cảm sâu kín

    "Despite her outward coldness, there was a spark of hidden affection in her eyes when she looked at her brother."

    (Mặc dù vẻ ngoài lạnh lùng, nhưng trong mắt cô ấy vẫn có một tia tình cảm sâu kín khi nhìn anh trai mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden affection

Cụm tính từ + danh từ
Lật mặt

Tình cảm yêu mến, quan tâm hoặc quý mến được che giấu, không biểu lộ công khai hoặc không được biết đến.

"She harbored a hidden affection for her childhood friend, never daring to confess her true feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her hidden affection was obvious: a shy smile, a lingering gaze, and a helpful gesture.
Tình cảm thầm kín của cô ấy rất rõ ràng: một nụ cười e thẹn, một ánh nhìn nán lại và một cử chỉ giúp đỡ.
Phủ định
There was no hidden affection: only polite conversation, professional distance, and a lack of personal connection.
Không có tình cảm thầm kín nào cả: chỉ là cuộc trò chuyện lịch sự, khoảng cách chuyên nghiệp và thiếu sự kết nối cá nhân.
Nghi vấn
Was it truly hidden affection, or something else entirely: simple kindness, professional courtesy, or perhaps, just politeness?
Đó có thực sự là tình cảm thầm kín, hay một điều gì đó hoàn toàn khác: lòng tốt đơn thuần, sự lịch sự chuyên nghiệp, hoặc có lẽ, chỉ là sự lịch thiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden affection".

Văn hóa 'Stiff Upper Lip' ở Anh

Trong văn hóa Anh, đặc biệt là trong quá khứ, lý tưởng 'stiff upper lip' (giữ vẻ mặt bình tĩnh, không bộc lộ cảm xúc) khuyến khích mọi người kiềm chế cảm xúc, kể cả tình cảm yêu mến. Điều này thường dẫn đến 'hidden affection', nơi tình cảm sâu sắc được giữ kín đáo, không biểu lộ ra bên ngoài một cách công khai, đặc biệt trong các tình huống khó khăn.

Sự thể hiện tình cảm gián tiếp trong văn hóa Á Đông

Ở nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm Việt Nam, việc thể hiện tình cảm một cách gián tiếp hoặc kín đáo thường được đánh giá cao, đặc biệt là đối với người lớn tuổi hoặc trong các mối quan hệ xã hội trang trọng. 'Hidden affection' trong bối cảnh này có thể là sự quan tâm, chăm sóc qua hành động thay vì lời nói, hoặc sự kiềm chế không bộc lộ cảm xúc quá mạnh mẽ ra bên ngoài, thể hiện sự tôn trọng và chừng mực.