hidden affection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình cảm yêu mến, quan tâm hoặc quý mến được che giấu, không biểu lộ công khai hoặc không được biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She harbored a hidden affection for her childhood friend, never daring to confess her true feelings."
"Cô ấy ôm ấp một tình cảm thầm kín dành cho người bạn thời thơ ấu, không bao giờ dám thổ lộ cảm xúc thật của mình."
-
"His hidden affection was evident in the small, thoughtful gestures he made."
"Tình cảm thầm kín của anh ấy được thể hiện rõ qua những cử chỉ nhỏ bé, chu đáo mà anh ấy dành cho cô."
-
"The novel explores the theme of hidden affection between two colleagues."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về tình cảm thầm kín giữa hai đồng nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả tình cảm mà một người dành cho người khác nhưng không thể hiện ra vì nhiều lý do như sợ bị từ chối, do hoàn cảnh không cho phép, hoặc muốn giữ kín. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của tình cảm đó dù không được phô trương. Khác với 'secret love' (tình yêu bí mật), 'hidden affection' tập trung vào sự che giấu cảm xúc hơn là mối quan hệ.
Prepositions
'Affection for' dùng để chỉ tình cảm dành cho ai đó. 'Affection towards' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể ám chỉ một sắc thái nhẹ nhàng và chung chung hơn.
Ví dụ: He had a hidden affection *for* her. / She felt a hidden affection *towards* the new student.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep hidden affection (tình cảm sâu kín)
-
unexpressed unexpressed hidden affection (tình cảm tiềm ẩn chưa bộc lộ)
-
lingering lingering hidden affection (tình cảm sâu kín còn sót lại)
-
harbor harbor hidden affection (che giấu/nuôi dưỡng tình cảm sâu kín)
-
reveal reveal hidden affection (tiết lộ tình cảm sâu kín)
-
betray betray hidden affection (để lộ tình cảm sâu kín (một cách vô tình))
Idioms
-
to harbor hidden affection for someone
che giấu tình cảm sâu sắc (thường là tình yêu) dành cho ai đó
"He had harbored hidden affection for her for years, never daring to confess."
(Anh ấy đã che giấu tình cảm sâu sắc dành cho cô ấy suốt nhiều năm, không bao giờ dám thú nhận.)
-
a spark of hidden affection
một tia/một chút tình cảm sâu kín
"Despite her outward coldness, there was a spark of hidden affection in her eyes when she looked at her brother."
(Mặc dù vẻ ngoài lạnh lùng, nhưng trong mắt cô ấy vẫn có một tia tình cảm sâu kín khi nhìn anh trai mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hidden affection
Cụm tính từ + danh từTình cảm yêu mến, quan tâm hoặc quý mến được che giấu, không biểu lộ công khai hoặc không được biết đến.
"She harbored a hidden affection for her childhood friend, never daring to confess her true feelings."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her hidden affection was obvious: a shy smile, a lingering gaze, and a helpful gesture. |
Tình cảm thầm kín của cô ấy rất rõ ràng: một nụ cười e thẹn, một ánh nhìn nán lại và một cử chỉ giúp đỡ. |
| Phủ định | There was no hidden affection: only polite conversation, professional distance, and a lack of personal connection. |
Không có tình cảm thầm kín nào cả: chỉ là cuộc trò chuyện lịch sự, khoảng cách chuyên nghiệp và thiếu sự kết nối cá nhân. |
| Nghi vấn | Was it truly hidden affection, or something else entirely: simple kindness, professional courtesy, or perhaps, just politeness? |
Đó có thực sự là tình cảm thầm kín, hay một điều gì đó hoàn toàn khác: lòng tốt đơn thuần, sự lịch sự chuyên nghiệp, hoặc có lẽ, chỉ là sự lịch thiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden affection".
