(Top Banner Ad)
hidden mass
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh), ví dụ: Vật lý, Thiên văn học, Y học

hidden mass

UK: /ˈhɪdn mæs/ • US: /ˈhɪdən mæs/

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng ẩn vật chất ẩn vấn đề tiềm ẩn nguồn gốc tiềm ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity of matter that is concealed or not easily detectable.

Vietnamese Meaning

Một lượng vật chất bị che giấu hoặc không dễ phát hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are trying to detect the hidden mass of dark matter in the universe."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng phát hiện khối lượng ẩn của vật chất tối trong vũ trụ."

  • "The astronomers are looking for evidence of hidden mass in the galaxy."

    "Các nhà thiên văn học đang tìm kiếm bằng chứng về khối lượng ẩn trong thiên hà."

  • "The hidden mass of untreated mental health issues is a serious problem for society."

    "Gánh nặng ẩn giấu của các vấn đề sức khỏe tâm thần không được điều trị là một vấn đề nghiêm trọng đối với xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Hidden ẩn, giấu kín
Noun Mass khối lượng, đại chúng
Noun Massiveness tính chất đồ sộ, vĩ đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh), ví dụ: Vật lý, Thiên văn học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Hidden
English
Mass
Modern Scientific Term
Hidden Mass

Nguồn gốc 'Hidden Mass'

Thuật ngữ 'hidden mass' xuất hiện trong lĩnh vực vật lý và thiên văn học. Nó dùng để chỉ khối lượng không thể quan sát trực tiếp được, mà chỉ có thể suy luận thông qua các hiệu ứng hấp dẫn của nó lên các vật chất khác. Ý tưởng về 'hidden mass' đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về vũ trụ, cho thấy rằng những gì chúng ta thấy chỉ là một phần nhỏ của toàn bộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, nơi có một lượng vật chất tồn tại nhưng không thể nhìn thấy hoặc đo lường trực tiếp. Trong y học, nó có thể ám chỉ một khối u ẩn. Trong vật lý hoặc thiên văn học, nó có thể ám chỉ vật chất tối.

Prepositions

of in

''hidden mass of...'' dùng để chỉ khối lượng ẩn của một cái gì đó. ''hidden mass in...'' dùng để chỉ khối lượng ẩn trong một khu vực hoặc vật thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden mass
  • Significant significant hidden mass
    (khối lượng ẩn đáng kể)
  • Large large hidden mass
    (khối lượng ẩn lớn)
Verb + hidden mass
  • Detect detect hidden mass
    (phát hiện khối lượng ẩn)
  • Calculate calculate hidden mass
    (tính toán khối lượng ẩn)

Idioms

  • Hidden mass of information

    Lượng thông tin ẩn chứa lớn

    "The report revealed a hidden mass of information about the company's finances."

    (Báo cáo tiết lộ một lượng thông tin ẩn chứa lớn về tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden mass

Danh từ
Lật mặt

Một lượng vật chất bị che giấu hoặc không dễ phát hiện.

"Scientists are trying to detect the hidden mass of dark matter in the universe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hidden mass of dark matter influences the galaxy's rotation.
Khối lượng ẩn của vật chất tối ảnh hưởng đến sự quay của thiên hà.
Phủ định
The probe did not detect any hidden mass during its flyby.
Tàu thăm dò không phát hiện bất kỳ khối lượng ẩn nào trong suốt chuyến bay ngang qua.
Nghi vấn
Does the presence of a hidden mass explain the anomaly?
Liệu sự hiện diện của một khối lượng ẩn có giải thích được sự bất thường này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden mass".

Ảnh hưởng đến Vật lý

Khái niệm 'hidden mass' (khối lượng ẩn) đã dẫn đến sự phát triển của lý thuyết về vật chất tối (dark matter), một loại vật chất không tương tác với ánh sáng và không thể nhìn thấy bằng các phương tiện thông thường. Vật chất tối chiếm phần lớn khối lượng của vũ trụ và có ảnh hưởng quan trọng đến cấu trúc và sự tiến hóa của các thiên hà.