hidden mass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantity of matter that is concealed or not easily detectable.
Vietnamese Meaning
Một lượng vật chất bị che giấu hoặc không dễ phát hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are trying to detect the hidden mass of dark matter in the universe."
"Các nhà khoa học đang cố gắng phát hiện khối lượng ẩn của vật chất tối trong vũ trụ."
-
"The astronomers are looking for evidence of hidden mass in the galaxy."
"Các nhà thiên văn học đang tìm kiếm bằng chứng về khối lượng ẩn trong thiên hà."
-
"The hidden mass of untreated mental health issues is a serious problem for society."
"Gánh nặng ẩn giấu của các vấn đề sức khỏe tâm thần không được điều trị là một vấn đề nghiêm trọng đối với xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, nơi có một lượng vật chất tồn tại nhưng không thể nhìn thấy hoặc đo lường trực tiếp. Trong y học, nó có thể ám chỉ một khối u ẩn. Trong vật lý hoặc thiên văn học, nó có thể ám chỉ vật chất tối.
Prepositions
''hidden mass of...'' dùng để chỉ khối lượng ẩn của một cái gì đó. ''hidden mass in...'' dùng để chỉ khối lượng ẩn trong một khu vực hoặc vật thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significant significant hidden mass (khối lượng ẩn đáng kể)
-
Large large hidden mass (khối lượng ẩn lớn)
-
Detect detect hidden mass (phát hiện khối lượng ẩn)
-
Calculate calculate hidden mass (tính toán khối lượng ẩn)
Idioms
-
Hidden mass of information
Lượng thông tin ẩn chứa lớn
"The report revealed a hidden mass of information about the company's finances."
(Báo cáo tiết lộ một lượng thông tin ẩn chứa lớn về tài chính của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hidden mass
Danh từMột lượng vật chất bị che giấu hoặc không dễ phát hiện.
"Scientists are trying to detect the hidden mass of dark matter in the universe."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hidden mass of dark matter influences the galaxy's rotation. |
Khối lượng ẩn của vật chất tối ảnh hưởng đến sự quay của thiên hà. |
| Phủ định | The probe did not detect any hidden mass during its flyby. |
Tàu thăm dò không phát hiện bất kỳ khối lượng ẩn nào trong suốt chuyến bay ngang qua. |
| Nghi vấn | Does the presence of a hidden mass explain the anomaly? |
Liệu sự hiện diện của một khối lượng ẩn có giải thích được sự bất thường này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden mass".
