visible matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Matter that is detectable by electromagnetic radiation, especially visible light. In cosmology, it refers to the ordinary matter made of protons, neutrons and electrons that forms stars, planets and galaxies.
Vietnamese Meaning
Vật chất có thể được phát hiện bằng bức xạ điện từ, đặc biệt là ánh sáng nhìn thấy. Trong vũ trụ học, nó đề cập đến vật chất thông thường được tạo thành từ proton, neutron và electron, tạo thành các ngôi sao, hành tinh và thiên hà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are studying the distribution of visible matter in the universe to understand its evolution."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phân bố của vật chất nhìn thấy trong vũ trụ để hiểu được sự tiến hóa của nó."
-
"The study of visible matter helps us understand the composition of stars."
"Nghiên cứu về vật chất nhìn thấy giúp chúng ta hiểu thành phần của các ngôi sao."
-
"Most of the visible matter in the universe is in the form of plasma."
"Phần lớn vật chất nhìn thấy trong vũ trụ tồn tại dưới dạng plasma."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | visible | có thể nhìn thấy, hữu hình |
| Noun | visibility | khả năng nhìn thấy, tầm nhìn |
| Adverb | visibly | một cách rõ ràng, dễ thấy |
| Adjective | invisible | vô hình, không nhìn thấy được |
| Noun | invisibility | tính vô hình |
| Noun | matter | vật chất, chất liệu, vấn đề |
| Adjective | material | thuộc vật chất, hữu hình |
| Noun | material | vật liệu, chất liệu |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, hiện hình, trở thành hiện thực |
| Noun | materialization | sự hiện thực hóa, sự hiện hình |
| Adjective | immaterial | phi vật chất, không quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'visible matter' được sử dụng để phân biệt với 'dark matter' (vật chất tối), một loại vật chất không tương tác với ánh sáng hoặc bất kỳ bức xạ điện từ nào khác và do đó không thể quan sát trực tiếp được. Nó nhấn mạnh rằng vật chất này tương tác với ánh sáng theo cách mà chúng ta có thể nhìn thấy hoặc phát hiện được bằng các công cụ.
Prepositions
'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo (visible matter of the universe). 'in' dùng để chỉ sự tồn tại hoặc phân bố (visible matter in galaxies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ordinary ordinary visible matter (vật chất nhìn thấy thông thường)
-
baryonic baryonic visible matter (vật chất baryonic nhìn thấy (loại vật chất cấu tạo nên các nguyên tử))
-
luminous luminous visible matter (vật chất phát sáng nhìn thấy)
-
the bulk of the bulk of visible matter (phần lớn vật chất nhìn thấy)
-
observe observe visible matter (quan sát vật chất nhìn thấy)
-
detect detect visible matter (phát hiện vật chất nhìn thấy)
-
comprise comprise visible matter (bao gồm vật chất nhìn thấy)
-
interact with interact with visible matter (tương tác với vật chất nhìn thấy)
-
visible matter visible matter forms (vật chất nhìn thấy hình thành)
-
visible matter visible matter constitutes (vật chất nhìn thấy cấu thành)
Idioms
-
the distribution of visible matter
sự phân bố của vật chất nhìn thấy (trong vũ trụ)
"Scientists study the distribution of visible matter to understand galaxy formation."
(Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân bố của vật chất nhìn thấy để hiểu sự hình thành thiên hà.)
-
the universe's visible matter content
lượng vật chất nhìn thấy của vũ trụ
"Current estimates suggest that the universe's visible matter content is only about 5%."
(Ước tính hiện tại cho thấy lượng vật chất nhìn thấy của vũ trụ chỉ khoảng 5%.)
-
visible matter interacts with light
vật chất nhìn thấy tương tác với ánh sáng
"Unlike dark matter, visible matter interacts with light, allowing us to observe it."
(Không giống như vật chất tối, vật chất nhìn thấy tương tác với ánh sáng, cho phép chúng ta quan sát nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visible matter
noun phraseVật chất có thể được phát hiện bằng bức xạ điện từ, đặc biệt là ánh sáng nhìn thấy. Trong vũ trụ học, nó đề cập đến vật chất thông thường được tạo thành từ proton, neutron và electron, tạo thành các ngôi sao, hành tinh và thiên hà.
"Scientists are studying the distribution of visible matter in the universe to understand its evolution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visible matter".
