(Top Banner Ad)
visible matter
C1
noun phrase C1 Vật lý học, Vũ trụ học

visible matter

UK: /ˈvɪz.ə.bəl ˈmæt.ər/ • US: /ˈvɪz.ə.bəl ˈmæt̬.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất nhìn thấy vật chất hữu hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Matter that is detectable by electromagnetic radiation, especially visible light. In cosmology, it refers to the ordinary matter made of protons, neutrons and electrons that forms stars, planets and galaxies.

Vietnamese Meaning

Vật chất có thể được phát hiện bằng bức xạ điện từ, đặc biệt là ánh sáng nhìn thấy. Trong vũ trụ học, nó đề cập đến vật chất thông thường được tạo thành từ proton, neutron và electron, tạo thành các ngôi sao, hành tinh và thiên hà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are studying the distribution of visible matter in the universe to understand its evolution."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phân bố của vật chất nhìn thấy trong vũ trụ để hiểu được sự tiến hóa của nó."

  • "The study of visible matter helps us understand the composition of stars."

    "Nghiên cứu về vật chất nhìn thấy giúp chúng ta hiểu thành phần của các ngôi sao."

  • "Most of the visible matter in the universe is in the form of plasma."

    "Phần lớn vật chất nhìn thấy trong vũ trụ tồn tại dưới dạng plasma."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visible có thể nhìn thấy, hữu hình
Noun visibility khả năng nhìn thấy, tầm nhìn
Adverb visibly một cách rõ ràng, dễ thấy
Adjective invisible vô hình, không nhìn thấy được
Noun invisibility tính vô hình
Noun matter vật chất, chất liệu, vấn đề
Adjective material thuộc vật chất, hữu hình
Noun material vật liệu, chất liệu
Verb materialize hiện thực hóa, hiện hình, trở thành hiện thực
Noun materialization sự hiện thực hóa, sự hiện hình
Adjective immaterial phi vật chất, không quan trọng

Synonyms

luminous matter (vật chất phát sáng)observable matter (vật chất quan sát được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Vũ trụ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visibilis
Old French
visible
English
visible
Latin
materia
Old French
matere
English
matter

Nguồn gốc của 'Visible'

Từ 'visible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visibilis', có nghĩa là 'có thể nhìn thấy'. Nó bắt nguồn từ động từ 'videre' (nhìn thấy). Qua tiếng Pháp cổ 'visible', nó du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, giữ nguyên ý nghĩa về khả năng quan sát bằng mắt thường.

Nguồn gốc của 'Matter'

Từ 'matter' xuất phát từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'gỗ', sau đó mở rộng thành 'nguyên liệu xây dựng', 'chất liệu' hoặc 'nguồn gốc'. 'Materia' có liên hệ với 'mater' (mẹ), gợi ý về ý nghĩa 'nguồn gốc' hay 'chất liệu cơ bản'. Từ này vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'matere' vào cuối thế kỷ 13, mang nghĩa 'vật chất' hoặc 'chất cơ bản'.

Usage Note

Cụm từ 'visible matter' được sử dụng để phân biệt với 'dark matter' (vật chất tối), một loại vật chất không tương tác với ánh sáng hoặc bất kỳ bức xạ điện từ nào khác và do đó không thể quan sát trực tiếp được. Nó nhấn mạnh rằng vật chất này tương tác với ánh sáng theo cách mà chúng ta có thể nhìn thấy hoặc phát hiện được bằng các công cụ.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo (visible matter of the universe). 'in' dùng để chỉ sự tồn tại hoặc phân bố (visible matter in galaxies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visible matter
  • ordinary ordinary visible matter
    (vật chất nhìn thấy thông thường)
  • baryonic baryonic visible matter
    (vật chất baryonic nhìn thấy (loại vật chất cấu tạo nên các nguyên tử))
  • luminous luminous visible matter
    (vật chất phát sáng nhìn thấy)
  • the bulk of the bulk of visible matter
    (phần lớn vật chất nhìn thấy)
Verb + visible matter
  • observe observe visible matter
    (quan sát vật chất nhìn thấy)
  • detect detect visible matter
    (phát hiện vật chất nhìn thấy)
  • comprise comprise visible matter
    (bao gồm vật chất nhìn thấy)
  • interact with interact with visible matter
    (tương tác với vật chất nhìn thấy)
Visible matter + Verb
  • visible matter visible matter forms
    (vật chất nhìn thấy hình thành)
  • visible matter visible matter constitutes
    (vật chất nhìn thấy cấu thành)

Idioms

  • the distribution of visible matter

    sự phân bố của vật chất nhìn thấy (trong vũ trụ)

    "Scientists study the distribution of visible matter to understand galaxy formation."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân bố của vật chất nhìn thấy để hiểu sự hình thành thiên hà.)

  • the universe's visible matter content

    lượng vật chất nhìn thấy của vũ trụ

    "Current estimates suggest that the universe's visible matter content is only about 5%."

    (Ước tính hiện tại cho thấy lượng vật chất nhìn thấy của vũ trụ chỉ khoảng 5%.)

  • visible matter interacts with light

    vật chất nhìn thấy tương tác với ánh sáng

    "Unlike dark matter, visible matter interacts with light, allowing us to observe it."

    (Không giống như vật chất tối, vật chất nhìn thấy tương tác với ánh sáng, cho phép chúng ta quan sát nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visible matter

noun phrase
Lật mặt

Vật chất có thể được phát hiện bằng bức xạ điện từ, đặc biệt là ánh sáng nhìn thấy. Trong vũ trụ học, nó đề cập đến vật chất thông thường được tạo thành từ proton, neutron và electron, tạo thành các ngôi sao, hành tinh và thiên hà.

"Scientists are studying the distribution of visible matter in the universe to understand its evolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visible matter".

Bí ẩn của Vũ trụ: Vật chất nhìn thấy và Vật chất tối

'Vật chất nhìn thấy' là một khái niệm cốt lõi trong thiên văn học và vật lý, dùng để chỉ tất cả những gì chúng ta có thể quan sát, đo lường trực tiếp bằng các công cụ khoa học (ví dụ: các ngôi sao, hành tinh, thiên hà). Tuy nhiên, khoa học hiện đại đã phát hiện ra rằng vật chất nhìn thấy chỉ chiếm một phần nhỏ (khoảng 5%) của vũ trụ. Phần lớn còn lại là 'vật chất tối' (dark matter) và 'năng lượng tối' (dark energy), những thứ mà chúng ta không thể nhìn thấy hoặc phát hiện trực tiếp, đặt ra những câu hỏi sâu sắc về bản chất thực sự của vũ trụ.

Hạn chế của tri thức con người và công nghệ

Sự tồn tại của 'vật chất nhìn thấy' nhấn mạnh rằng những gì chúng ta có thể nhận thức bằng giác quan hoặc công nghệ hiện tại chỉ là một phần của thực tại. Nó nhắc nhở chúng ta về giới hạn của tri thức và tầm nhìn, đồng thời thúc đẩy các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu, phát triển công nghệ mới để khám phá những phần 'không nhìn thấy' của vũ trụ. Điều này phản ánh khát vọng vĩnh cửu của con người muốn hiểu sâu sắc hơn về thế giới xung quanh mình.