(Top Banner Ad)
hide one's true identity
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

hide one's true identity

UK: /haɪd wʌnz truː aɪˈdentɪti/ • US: /haɪd wʌnz truː aɪˈdentɪti/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu danh tính thật ẩn mình giấu mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conceal or disguise one's real self, nature, or background.

Vietnamese Meaning

Che giấu hoặc ngụy trang bản thân thật, bản chất hoặc lai lịch của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to hide her true identity from her colleagues for years."

    "Cô ấy đã phải che giấu danh tính thật của mình với các đồng nghiệp trong nhiều năm."

  • "The spy had to hide his true identity to infiltrate the organization."

    "Người điệp viên đã phải che giấu danh tính thật của mình để thâm nhập vào tổ chức."

  • "Many celebrities hide their true identities behind a public persona."

    "Nhiều người nổi tiếng che giấu danh tính thật của họ đằng sau một hình tượng công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide giấu, che giấu
Noun hiding sự che giấu, nơi ẩn náu
Adjective hidden ẩn, bị giấu kín

Synonyms

conceal one's identity (che giấu danh tính)disguise oneself (hóa trang)mask one's true self (che đậy con người thật)

Antonyms

reveal one's identity (tiết lộ danh tính)expose oneself (bộc lộ bản thân)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hūdijaną
Old English
hȳdan
English
hide

Nguồn gốc của 'Hide'

Từ 'hide' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hūdijaną', có nghĩa là 'che giấu'. Từ này sau đó phát triển thành 'hȳdan' trong tiếng Anh cổ. Ý nghĩa cơ bản về việc che giấu một cái gì đó đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động cố ý che giấu thông tin cá nhân, động cơ hoặc nguồn gốc. Nó có thể bao gồm việc sử dụng tên giả, thay đổi ngoại hình hoặc cung cấp thông tin sai lệch. Sắc thái của cụm từ này bao gồm cả sự bảo vệ (ví dụ: để tránh bị phân biệt đối xử) và sự lừa dối (ví dụ: để thực hiện hành vi phạm tội). Khác với 'keep a secret' (giữ bí mật) là chung chung hơn, 'hide one's true identity' nhấn mạnh vào việc chủ động che giấu con người thật của mình.

Prepositions

from behind

'Hide one's true identity from someone': Che giấu danh tính thật với ai đó. 'Hide behind a false identity': Ẩn mình sau một danh tính giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hide one's true identity
  • carefully carefully hide one's true identity
    (che giấu danh tính thật một cách cẩn thận)
  • completely completely hide one's true identity
    (che giấu hoàn toàn danh tính thật)
Verb + hide one's true identity
  • try to try to hide one's true identity
    (cố gắng che giấu danh tính thật của ai đó)
  • manage to manage to hide one's true identity
    (xoay sở để che giấu danh tính thật)

Idioms

  • wolf in sheep's clothing

    một người giả tạo, nguy hiểm ẩn sau vẻ ngoài vô hại (Sói đội lốt cừu)

    "He seemed like a nice guy, but he was really a wolf in sheep's clothing, hiding his true intentions."

    (Anh ta trông có vẻ là một người tốt, nhưng thực ra anh ta là một con sói đội lốt cừu, che giấu những ý định thật sự của mình.)

  • wear a mask

    đeo mặt nạ (che giấu cảm xúc, con người thật)

    "She wears a mask at work to hide her anxiety."

    (Cô ấy đeo mặt nạ ở nơi làm việc để che giấu sự lo lắng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hide one's true identity

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Che giấu hoặc ngụy trang bản thân thật, bản chất hoặc lai lịch của một người.

"She had to hide her true identity from her colleagues for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been trying to hide her true identity for years.
Cô ấy đã cố gắng che giấu danh tính thật của mình trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been hiding their true identities from us.
Họ đã không che giấu danh tính thật của họ với chúng tôi.
Nghi vấn
Has he been hiding his true identity because he's afraid?
Có phải anh ấy đã che giấu danh tính thật của mình vì anh ấy sợ hãi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide one's true identity".

Ẩn danh trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc ẩn danh có thể được coi là một điều tiêu cực nếu nó được sử dụng để lừa dối hoặc gây hại. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng để bảo vệ bản thân hoặc bảo vệ người khác.