hide one's true identity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Che giấu hoặc ngụy trang bản thân thật, bản chất hoặc lai lịch của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to hide her true identity from her colleagues for years."
"Cô ấy đã phải che giấu danh tính thật của mình với các đồng nghiệp trong nhiều năm."
-
"The spy had to hide his true identity to infiltrate the organization."
"Người điệp viên đã phải che giấu danh tính thật của mình để thâm nhập vào tổ chức."
-
"Many celebrities hide their true identities behind a public persona."
"Nhiều người nổi tiếng che giấu danh tính thật của họ đằng sau một hình tượng công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động cố ý che giấu thông tin cá nhân, động cơ hoặc nguồn gốc. Nó có thể bao gồm việc sử dụng tên giả, thay đổi ngoại hình hoặc cung cấp thông tin sai lệch. Sắc thái của cụm từ này bao gồm cả sự bảo vệ (ví dụ: để tránh bị phân biệt đối xử) và sự lừa dối (ví dụ: để thực hiện hành vi phạm tội). Khác với 'keep a secret' (giữ bí mật) là chung chung hơn, 'hide one's true identity' nhấn mạnh vào việc chủ động che giấu con người thật của mình.
Prepositions
'Hide one's true identity from someone': Che giấu danh tính thật với ai đó. 'Hide behind a false identity': Ẩn mình sau một danh tính giả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully hide one's true identity (che giấu danh tính thật một cách cẩn thận)
-
completely completely hide one's true identity (che giấu hoàn toàn danh tính thật)
-
try to try to hide one's true identity (cố gắng che giấu danh tính thật của ai đó)
-
manage to manage to hide one's true identity (xoay sở để che giấu danh tính thật)
Idioms
-
wolf in sheep's clothing
một người giả tạo, nguy hiểm ẩn sau vẻ ngoài vô hại (Sói đội lốt cừu)
"He seemed like a nice guy, but he was really a wolf in sheep's clothing, hiding his true intentions."
(Anh ta trông có vẻ là một người tốt, nhưng thực ra anh ta là một con sói đội lốt cừu, che giấu những ý định thật sự của mình.)
-
wear a mask
đeo mặt nạ (che giấu cảm xúc, con người thật)
"She wears a mask at work to hide her anxiety."
(Cô ấy đeo mặt nạ ở nơi làm việc để che giấu sự lo lắng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hide one's true identity
Động từ (cụm động từ)Che giấu hoặc ngụy trang bản thân thật, bản chất hoặc lai lịch của một người.
"She had to hide her true identity from her colleagues for years."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been trying to hide her true identity for years. |
Cô ấy đã cố gắng che giấu danh tính thật của mình trong nhiều năm. |
| Phủ định | They haven't been hiding their true identities from us. |
Họ đã không che giấu danh tính thật của họ với chúng tôi. |
| Nghi vấn | Has he been hiding his true identity because he's afraid? |
Có phải anh ấy đã che giấu danh tính thật của mình vì anh ấy sợ hãi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide one's true identity".
