(Top Banner Ad)
mask one's true self
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Giao tiếp

mask one's true self

UK: /mɑːsk wʌnz truː sɛlf/ • US: /mæsk wʌnz truː sɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

che giấu bản thân ẩn mình đeo mặt nạ giấu diếm con người thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To conceal or hide one's real personality, feelings, or intentions.

Vietnamese Meaning

Che giấu hoặc ẩn đi tính cách, cảm xúc hoặc ý định thật sự của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt the need to mask his true self in order to fit in with the popular crowd."

    "Anh ấy cảm thấy cần phải che giấu con người thật của mình để hòa nhập với đám đông nổi tiếng."

  • "Many people mask their true selves on social media, presenting an idealized version of their lives."

    "Nhiều người che giấu con người thật của họ trên mạng xã hội, trình bày một phiên bản lý tưởng hóa về cuộc sống của họ."

  • "She had to mask her true self at work to maintain a professional demeanor."

    "Cô ấy phải che giấu con người thật của mình tại nơi làm việc để duy trì một thái độ chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mask Mặt nạ, sự che đậy
Verb mask Che giấu, ngụy trang
Adjective masked Bị che đậy, mang mặt nạ
Adjective unmasked Không che đậy, lộ rõ
Noun truth Sự thật, chân lý
Adjective true Thật, đúng
Adverb truly Thật sự, đúng là
Noun self Bản thân, cái tôi
Adjective selfish Ích kỷ
Adjective selfless Vị tha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
maschera
Middle French
masque
English
mask

Nguồn gốc của 'Mặt nạ'

Từ 'mask' (mặt nạ) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'maschera', chỉ một vật dùng để che mặt trong các lễ hội hoặc hóa trang. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ hành động che giấu cảm xúc, tính cách thật của một người, giống như việc đeo một chiếc mặt nạ để người khác không nhìn thấy con người thật bên trong.

Ẩn giấu cái tôi đích thực

Cụm từ 'mask one's true self' (che giấu con người thật của mình) không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà là sự kết hợp của từ 'mask' mang nghĩa ẩn dụ và khái niệm 'true self' (cái tôi đích thực) – ý niệm về bản chất sâu sắc, không bị ảnh hưởng bởi xã hội. Cụm từ này trở nên phổ biến để diễn tả hành động cố tình che đậy tính cách, cảm xúc, hoặc suy nghĩ thật của mình để phù hợp với môi trường xã hội hoặc tránh bị phán xét.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động cố gắng thể hiện một hình ảnh khác với con người thật của mình, thường là để bảo vệ bản thân, gây ấn tượng với người khác, hoặc phù hợp với một tình huống cụ thể. Khác với 'pretend to be someone else' (giả vờ là người khác), 'mask one's true self' nhấn mạnh vào việc che giấu bản chất thật hơn là hoàn toàn biến đổi thành một người khác. Nó cũng khác với 'hide one's feelings' (che giấu cảm xúc), vì nó bao gồm cả việc che giấu tính cách và ý định, không chỉ cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + mask one's true self
  • effectively effectively mask one's true self
    (che giấu con người thật của mình một cách hiệu quả)
  • carefully carefully mask one's true self
    (cẩn thận che giấu con người thật của mình)
  • struggle to struggle to mask one's true self
    (vật lộn để che giấu con người thật của mình)
  • learn to learn to mask one's true self
    (học cách che giấu con người thật của mình)
Verb + mask one's true self
  • try to try to mask one's true self
    (cố gắng che giấu con người thật của mình)
  • attempt to attempt to mask one's true self
    (nỗ lực che giấu con người thật của mình)
  • be forced to be forced to mask one's true self
    (bị buộc phải che giấu con người thật của mình)

Idioms

  • hide one's true colors

    che giấu bản chất thật, không để lộ con người thật (tương tự 'mask one's true self')

    "He managed to hide his true colors for a long time, appearing kind and generous."

    (Anh ta đã che giấu bản chất thật của mình trong một thời gian dài, tỏ ra tử tế và hào phóng.)

  • put on an act / put on a front

    diễn kịch, giả vờ, tỏ ra khác với con người thật (tương tự 'mask one's true self')

    "She always puts on an act at work, pretending to be more confident than she is."

    (Cô ấy luôn diễn kịch ở nơi làm việc, giả vờ tự tin hơn con người thật của mình.)

  • wear a facade

    đeo một 'mặt nạ' giả tạo, thể hiện một vẻ ngoài không thật (tương tự 'mask one's true self')

    "Behind her cheerful facade, she was deeply unhappy."

    (Đằng sau vẻ ngoài vui vẻ giả tạo, cô ấy thực sự rất buồn bã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mask one's true self

Động từ
Lật mặt

Che giấu hoặc ẩn đi tính cách, cảm xúc hoặc ý định thật sự của một người.

"He felt the need to mask his true self in order to fit in with the popular crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She chose to mask her true self during the interview to appear more professional.
Cô ấy chọn che giấu con người thật của mình trong buổi phỏng vấn để trông chuyên nghiệp hơn.
Phủ định
He decided not to mask his true self, even though it might cost him the job.
Anh ấy quyết định không che giấu con người thật của mình, mặc dù điều đó có thể khiến anh ấy mất việc.
Nghi vấn
Why would someone want to mask their true self in a relationship?
Tại sao ai đó lại muốn che giấu con người thật của họ trong một mối quan hệ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She masked her true feelings with a smile, didn't she?
Cô ấy che giấu cảm xúc thật của mình bằng một nụ cười, phải không?
Phủ định
They don't mask their true intentions, do they?
Họ không che giấu ý định thực sự của mình, phải không?
Nghi vấn
He's not trying to mask his true self, is he?
Anh ấy không cố gắng che giấu bản thân thật của mình, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He masked his true self with a facade of confidence.
Anh ta che giấu bản chất thật của mình bằng một vẻ ngoài tự tin.
Phủ định
She doesn't mask her true self; she is always authentic.
Cô ấy không che giấu bản chất thật của mình; cô ấy luôn là chính mình.
Nghi vấn
Why do people sometimes mask their true selves?
Tại sao đôi khi mọi người che giấu bản chất thật của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mask one's true self".

Áp lực xã hội và sự phù hợp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường công sở hoặc các sự kiện xã hội, đôi khi có một áp lực ngầm buộc mọi người phải 'mask one's true self' (che giấu con người thật của mình) để thể hiện sự chuyên nghiệp, lịch sự, hoặc phù hợp với kỳ vọng. Điều này có thể liên quan đến việc kiểm soát cảm xúc, tránh thể hiện sự yếu đuối hay ý kiến gây tranh cãi.

Khái niệm 'Persona' trong tâm lý học

Nhà tâm lý học Carl Jung đã giới thiệu khái niệm 'persona' (mặt nạ) để chỉ vai trò hoặc hình ảnh mà một cá nhân thể hiện ra bên ngoài xã hội. Đây không nhất thiết là sự giả dối hoàn toàn, mà là một phần của bản thân được lựa chọn để trình bày. Tuy nhiên, việc 'mask one's true self' có thể xảy ra khi 'persona' này quá khác biệt hoặc lấn át hoàn toàn con người thật bên trong, dẫn đến cảm giác không chân thật và xa rời bản ngã.