mask one's true self
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To conceal or hide one's real personality, feelings, or intentions.
Vietnamese Meaning
Che giấu hoặc ẩn đi tính cách, cảm xúc hoặc ý định thật sự của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt the need to mask his true self in order to fit in with the popular crowd."
"Anh ấy cảm thấy cần phải che giấu con người thật của mình để hòa nhập với đám đông nổi tiếng."
-
"Many people mask their true selves on social media, presenting an idealized version of their lives."
"Nhiều người che giấu con người thật của họ trên mạng xã hội, trình bày một phiên bản lý tưởng hóa về cuộc sống của họ."
-
"She had to mask her true self at work to maintain a professional demeanor."
"Cô ấy phải che giấu con người thật của mình tại nơi làm việc để duy trì một thái độ chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mask | Mặt nạ, sự che đậy |
| Verb | mask | Che giấu, ngụy trang |
| Adjective | masked | Bị che đậy, mang mặt nạ |
| Adjective | unmasked | Không che đậy, lộ rõ |
| Noun | truth | Sự thật, chân lý |
| Adjective | true | Thật, đúng |
| Adverb | truly | Thật sự, đúng là |
| Noun | self | Bản thân, cái tôi |
| Adjective | selfish | Ích kỷ |
| Adjective | selfless | Vị tha |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động cố gắng thể hiện một hình ảnh khác với con người thật của mình, thường là để bảo vệ bản thân, gây ấn tượng với người khác, hoặc phù hợp với một tình huống cụ thể. Khác với 'pretend to be someone else' (giả vờ là người khác), 'mask one's true self' nhấn mạnh vào việc che giấu bản chất thật hơn là hoàn toàn biến đổi thành một người khác. Nó cũng khác với 'hide one's feelings' (che giấu cảm xúc), vì nó bao gồm cả việc che giấu tính cách và ý định, không chỉ cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively mask one's true self (che giấu con người thật của mình một cách hiệu quả)
-
carefully carefully mask one's true self (cẩn thận che giấu con người thật của mình)
-
struggle to struggle to mask one's true self (vật lộn để che giấu con người thật của mình)
-
learn to learn to mask one's true self (học cách che giấu con người thật của mình)
-
try to try to mask one's true self (cố gắng che giấu con người thật của mình)
-
attempt to attempt to mask one's true self (nỗ lực che giấu con người thật của mình)
-
be forced to be forced to mask one's true self (bị buộc phải che giấu con người thật của mình)
Idioms
-
hide one's true colors
che giấu bản chất thật, không để lộ con người thật (tương tự 'mask one's true self')
"He managed to hide his true colors for a long time, appearing kind and generous."
(Anh ta đã che giấu bản chất thật của mình trong một thời gian dài, tỏ ra tử tế và hào phóng.)
-
put on an act / put on a front
diễn kịch, giả vờ, tỏ ra khác với con người thật (tương tự 'mask one's true self')
"She always puts on an act at work, pretending to be more confident than she is."
(Cô ấy luôn diễn kịch ở nơi làm việc, giả vờ tự tin hơn con người thật của mình.)
-
wear a facade
đeo một 'mặt nạ' giả tạo, thể hiện một vẻ ngoài không thật (tương tự 'mask one's true self')
"Behind her cheerful facade, she was deeply unhappy."
(Đằng sau vẻ ngoài vui vẻ giả tạo, cô ấy thực sự rất buồn bã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mask one's true self
Động từChe giấu hoặc ẩn đi tính cách, cảm xúc hoặc ý định thật sự của một người.
"He felt the need to mask his true self in order to fit in with the popular crowd."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She chose to mask her true self during the interview to appear more professional. |
Cô ấy chọn che giấu con người thật của mình trong buổi phỏng vấn để trông chuyên nghiệp hơn. |
| Phủ định | He decided not to mask his true self, even though it might cost him the job. |
Anh ấy quyết định không che giấu con người thật của mình, mặc dù điều đó có thể khiến anh ấy mất việc. |
| Nghi vấn | Why would someone want to mask their true self in a relationship? |
Tại sao ai đó lại muốn che giấu con người thật của họ trong một mối quan hệ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She masked her true feelings with a smile, didn't she? |
Cô ấy che giấu cảm xúc thật của mình bằng một nụ cười, phải không? |
| Phủ định | They don't mask their true intentions, do they? |
Họ không che giấu ý định thực sự của mình, phải không? |
| Nghi vấn | He's not trying to mask his true self, is he? |
Anh ấy không cố gắng che giấu bản thân thật của mình, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He masked his true self with a facade of confidence. |
Anh ta che giấu bản chất thật của mình bằng một vẻ ngoài tự tin. |
| Phủ định | She doesn't mask her true self; she is always authentic. |
Cô ấy không che giấu bản chất thật của mình; cô ấy luôn là chính mình. |
| Nghi vấn | Why do people sometimes mask their true selves? |
Tại sao đôi khi mọi người che giấu bản chất thật của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mask one's true self".
