(Top Banner Ad)
be oneself
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày/ Tâm lý học

be oneself

UK: /biː wʌnˈsɛlf/ • US: /biː wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

là chính mình sống thật với bản thân cứ là mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in one's normal manner; to act naturally and genuinely.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách tự nhiên, chân thật, không giả tạo; là chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Just be yourself when you go to the interview."

    "Hãy cứ là chính mình khi bạn đi phỏng vấn."

  • "I felt much more relaxed when I decided to just be myself."

    "Tôi cảm thấy thoải mái hơn nhiều khi tôi quyết định chỉ là chính mình."

  • "She encouraged him to be himself and not worry about what others thought."

    "Cô ấy khuyến khích anh ấy là chính mình và đừng lo lắng về những gì người khác nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self bản thân, cái tôi, bản ngã
Noun identity bản sắc, danh tính
Adjective authentic chân thật, đích thực
Noun authenticity sự chân thật, tính xác thực
Noun individualism chủ nghĩa cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH-
Proto-Germanic
*beuną
Old English
bēon (to be, to exist)
Middle English / Modern English
be + one's + self

Hành trình trở thành 'Chính mình'

Cụm từ 'be oneself' không xuất hiện từ thời xa xưa. Động từ 'be' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bēon', nghĩa là 'tồn tại'. Từ 'oneself' là sự kết hợp của 'one' (một) và 'self' (bản thân). Việc ghép chúng lại để diễn tả ý 'sống thật với bản chất' chỉ trở nên phổ biến trong những thế kỷ gần đây, phản ánh sự đề cao chủ nghĩa cá nhân và tính chân thật trong văn hóa phương Tây hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng để khuyến khích ai đó thể hiện bản chất thật của mình, không cần phải cố gắng trở thành người khác để gây ấn tượng hoặc phù hợp với kỳ vọng của người khác. Khác với 'pretend to be someone' (giả vờ là ai đó) hoặc 'put on an act' (diễn kịch), 'be oneself' nhấn mạnh sự chân thành và tự do thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be oneself
  • truly be truly oneself
    (thực sự là chính mình)
  • completely be completely oneself
    (hoàn toàn là chính mình)
  • finally finally be oneself
    (cuối cùng cũng được là chính mình)
Verb + be oneself
  • dare to dare to be oneself
    (dám là chính mình)
  • learn to learn to be oneself
    (học cách để là chính mình)
  • allow someone to allow someone to be oneself
    (cho phép ai đó được là chính họ)
Feel/Be + Adjective + to be oneself
  • feel free to feel free to be oneself
    (cảm thấy tự do để được là chính mình)
  • it's safe to it's safe to be oneself
    (an toàn để được là chính mình)
  • it's important to it's important to be oneself
    (việc là chính mình rất quan trọng)

Idioms

  • Just be yourself.

    Cứ là chính mình đi. (Một lời khuyên phổ biến để ai đó hành động một cách tự nhiên và chân thật, không giả tạo).

    "Don't worry about the interview. Just be yourself and they'll see how great you are."

    (Đừng lo về buổi phỏng vấn. Cứ là chính mình và họ sẽ thấy bạn tuyệt vời thế nào thôi.)

  • be comfortable in one's own skin

    Cảm thấy thoải mái và tự tin với con người thật của mình, không tự ti hay mặc cảm.

    "It took him years, but he's finally comfortable in his own skin."

    (Phải mất nhiều năm, nhưng cuối cùng anh ấy cũng cảm thấy tự tin với con người thật của mình.)

  • let your freak flag fly

    Cứ tự nhiên thể hiện những điểm độc đáo, khác biệt của bản thân, đừng ngần ngại (cách nói thân mật, vui vẻ).

    "The convention was a place where all the fans could really let their freak flag fly."

    (Hội nghị là nơi mà tất cả người hâm mộ có thể thực sự thể hiện cá tính độc đáo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be oneself

Idiom
Lật mặt

Hành xử một cách tự nhiên, chân thật, không giả tạo; là chính mình.

"Just be yourself when you go to the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should be yourself, no matter what others say.
Bạn nên là chính mình, bất kể người khác nói gì.
Phủ định
He must not be himself when he's acting; he needs to portray a character.
Anh ấy không được là chính mình khi diễn xuất; anh ấy cần thể hiện một nhân vật.
Nghi vấn
Could she just be herself for once, instead of trying to impress everyone?
Cô ấy có thể chỉ là chính mình một lần được không, thay vì cố gắng gây ấn tượng với mọi người?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of trying to please others, she decided to just be herself, and she finally felt free.
Sau nhiều năm cố gắng làm hài lòng người khác, cô ấy quyết định chỉ là chính mình, và cuối cùng cô ấy cảm thấy tự do.
Phủ định
Knowing she had to impress her future in-laws, she found it hard to be herself, and her anxiety grew.
Biết rằng cô ấy phải gây ấn tượng với gia đình chồng tương lai, cô ấy cảm thấy khó là chính mình, và sự lo lắng của cô ấy ngày càng tăng.
Nghi vấn
Despite the pressure to conform, can't you just be yourself, and find happiness in your own authenticity?
Mặc dù có áp lực phải tuân thủ, bạn không thể chỉ là chính mình, và tìm thấy hạnh phúc trong sự chân thật của riêng bạn sao?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is himself when he's playing the piano.
Anh ấy là chính mình khi anh ấy chơi piano.
Phủ định
Never has she been herself since the accident.
Cô ấy chưa bao giờ là chính mình kể từ sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
Should he be himself, will people accept him?
Nếu anh ấy là chính mình, mọi người sẽ chấp nhận anh ấy chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 30, she will have been being herself for as long as she can remember, never pretending to be someone she's not.
Đến khi cô ấy tròn 30 tuổi, cô ấy sẽ luôn là chính mình kể từ khi cô ấy còn nhớ, không bao giờ giả vờ là người khác.
Phủ định
He won't have been being himself around his new colleagues, always trying to fit in with their expectations.
Anh ấy sẽ không là chính mình khi ở gần những đồng nghiệp mới, luôn cố gắng hòa nhập với những kỳ vọng của họ.
Nghi vấn
Will they have been being themselves even after facing so much criticism for their unconventional lifestyle?
Liệu họ có còn là chính mình ngay cả sau khi phải đối mặt với quá nhiều lời chỉ trích vì lối sống khác biệt của họ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone admires Emily's ability to be herself, even in awkward situations.
Mọi người đều ngưỡng mộ khả năng là chính mình của Emily, ngay cả trong những tình huống khó xử.
Phủ định
Sarah's decision not to be herself at the interview cost her the job.
Quyết định không là chính mình của Sarah trong buổi phỏng vấn đã khiến cô ấy mất việc.
Nghi vấn
Is John's attempt to be himself at the party going to be successful?
Liệu nỗ lực là chính mình của John tại bữa tiệc có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be oneself".

Chủ nghĩa cá nhân ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, chủ nghĩa cá nhân là một giá trị cốt lõi. Việc thể hiện con người thật và những nét độc đáo của bản thân được xem là con đường dẫn đến hạnh phúc và thành công. Điều này đôi khi trái ngược với các nền văn hóa mang tính tập thể hơn, nơi sự hòa hợp của nhóm được ưu tiên hàng đầu.

Câu chuyện "Công khai" (Coming Out)

Cụm từ 'be oneself' có mối liên hệ sâu sắc với phong trào đấu tranh cho quyền của cộng đồng LGBTQ+. Hành động 'coming out' (công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới) được xem là một tuyên ngôn mạnh mẽ của việc 'được là chính mình' khi đối mặt với định kiến và áp lực xã hội.