high gravity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to beer: High gravity beer is a type of beer that is made with a large amount of malt, sugar or other fermentable ingredients, resulting in a higher alcohol content after fermentation. Relating to Physics: high density
Vietnamese Meaning
Liên quan đến bia: Bia có độ cồn cao là loại bia được làm bằng một lượng lớn mạch nha, đường hoặc các thành phần lên men khác, dẫn đến hàm lượng cồn cao hơn sau khi lên men. Liên quan đến Vật lý: mật độ cao, lực hấp dẫn lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are brewing a high gravity beer for the winter season."
"Họ đang ủ một loại bia có độ cồn cao cho mùa đông."
-
"This high gravity beer packs a punch."
"Loại bia có độ cồn cao này khá mạnh."
-
"The high gravity well distorted spacetime."
"Hố hấp dẫn cao làm biến dạng không gian-thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | height | Chiều cao (độ cao) |
| Adjective | highly | Rất, cực kỳ |
| Noun | gravitation | Sự hấp dẫn, lực hấp dẫn |
| Adjective | grave | Nghiêm trọng, trầm trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong sản xuất bia, 'high gravity' chỉ quá trình sản xuất bia có nồng độ chất hòa tan ban đầu (trước khi lên men) cao hơn so với bia thông thường. Điều này dẫn đến nồng độ cồn cao hơn sau khi lên men. Trong vật lý, nó chỉ một vật thể hoặc khu vực có lực hấp dẫn mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Relatively relatively high gravity (Trọng lực tương đối cao)
-
Extremely extremely high gravity (Trọng lực cực kỳ cao)
-
Experience experience high gravity (Trải nghiệm trọng lực cao)
-
Simulate simulate high gravity (Mô phỏng trọng lực cao)
-
Environment with environment with high gravity (Môi trường có trọng lực cao)
-
Effects of effects of high gravity (Ảnh hưởng của trọng lực cao)
Idioms
-
High gravity beer
Bia có nồng độ cồn cao
"He prefers high gravity beer because it gets him drunk faster."
(Anh ấy thích bia có nồng độ cồn cao vì nó làm anh ấy say nhanh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high gravity
Tính từ + Danh từLiên quan đến bia: Bia có độ cồn cao là loại bia được làm bằng một lượng lớn mạch nha, đường hoặc các thành phần lên men khác, dẫn đến hàm lượng cồn cao hơn sau khi lên men. Liên quan đến Vật lý: mật độ cao, lực hấp dẫn lớn.
"They are brewing a high gravity beer for the winter season."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This high gravity planet is similar to ours in size. |
Hành tinh có trọng lực cao này có kích thước tương tự như hành tinh của chúng ta. |
| Phủ định | That high gravity environment isn't suitable for them. |
Môi trường trọng lực cao đó không phù hợp với họ. |
| Nghi vấn | Is its high gravity responsible for the strange phenomena we observe? |
Liệu trọng lực cao của nó có phải là nguyên nhân gây ra những hiện tượng kỳ lạ mà chúng ta quan sát được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high gravity".
