(Top Banner Ad)
high gravity
B2
Tính từ + Danh từ B2 Sản xuất bia, Vật lý

high gravity

UK: /haɪ ˈɡræv.ə.ti/ • US: /haɪ ˈɡræv.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

độ cồn cao tỷ trọng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to beer: High gravity beer is a type of beer that is made with a large amount of malt, sugar or other fermentable ingredients, resulting in a higher alcohol content after fermentation. Relating to Physics: high density

Vietnamese Meaning

Liên quan đến bia: Bia có độ cồn cao là loại bia được làm bằng một lượng lớn mạch nha, đường hoặc các thành phần lên men khác, dẫn đến hàm lượng cồn cao hơn sau khi lên men. Liên quan đến Vật lý: mật độ cao, lực hấp dẫn lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are brewing a high gravity beer for the winter season."

    "Họ đang ủ một loại bia có độ cồn cao cho mùa đông."

  • "This high gravity beer packs a punch."

    "Loại bia có độ cồn cao này khá mạnh."

  • "The high gravity well distorted spacetime."

    "Hố hấp dẫn cao làm biến dạng không gian-thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun height Chiều cao (độ cao)
Adjective highly Rất, cực kỳ
Noun gravitation Sự hấp dẫn, lực hấp dẫn
Adjective grave Nghiêm trọng, trầm trọng

Synonyms

strong beer (bia mạnh)high density (mật độ cao)

Antonyms

light beer (bia nhẹ)low density (mật độ thấp)

Related Words

fermentation (sự lên men)alcohol content (nồng độ cồn)specific gravity (tỷ trọng riêng)

Subject Area

Sản xuất bia, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂weǵʰ-
Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah
English
high
Latin
gravis
Old French
gravite
English
gravity

Nguồn gốc của 'high'

Từ 'high' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ Germanic và cuối cùng đến tiếng Anh cổ. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc nâng cao hoặc cao về mặt thể chất. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến từ 'cao'.

Nguồn gốc của 'gravity'

Từ 'gravity' xuất phát từ tiếng Latin 'gravis' có nghĩa là 'nặng'. Ý tưởng về trọng lực như một lực hấp dẫn đã phát triển dần dần qua nhiều thế kỷ, với những đóng góp quan trọng từ các nhà khoa học như Isaac Newton. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng từ 'trọng lực' để diễn tả.

Usage Note

Trong sản xuất bia, 'high gravity' chỉ quá trình sản xuất bia có nồng độ chất hòa tan ban đầu (trước khi lên men) cao hơn so với bia thông thường. Điều này dẫn đến nồng độ cồn cao hơn sau khi lên men. Trong vật lý, nó chỉ một vật thể hoặc khu vực có lực hấp dẫn mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high gravity
  • Relatively relatively high gravity
    (Trọng lực tương đối cao)
  • Extremely extremely high gravity
    (Trọng lực cực kỳ cao)
Verb + high gravity
  • Experience experience high gravity
    (Trải nghiệm trọng lực cao)
  • Simulate simulate high gravity
    (Mô phỏng trọng lực cao)
Noun + high gravity
  • Environment with environment with high gravity
    (Môi trường có trọng lực cao)
  • Effects of effects of high gravity
    (Ảnh hưởng của trọng lực cao)

Idioms

  • High gravity beer

    Bia có nồng độ cồn cao

    "He prefers high gravity beer because it gets him drunk faster."

    (Anh ấy thích bia có nồng độ cồn cao vì nó làm anh ấy say nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high gravity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Liên quan đến bia: Bia có độ cồn cao là loại bia được làm bằng một lượng lớn mạch nha, đường hoặc các thành phần lên men khác, dẫn đến hàm lượng cồn cao hơn sau khi lên men. Liên quan đến Vật lý: mật độ cao, lực hấp dẫn lớn.

"They are brewing a high gravity beer for the winter season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This high gravity planet is similar to ours in size.
Hành tinh có trọng lực cao này có kích thước tương tự như hành tinh của chúng ta.
Phủ định
That high gravity environment isn't suitable for them.
Môi trường trọng lực cao đó không phù hợp với họ.
Nghi vấn
Is its high gravity responsible for the strange phenomena we observe?
Liệu trọng lực cao của nó có phải là nguyên nhân gây ra những hiện tượng kỳ lạ mà chúng ta quan sát được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high gravity".

Trọng lực trong du hành vũ trụ

Trong du hành vũ trụ, các phi hành gia phải đối mặt với những thay đổi lớn về trọng lực. Họ trải qua cả tình trạng không trọng lực và trọng lực cao khi cất cánh và hạ cánh. Việc thích nghi với những thay đổi này đòi hỏi quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.