(Top Banner Ad)
moderate-intensity
B2
Tính từ B2 Thể dục, Y tế

moderate-intensity

UK: /ˈmɒdərət ɪnˈtensɪti/ • US: /ˈmɑːdərət ɪnˈtensɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cường độ vừa phải mức độ vừa phải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to physical activity that requires a moderate amount of effort and noticeably accelerates the heart rate.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoạt động thể chất đòi hỏi một lượng nỗ lực vừa phải và làm tăng đáng kể nhịp tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Moderate-intensity exercise can improve your cardiovascular health."

    "Tập thể dục với cường độ vừa phải có thể cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn."

  • "Brisk walking is a form of moderate-intensity exercise."

    "Đi bộ nhanh là một hình thức tập thể dục với cường độ vừa phải."

  • "The guidelines recommend at least 150 minutes of moderate-intensity aerobic activity per week."

    "Các hướng dẫn khuyến nghị ít nhất 150 phút hoạt động aerobic với cường độ vừa phải mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moderate
Adverb moderately
Noun moderation
Noun intensity
Adjective intense
Verb intensify

Synonyms

medium-intensity (cường độ trung bình)moderate (vừa phải, trung bình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
moderari
Latin
moderatus
English
moderate
Latin
intendere
Latin
intensus
Latin
intensitas
French
intensité
English
intensity
English
moderate-intensity

Sự kết hợp của chừng mực và cường độ

Từ 'moderate-intensity' là một tính từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai gốc từ có lịch sử lâu đời. 'Moderate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moderatus', nghĩa là 'điều độ, có chừng mực', liên quan đến khái niệm 'modus' (giới hạn, thước đo). Còn 'intensity' đến từ tiếng Latin 'intensitas', có nghĩa là 'sức căng, cường độ', từ động từ 'intendere' (kéo căng ra). Khi kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm đặc tả mức độ hoạt động 'có cường độ vừa phải', thường được dùng trong y học và thể dục thể thao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mức độ gắng sức trong các bài tập thể dục hoặc hoạt động thể chất. 'Moderate' chỉ mức độ trung bình, không quá nhẹ cũng không quá nặng. 'Intensity' đề cập đến cường độ của hoạt động. Do đó, 'moderate-intensity' chỉ các hoạt động mà bạn cảm thấy hơi khó khăn, nhưng vẫn có thể nói chuyện được.

Collocations (Từ đi kèm)

moderate-intensity + Noun
  • exercise moderate-intensity exercise
    (Bài tập cường độ vừa phải)
  • activity moderate-intensity physical activity
    (Hoạt động thể chất cường độ vừa phải)
  • workout moderate-intensity workout
    (Buổi tập luyện cường độ vừa phải)
  • aerobic moderate-intensity aerobic activity
    (Hoạt động thể dục nhịp điệu cường độ vừa phải)
Verb + moderate-intensity
  • perform perform moderate-intensity exercise
    (Thực hiện bài tập cường độ vừa phải)
  • engage in engage in moderate-intensity activity
    (Tham gia vào hoạt động cường độ vừa phải)
  • maintain maintain moderate-intensity level
    (Duy trì mức cường độ vừa phải)

Idioms

  • moderate-intensity physical activity guidelines

    Hướng dẫn về hoạt động thể chất cường độ vừa phải

    "Following the moderate-intensity physical activity guidelines can significantly improve your health."

    (Tuân thủ các hướng dẫn về hoạt động thể chất cường độ vừa phải có thể cải thiện đáng kể sức khỏe của bạn.)

  • get moderate-intensity exercise

    Tập thể dục cường độ vừa phải

    "Doctors recommend adults to get at least 150 minutes of moderate-intensity exercise per week."

    (Các bác sĩ khuyên người lớn nên tập thể dục cường độ vừa phải ít nhất 150 phút mỗi tuần.)

  • at a moderate-intensity level

    Ở mức cường độ vừa phải

    "You should aim to exercise at a moderate-intensity level for optimal benefits."

    (Bạn nên đặt mục tiêu tập luyện ở mức cường độ vừa phải để đạt được lợi ích tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moderate-intensity

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoạt động thể chất đòi hỏi một lượng nỗ lực vừa phải và làm tăng đáng kể nhịp tim.

"Moderate-intensity exercise can improve your cardiovascular health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He does moderate-intensity exercise three times a week.
Anh ấy tập thể dục cường độ vừa phải ba lần một tuần.
Phủ định
She doesn't do moderate-intensity exercise because of her injury.
Cô ấy không tập thể dục cường độ vừa phải vì chấn thương.
Nghi vấn
Do they recommend moderate-intensity workouts for beginners?
Họ có khuyến nghị các bài tập cường độ vừa phải cho người mới bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderate-intensity".

Khuyến nghị Sức khỏe Toàn cầu

Khái niệm 'moderate-intensity' đóng vai trò trung tâm trong các khuyến nghị về sức khỏe cộng đồng và thể dục thể thao trên toàn thế giới, đặc biệt là từ các tổ chức như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC). Các hướng dẫn này thường khuyến khích người trưởng thành tham gia ít nhất 150 phút hoạt động thể chất cường độ vừa phải mỗi tuần để duy trì sức khỏe tim mạch, kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.

Nguyên tắc điều độ trong lối sống phương Tây

Mặc dù 'moderate-intensity' là một thuật ngữ kỹ thuật, nó phản ánh một giá trị văn hóa sâu sắc ở phương Tây: nguyên tắc điều độ. Triết lý này, bắt nguồn từ thời Hy Lạp cổ đại ('Mọi thứ đều có chừng mực'), nhấn mạnh sự cân bằng và tránh cực đoan trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ ăn uống đến làm việc và tập luyện. Cường độ vừa phải được coi là một cách tiếp cận bền vững và hiệu quả để đạt được mục tiêu sức khỏe mà không gây quá tải.