(Top Banner Ad)
low-intensity
B1
Tính từ B1 Tổng quát (thường dùng trong Thể dục, Y học, Vật lý, v.v.)

low-intensity

UK: /ˌləʊ ɪnˈtɛnsɪti/ • US: /ˌloʊ ɪnˈtɛnsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cường độ thấp mức độ nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a relatively small degree of strength, force, energy, or feeling.

Vietnamese Meaning

Có mức độ sức mạnh, lực, năng lượng hoặc cảm xúc tương đối nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Low-intensity exercise is a good way to start if you're new to working out."

    "Tập thể dục cường độ thấp là một cách tốt để bắt đầu nếu bạn mới tập luyện."

  • "The doctor recommended low-intensity therapy for his back pain."

    "Bác sĩ khuyến nghị liệu pháp cường độ thấp cho chứng đau lưng của anh ấy."

  • "This machine uses a low-intensity laser to treat acne."

    "Máy này sử dụng laser cường độ thấp để điều trị mụn trứng cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intensity cường độ, độ mạnh
Noun intensification sự tăng cường, sự làm mạnh thêm
Adjective intense mãnh liệt, dữ dội, cực độ
Adjective low thấp, ở mức thấp
Verb intensify tăng cường, làm mạnh thêm
Adverb intensely một cách mãnh liệt, dữ dội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Thể dục, Y học, Vật lý, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lēgaz
Old Norse
lágr
Old English
lāh
Latin
intendere
Latin
intensus
Old French
intensité
English
low
English
intensity
Modern English
low-intensity

Nguồn gốc của 'low-intensity'

Từ 'low-intensity' là một tính từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp hai từ 'low' (thấp) và 'intensity' (cường độ). 'Low' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ, mang nghĩa 'thấp' hoặc 'gần mặt đất'. Trong khi đó, 'intensity' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'intendere' (có nghĩa là 'kéo căng', 'nhắm vào'), phát triển thành 'cường độ' hoặc 'sức mạnh' thông qua tiếng Pháp. Khi ghép lại, 'low-intensity' mô tả một cái gì đó có mức độ, sức mạnh hoặc cường độ thấp, thường được dùng trong các lĩnh vực như thể thao (bài tập cường độ thấp) hoặc quân sự (xung đột cường độ thấp).

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, quá trình, hoặc tín hiệu có cường độ thấp, không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc năng lượng. Khác với 'high-intensity' (cường độ cao) và 'moderate-intensity' (cường độ vừa phải).

Prepositions

in for

Khi đi với 'in', nó thường mô tả một hoạt động hoặc quá trình đang được thực hiện ở cường độ thấp (ví dụ: 'low-intensity exercise'). Khi đi với 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hoạt động cường độ thấp hướng đến (ví dụ: 'low-intensity training for beginners').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-intensity
  • exercise low-intensity exercise
    (bài tập cường độ thấp)
  • conflict low-intensity conflict
    (xung đột cường độ thấp)
  • activity low-intensity activity
    (hoạt động cường độ thấp)
  • warfare low-intensity warfare
    (chiến tranh cường độ thấp)
  • training low-intensity training
    (huấn luyện cường độ thấp)
  • light low-intensity light
    (ánh sáng cường độ thấp)

Idioms

  • low-intensity conflict

    xung đột cường độ thấp (một cuộc xung đột vũ trang kéo dài, thường mang tính chất chính trị, nhưng không đạt đến mức độ của một cuộc chiến tranh tổng lực)

    "The region has been plagued by low-intensity conflict for decades."

    (Khu vực này đã bị ảnh hưởng bởi xung đột cường độ thấp trong nhiều thập kỷ.)

  • low-intensity exercise

    bài tập cường độ thấp (hoạt động thể chất giúp tăng nhịp tim và đốt cháy calo nhưng không gây áp lực lớn cho cơ thể, phù hợp để giữ sức hoặc hồi phục)

    "Walking is a great example of low-intensity exercise."

    (Đi bộ là một ví dụ tuyệt vời về bài tập cường độ thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-intensity

Tính từ
Lật mặt

Có mức độ sức mạnh, lực, năng lượng hoặc cảm xúc tương đối nhỏ.

"Low-intensity exercise is a good way to start if you're new to working out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To engage in low-intensity exercise regularly can improve your overall health.
Tập thể dục cường độ thấp thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
Phủ định
It is not necessary to start with high-intensity workouts; not to begin with low-intensity exercises is also an option.
Không nhất thiết phải bắt đầu với các bài tập cường độ cao; không bắt đầu với các bài tập cường độ thấp cũng là một lựa chọn.
Nghi vấn
Is it better to start with low-intensity training or high-intensity training?
Tốt hơn là nên bắt đầu với tập luyện cường độ thấp hay tập luyện cường độ cao?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, low-intensity exercise can still be incredibly beneficial for overall health!
Wow, tập thể dục cường độ thấp vẫn có thể mang lại lợi ích đáng kinh ngạc cho sức khỏe tổng thể!
Phủ định
Oh no, low-intensity activities aren't always enough to achieve significant weight loss.
Ôi không, các hoạt động cường độ thấp không phải lúc nào cũng đủ để đạt được giảm cân đáng kể.
Nghi vấn
Hey, is low-intensity training really the best option for beginners?
Này, liệu tập luyện cường độ thấp có thực sự là lựa chọn tốt nhất cho người mới bắt đầu không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old warehouse was considered low-intensity, so it was easily demolished.
Cái nhà kho cũ được xem là cấp độ thấp, vì vậy nó đã dễ dàng bị phá dỡ.
Phủ định
The security measures were not considered low-intensity; they were quite thorough.
Các biện pháp an ninh không được coi là cường độ thấp; chúng khá kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Was the training exercise considered low-intensity by the recruits?
Bài tập huấn luyện có được các tân binh xem là cường độ thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-intensity".

Tập luyện cường độ thấp trong thể dục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thể dục và sức khỏe, 'low-intensity exercise' (bài tập cường độ thấp) là một khái niệm rất phổ biến. Nó nhấn mạnh các hoạt động như đi bộ nhanh, đạp xe nhẹ nhàng, hoặc yoga, được coi là lý tưởng cho việc khởi động, phục hồi, giảm cân bền vững, hoặc cho những người mới bắt đầu tập luyện. Việc này thể hiện một quan điểm về sức khỏe không chỉ tập trung vào hiệu suất cao mà còn vào sự bền vững và khả năng tiếp cận cho mọi đối tượng.

Xung đột cường độ thấp trong địa chính trị

Thuật ngữ 'low-intensity conflict' (xung đột cường độ thấp) có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực quân sự và địa chính trị. Nó dùng để mô tả các cuộc đối đầu vũ trang kéo dài, thường xuyên, mang tính chất chính trị, xã hội hoặc kinh tế, nhưng không leo thang thành chiến tranh quy mô lớn giữa các quốc gia. Khái niệm này đã trở thành một phần của chiến lược quân sự và phân tích quan hệ quốc tế, phản ánh sự phức tạp của các mối đe dọa an ninh hiện đại.