low-intensity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có mức độ sức mạnh, lực, năng lượng hoặc cảm xúc tương đối nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Low-intensity exercise is a good way to start if you're new to working out."
"Tập thể dục cường độ thấp là một cách tốt để bắt đầu nếu bạn mới tập luyện."
-
"The doctor recommended low-intensity therapy for his back pain."
"Bác sĩ khuyến nghị liệu pháp cường độ thấp cho chứng đau lưng của anh ấy."
-
"This machine uses a low-intensity laser to treat acne."
"Máy này sử dụng laser cường độ thấp để điều trị mụn trứng cá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, quá trình, hoặc tín hiệu có cường độ thấp, không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc năng lượng. Khác với 'high-intensity' (cường độ cao) và 'moderate-intensity' (cường độ vừa phải).
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường mô tả một hoạt động hoặc quá trình đang được thực hiện ở cường độ thấp (ví dụ: 'low-intensity exercise'). Khi đi với 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hoạt động cường độ thấp hướng đến (ví dụ: 'low-intensity training for beginners').
Collocations (Từ đi kèm)
-
exercise low-intensity exercise (bài tập cường độ thấp)
-
conflict low-intensity conflict (xung đột cường độ thấp)
-
activity low-intensity activity (hoạt động cường độ thấp)
-
warfare low-intensity warfare (chiến tranh cường độ thấp)
-
training low-intensity training (huấn luyện cường độ thấp)
-
light low-intensity light (ánh sáng cường độ thấp)
Idioms
-
low-intensity conflict
xung đột cường độ thấp (một cuộc xung đột vũ trang kéo dài, thường mang tính chất chính trị, nhưng không đạt đến mức độ của một cuộc chiến tranh tổng lực)
"The region has been plagued by low-intensity conflict for decades."
(Khu vực này đã bị ảnh hưởng bởi xung đột cường độ thấp trong nhiều thập kỷ.)
-
low-intensity exercise
bài tập cường độ thấp (hoạt động thể chất giúp tăng nhịp tim và đốt cháy calo nhưng không gây áp lực lớn cho cơ thể, phù hợp để giữ sức hoặc hồi phục)
"Walking is a great example of low-intensity exercise."
(Đi bộ là một ví dụ tuyệt vời về bài tập cường độ thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-intensity
Tính từCó mức độ sức mạnh, lực, năng lượng hoặc cảm xúc tương đối nhỏ.
"Low-intensity exercise is a good way to start if you're new to working out."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To engage in low-intensity exercise regularly can improve your overall health. |
Tập thể dục cường độ thấp thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn. |
| Phủ định | It is not necessary to start with high-intensity workouts; not to begin with low-intensity exercises is also an option. |
Không nhất thiết phải bắt đầu với các bài tập cường độ cao; không bắt đầu với các bài tập cường độ thấp cũng là một lựa chọn. |
| Nghi vấn | Is it better to start with low-intensity training or high-intensity training? |
Tốt hơn là nên bắt đầu với tập luyện cường độ thấp hay tập luyện cường độ cao? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, low-intensity exercise can still be incredibly beneficial for overall health! |
Wow, tập thể dục cường độ thấp vẫn có thể mang lại lợi ích đáng kinh ngạc cho sức khỏe tổng thể! |
| Phủ định | Oh no, low-intensity activities aren't always enough to achieve significant weight loss. |
Ôi không, các hoạt động cường độ thấp không phải lúc nào cũng đủ để đạt được giảm cân đáng kể. |
| Nghi vấn | Hey, is low-intensity training really the best option for beginners? |
Này, liệu tập luyện cường độ thấp có thực sự là lựa chọn tốt nhất cho người mới bắt đầu không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old warehouse was considered low-intensity, so it was easily demolished. |
Cái nhà kho cũ được xem là cấp độ thấp, vì vậy nó đã dễ dàng bị phá dỡ. |
| Phủ định | The security measures were not considered low-intensity; they were quite thorough. |
Các biện pháp an ninh không được coi là cường độ thấp; chúng khá kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Was the training exercise considered low-intensity by the recruits? |
Bài tập huấn luyện có được các tân binh xem là cường độ thấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-intensity".
