(Top Banner Ad)
high-pressure selling
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Bán hàng

high-pressure selling

UK: /ˌhaɪ ˈpreʃər ˈselɪŋ/ • US: /ˌhaɪ ˈpreʃər ˈselɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng kiểu ép buộc bán hàng áp lực bán hàng chèo kéo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sales technique that involves aggressive and persistent persuasion to pressure customers into making an immediate purchase.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật bán hàng liên quan đến việc thuyết phục một cách hung hăng và liên tục để gây áp lực cho khách hàng mua hàng ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people dislike high-pressure selling tactics because they feel manipulated."

    "Nhiều người không thích các chiến thuật bán hàng áp lực cao vì họ cảm thấy bị lợi dụng."

  • "The car salesman used high-pressure selling to convince the customer to buy the extended warranty."

    "Người bán xe hơi đã sử dụng kỹ thuật bán hàng áp lực cao để thuyết phục khách hàng mua thêm gói bảo hành mở rộng."

  • "High-pressure selling can damage a company's reputation in the long run."

    "Bán hàng áp lực cao có thể làm tổn hại đến danh tiếng của công ty về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp lực
Verb pressurize gây áp lực
Adjective high-pressure áp lực cao
Verb sell bán
Noun seller người bán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
pressure
English
selling
English
high-pressure selling

Nguồn Gốc của 'High-Pressure Selling'

Thuật ngữ 'high-pressure selling' xuất hiện khi các kỹ thuật bán hàng trở nên quyết liệt hơn, đặc biệt là vào đầu thế kỷ 20. Nó mô tả một phong cách bán hàng hung hăng, nơi người bán cố gắng thuyết phục khách hàng mua hàng bằng cách tạo áp lực và sử dụng các chiến thuật mạnh mẽ, đôi khi không trung thực. Mục tiêu là để khách hàng mua hàng ngay lập tức, thường không cho họ đủ thời gian để suy nghĩ kỹ.

Usage Note

Kỹ thuật này thường được coi là phi đạo đức và có thể gây khó chịu cho khách hàng. Nó tập trung vào việc tạo ra cảm giác khẩn cấp hoặc sợ hãi để thúc đẩy quyết định mua hàng, thay vì đáp ứng nhu cầu thực sự của khách hàng. Phân biệt với 'persuasive selling' (bán hàng thuyết phục) – kỹ thuật dựa trên việc trình bày lợi ích sản phẩm một cách hấp dẫn, không gây áp lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-pressure selling
  • Avoid avoid high-pressure selling
    (tránh bán hàng áp lực cao)
  • Resist resist high-pressure selling
    (chống lại việc bán hàng áp lực cao)
  • Recognize recognize high-pressure selling
    (nhận ra kiểu bán hàng áp lực cao)
Verb + high-pressure selling
  • Use use high-pressure selling tactics
    (sử dụng các chiến thuật bán hàng áp lực cao)
  • Engage in engage in high-pressure selling
    (tham gia vào việc bán hàng áp lực cao)
  • Experience experience high-pressure selling
    (trải nghiệm việc bán hàng áp lực cao)

Idioms

  • pushy sales tactics

    chiến thuật bán hàng thúc ép

    "The car salesman used pushy sales tactics to get me to buy the car."

    (Người bán xe đã sử dụng các chiến thuật bán hàng thúc ép để khiến tôi mua chiếc xe.)

  • hard sell

    bán hàng một cách quyết liệt

    "I don't like stores that use a hard sell."

    (Tôi không thích những cửa hàng sử dụng kiểu bán hàng quyết liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-pressure selling

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật bán hàng liên quan đến việc thuyết phục một cách hung hăng và liên tục để gây áp lực cho khách hàng mua hàng ngay lập tức.

"Many people dislike high-pressure selling tactics because they feel manipulated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salesperson, who employed high-pressure selling tactics, finally closed the deal.
Người bán hàng, người đã sử dụng các chiến thuật bán hàng áp lực cao, cuối cùng đã chốt được thỏa thuận.
Phủ định
The company, which is known for its ethical practices, does not endorse high-pressure selling.
Công ty, nổi tiếng với các hoạt động kinh doanh có đạo đức, không tán thành việc bán hàng áp lực cao.
Nghi vấn
Is this the kind of environment where high-pressure selling is encouraged?
Đây có phải là loại môi trường nơi mà việc bán hàng áp lực cao được khuyến khích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-pressure selling".

Áp Lực Bán Hàng và Văn Hóa Tiêu Dùng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc bán hàng áp lực cao thường bị coi là tiêu cực. Người tiêu dùng có xu hướng cảnh giác với những người bán hàng quá nhiệt tình và có thể tránh xa những doanh nghiệp sử dụng các chiến thuật này. Sự trung thực và minh bạch thường được đánh giá cao hơn.

Quyền của Người Tiêu Dùng

Ở nhiều quốc gia, luật pháp bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hành vi bán hàng không công bằng. Người tiêu dùng có quyền trả lại hàng hóa trong một khoảng thời gian nhất định hoặc hủy bỏ hợp đồng nếu họ cảm thấy bị lừa dối hoặc áp lực quá mức khi mua hàng. Điều này giúp hạn chế các hành vi 'high-pressure selling'.