(Top Banner Ad)
reasonable price
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế

reasonable price

UK: /ˈriːzənəbəl praɪs/ • US: /ˈriːzənəbəl praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá hợp lý giá phải chăng giá cả phải chăng mức giá hợp lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that is fair and not too high.

Vietnamese Meaning

Một mức giá hợp lý, công bằng và không quá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are offering these products at a reasonable price."

    "Chúng tôi đang cung cấp những sản phẩm này với một mức giá hợp lý."

  • "The car is in good condition and is selling at a reasonable price."

    "Chiếc xe ở trong tình trạng tốt và đang được bán với giá hợp lý."

  • "I think that's a very reasonable price for such a good quality item."

    "Tôi nghĩ đó là một mức giá rất hợp lý cho một món đồ chất lượng tốt như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý lẽ
Verb reason suy luận, lập luận
Adverb reasonably một cách hợp lý, phải chăng
Adjective unreasonable vô lý, không phải chăng
Noun reasonableness tính hợp lý, sự phải chăng
Verb price định giá, đặt giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá
Adjective overpriced bị định giá quá cao
Adjective underpriced bị định giá quá thấp
Noun pricing việc định giá, chính sách giá

Synonyms

fair price (giá cả phải chăng)affordable price (giá cả phải chăng)competitive price (giá cạnh tranh)

Antonyms

exorbitant price (giá cắt cổ)unreasonable price (giá không hợp lý)inflated price (giá bị thổi phồng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rationem
Old French
raison
Middle English
resonable
Modern English
reasonable
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
Modern English
price

Lý lẽ của sự hợp lý

Từ 'reasonable' bắt nguồn từ chữ Latin 'rationem', mang ý nghĩa là 'lý lẽ' hoặc 'tính toán'. Điều này ám chỉ rằng một mức giá 'reasonable' (hợp lý) không phải là ngẫu nhiên mà phải dựa trên sự cân nhắc cẩn thận, công bằng và có lý do chính đáng cho cả người bán lẫn người mua.

Giá trị cốt lõi

Từ 'price' có gốc từ 'pretium' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Điều này nhấn mạnh rằng giá cả không chỉ là một con số mà còn phản ánh giá trị, chất lượng, và công sức bỏ ra để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một mức giá mà người mua sẵn sàng trả và người bán sẵn sàng chấp nhận. Nó ngụ ý rằng giá cả phản ánh đúng giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ. So với 'cheap price', 'reasonable price' mang ý nghĩa tích cực hơn, cho thấy sự cân bằng giữa giá trị và chi phí, thay vì chỉ nhấn mạnh đến việc giá rẻ. Khác với 'expensive price' (giá đắt), 'reasonable price' chỉ mức giá nằm trong khả năng chi trả và chấp nhận được của nhiều người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reasonable price
  • very very reasonable price
    (mức giá rất hợp lý)
  • fair fair reasonable price
    (mức giá công bằng và hợp lý)
  • good good reasonable price
    (mức giá tốt và hợp lý)
  • excellent excellent reasonable price
    (mức giá tuyệt vời, rất hợp lý)
  • low low reasonable price
    (mức giá thấp nhưng hợp lý)
Verb + reasonable price
  • pay pay a reasonable price
    (trả một mức giá hợp lý)
  • offer offer a reasonable price
    (đề nghị một mức giá hợp lý)
  • get get a reasonable price
    (có được một mức giá hợp lý)
  • sell at sell at a reasonable price
    (bán với giá hợp lý)
  • buy at buy at a reasonable price
    (mua với giá hợp lý)
Preposition + reasonable price
  • at at a reasonable price
    (ở một mức giá hợp lý)
  • for for a reasonable price
    (với một mức giá hợp lý (thường dùng khi mua/bán))

Idioms

  • At a reasonable price

    Ở một mức giá được coi là công bằng và không quá đắt, phù hợp với giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ.

    "You can usually find fresh produce at a reasonable price at the local market."

    (Bạn thường có thể tìm thấy nông sản tươi với giá phải chăng ở chợ địa phương.)

  • For a reasonable price

    Với số tiền không quá nhiều hoặc công bằng để mua hoặc có được thứ gì đó.

    "We were able to get the car repaired for a reasonable price."

    (Chúng tôi đã có thể sửa chữa chiếc xe với một mức giá phải chăng.)

  • A fair and reasonable price

    Một mức giá được cả hai bên (người bán và người mua) chấp nhận là công bằng, có lý và phản ánh đúng giá trị.

    "The contractor assured us they would charge a fair and reasonable price for the renovation."

    (Nhà thầu đảm bảo với chúng tôi rằng họ sẽ tính một mức giá công bằng và hợp lý cho việc cải tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonable price

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mức giá hợp lý, công bằng và không quá cao.

"We are offering these products at a reasonable price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable price".

Giá cả hợp lý và Niềm tin tiêu dùng

Ở các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'reasonable price' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng lòng tin của người tiêu dùng. Người mua kỳ vọng rằng các nhà cung cấp sẽ đưa ra mức giá phản ánh đúng giá trị sản phẩm/dịch vụ mà không bị thổi phồng, tạo nền tảng cho một giao dịch công bằng và bền vững.

Cạnh tranh lành mạnh trên thị trường

Trong các nền kinh tế thị trường cạnh tranh, yếu tố 'reasonable price' được duy trì nhờ sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp. Các công ty thường phải đưa ra mức giá tốt để thu hút và giữ chân khách hàng, đảm bảo rằng người tiêu dùng có nhiều lựa chọn và được hưởng lợi từ mức giá phải chăng, hợp lý.