(Top Banner Ad)
low price
A2
Tính từ + Danh từ A2 Kinh tế

low price

UK: /ləʊ praɪs/ • US: /loʊ praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá rẻ giá thấp giá phải chăng giá hời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that is lower than average or expected.

Vietnamese Meaning

Một mức giá thấp hơn mức trung bình hoặc mức giá được mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are offering a low price on this laptop."

    "Họ đang đưa ra một mức giá thấp cho chiếc máy tính xách tay này."

  • "The store advertised a low price on televisions."

    "Cửa hàng quảng cáo giá thấp cho các loại tivi."

  • "We were able to buy the car at a low price because it was a used model."

    "Chúng tôi đã có thể mua chiếc xe với giá thấp vì nó là một mẫu xe đã qua sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lower thấp hơn
Verb lower hạ thấp
Adjective priceless vô giá
Verb price định giá
Noun pricing sự định giá

Synonyms

Antonyms

high price (giá cao)expensive price (giá đắt)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lauhaz
Old English
lāg
English
low
Vulgar Latin
precium
Old French
pris
English
price

Nguồn gốc của 'low'

Từ 'low' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lauhaz', có nghĩa là 'nằm gần mặt đất'. Ý nghĩa này dần phát triển thành 'thấp' như chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Anh cổ, 'lāg' đã mang ý nghĩa tương tự.

Nguồn gốc của 'price'

Từ 'price' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'precium', có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'pris' và cuối cùng trở thành 'price' trong tiếng Anh. Hành trình của từ này cho thấy sự phát triển của khái niệm giá cả trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'low price' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cả phải chăng, hợp lý hoặc rẻ hơn so với các lựa chọn khác trên thị trường. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh giá trị và tính kinh tế khi mua sắm. 'Low price' khác với 'cheap price' ở chỗ 'cheap price' có thể ám chỉ chất lượng kém, trong khi 'low price' chỉ đơn giản là giá thấp. Ví dụ, bạn có thể nói 'this store offers low prices on groceries', chứ không nhất thiết là 'cheap prices'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low price
  • incredibly incredibly low price
    (giá cực kỳ thấp)
  • surprisingly surprisingly low price
    (giá thấp một cách đáng ngạc nhiên)
  • competitively competitively low price
    (giá thấp mang tính cạnh tranh)
Verb + low price
  • offer offer a low price
    (đưa ra một mức giá thấp)
  • charge charge a low price
    (tính một mức giá thấp)
  • find find a low price
    (tìm thấy một mức giá thấp)

Idioms

  • at a low price

    với giá rẻ

    "I bought this shirt at a low price during the sale."

    (Tôi đã mua chiếc áo này với giá rẻ trong đợt giảm giá.)

  • cut-price

    giá cắt cổ (rẻ hơn bình thường)

    "They are selling cut-price electronics to clear their inventory."

    (Họ đang bán đồ điện tử giá cắt cổ để giải phóng hàng tồn kho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low price

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mức giá thấp hơn mức trung bình hoặc mức giá được mong đợi.

"They are offering a low price on this laptop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low price".

Khuyến mãi ngày Thứ Sáu Đen (Black Friday)

Ngày Thứ Sáu Đen là một ngày sau Lễ Tạ Ơn ở Hoa Kỳ, nổi tiếng với việc các cửa hàng giảm giá mạnh, thu hút hàng triệu người mua sắm. Các sản phẩm thường được bán với 'low price' để kích cầu mua sắm.

Tâm lý 'săn hàng giảm giá'

Nhiều người tiêu dùng có tâm lý thích 'săn hàng giảm giá' hoặc tìm kiếm 'low price'. Điều này phản ánh mong muốn tiết kiệm tiền và cảm thấy mình đã có một món hời. Các chiến lược marketing thường khai thác tâm lý này.