(Top Banner Ad)
high school age
A2
Tính từ A2 Giáo dục

high school age

UK: /haɪ skuːl eɪdʒ/ • US: /haɪ skuːl eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

độ tuổi trung học lứa tuổi học sinh trung học tuổi học sinh cấp ba
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the typical age of students attending high school, usually between 14 and 18 years old.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến độ tuổi điển hình của học sinh theo học trung học phổ thông, thường từ 14 đến 18 tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is aimed at a high school age audience."

    "Cuốn sách nhắm đến độc giả ở lứa tuổi học sinh trung học."

  • "The program is designed for high school age students."

    "Chương trình được thiết kế dành cho học sinh ở độ tuổi trung học."

  • "High school age is a crucial time for development."

    "Độ tuổi trung học là một thời điểm quan trọng cho sự phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun high school trường trung học phổ thông
Adjective high-school thuộc về trường trung học (ví dụ: high-school diploma - bằng tốt nghiệp trung học)
Noun high schooler học sinh trung học
Noun high school student học sinh trung học
Noun teenager thanh thiếu niên (thường từ 13-19 tuổi, trùng với độ tuổi trung học)
Adjective teenage ở tuổi thanh thiếu niên (ví dụ: teenage years - những năm tháng tuổi teen)
Noun age tuổi tác, độ tuổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah (high)
Ancient Greek
skholē (leisure, philosophy, lecture)
Latin
schola (leisure, philosophy, lecture, school)
Old English
scōl (school)
Latin
aetaticum (age, period of life)
Old French
aage, eage (age, lifetime)
Middle English
age (age)

Nguồn gốc của cụm từ "high school age"

Cụm từ "high school" (trường trung học) xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, ban đầu ở Scotland để chỉ các trường cung cấp chương trình học nâng cao, sau đó phổ biến ở Hoa Kỳ để chỉ cấp giáo dục sau tiểu học và trước đại học. Từ "age" (tuổi) được thêm vào để mô tả độ tuổi đặc trưng của học sinh theo học cấp học này. Đây là một cụm từ ghép miêu tả trực tiếp, không có lịch sử phức tạp như một từ đơn lẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến hoặc phù hợp với lứa tuổi học sinh trung học. Nó nhấn mạnh giai đoạn phát triển và các đặc điểm liên quan đến độ tuổi này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + high school age
  • be be high school age
    (ở độ tuổi trung học)
  • reach reach high school age
    (đạt đến/tới độ tuổi trung học)
  • enter enter high school age
    (bước vào độ tuổi trung học)
  • pass pass high school age
    (qua độ tuổi trung học)
Adjective + high school age
  • typical typical high school age
    (độ tuổi trung học điển hình)
  • average average high school age
    (độ tuổi trung học trung bình)
  • past past high school age
    (quá độ tuổi trung học)
  • below below high school age
    (dưới độ tuổi trung học)
Prepositional Phrase + high school age
  • of children of high school age
    (trẻ em ở độ tuổi trung học)
  • for programs for high school age students
    (các chương trình dành cho học sinh độ tuổi trung học)

Idioms

  • at high school age

    ở độ tuổi trung học

    "Many significant life changes happen at high school age."

    (Nhiều thay đổi quan trọng trong cuộc đời diễn ra ở độ tuổi trung học.)

  • past high school age

    quá tuổi trung học, đã qua tuổi học trung học

    "He's well past high school age but still acts immature."

    (Anh ấy đã qua tuổi trung học rất lâu rồi nhưng vẫn hành động thiếu chín chắn.)

  • not yet high school age

    chưa đến tuổi trung học

    "My daughter is not yet high school age, but she's already very interested in science."

    (Con gái tôi chưa đến tuổi trung học nhưng đã rất thích khoa học rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high school age

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến độ tuổi điển hình của học sinh theo học trung học phổ thông, thường từ 14 đến 18 tuổi.

"The book is aimed at a high school age audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high school age".

Giai đoạn phát triển quan trọng

Độ tuổi trung học là một giai đoạn then chốt của tuổi vị thành niên, nơi các em trải qua sự phát triển mạnh mẽ về thể chất, tinh thần và xã hội. Đây là thời điểm học sinh bắt đầu khám phá bản thân, hình thành danh tính, đối mặt với áp lực từ bạn bè và xã hội, đồng thời phát triển các kỹ năng sống và giao tiếp quan trọng cho tương lai.

Chuẩn bị cho tương lai và các nghi thức chuyển giao

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, độ tuổi trung học gắn liền với việc chuẩn bị cho giáo dục đại học hoặc sự nghiệp. Các sự kiện như lễ tốt nghiệp (graduation ceremony) và dạ hội cuối cấp (prom) là những nghi thức chuyển giao văn hóa quan trọng, đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn và sự khởi đầu của tuổi trưởng thành, thường mang ý nghĩa hoài niệm và mong chờ tương lai.