high school age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the typical age of students attending high school, usually between 14 and 18 years old.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến độ tuổi điển hình của học sinh theo học trung học phổ thông, thường từ 14 đến 18 tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book is aimed at a high school age audience."
"Cuốn sách nhắm đến độc giả ở lứa tuổi học sinh trung học."
-
"The program is designed for high school age students."
"Chương trình được thiết kế dành cho học sinh ở độ tuổi trung học."
-
"High school age is a crucial time for development."
"Độ tuổi trung học là một thời điểm quan trọng cho sự phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | high school | trường trung học phổ thông |
| Adjective | high-school | thuộc về trường trung học (ví dụ: high-school diploma - bằng tốt nghiệp trung học) |
| Noun | high schooler | học sinh trung học |
| Noun | high school student | học sinh trung học |
| Noun | teenager | thanh thiếu niên (thường từ 13-19 tuổi, trùng với độ tuổi trung học) |
| Adjective | teenage | ở tuổi thanh thiếu niên (ví dụ: teenage years - những năm tháng tuổi teen) |
| Noun | age | tuổi tác, độ tuổi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến hoặc phù hợp với lứa tuổi học sinh trung học. Nó nhấn mạnh giai đoạn phát triển và các đặc điểm liên quan đến độ tuổi này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be high school age (ở độ tuổi trung học)
-
reach reach high school age (đạt đến/tới độ tuổi trung học)
-
enter enter high school age (bước vào độ tuổi trung học)
-
pass pass high school age (qua độ tuổi trung học)
-
typical typical high school age (độ tuổi trung học điển hình)
-
average average high school age (độ tuổi trung học trung bình)
-
past past high school age (quá độ tuổi trung học)
-
below below high school age (dưới độ tuổi trung học)
-
of children of high school age (trẻ em ở độ tuổi trung học)
-
for programs for high school age students (các chương trình dành cho học sinh độ tuổi trung học)
Idioms
-
at high school age
ở độ tuổi trung học
"Many significant life changes happen at high school age."
(Nhiều thay đổi quan trọng trong cuộc đời diễn ra ở độ tuổi trung học.)
-
past high school age
quá tuổi trung học, đã qua tuổi học trung học
"He's well past high school age but still acts immature."
(Anh ấy đã qua tuổi trung học rất lâu rồi nhưng vẫn hành động thiếu chín chắn.)
-
not yet high school age
chưa đến tuổi trung học
"My daughter is not yet high school age, but she's already very interested in science."
(Con gái tôi chưa đến tuổi trung học nhưng đã rất thích khoa học rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high school age
Tính từLiên quan đến độ tuổi điển hình của học sinh theo học trung học phổ thông, thường từ 14 đến 18 tuổi.
"The book is aimed at a high school age audience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high school age".
