(Top Banner Ad)
high-tops
A2
danh từ A2 Thời trang, Thể thao

high-tops

UK: /ˈhaɪˌtɒps/ • US: /ˈhaɪˌtɑps/

Nghĩa tiếng Việt

giày cổ cao giày high-top
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Athletic shoes which extend slightly up the ankle.

Vietnamese Meaning

Giày thể thao có phần cổ cao, che phủ hoặc ôm lấy mắt cá chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore his favorite high-tops to the basketball game."

    "Anh ấy mang đôi giày high-tops yêu thích của mình đến trận bóng rổ."

  • "Those high-tops look really cool."

    "Đôi giày high-tops kia trông thật ngầu."

  • "High-tops provide good ankle support."

    "Giày high-tops hỗ trợ mắt cá chân tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun high cao
Noun top phần trên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao

Nguồn gốc của 'high-tops'

Từ 'high-tops' xuất phát từ việc mô tả những đôi giày thể thao có phần trên cao, ôm lấy mắt cá chân. Chúng trở nên phổ biến trong giới bóng rổ vào những năm 1980 để bảo vệ mắt cá chân của các cầu thủ. Ngày nay, chúng không chỉ là giày thể thao mà còn là một biểu tượng thời trang.

Usage Note

Thuật ngữ 'high-tops' thường được dùng để chỉ những đôi giày bóng rổ hoặc giày trượt ván có thiết kế cổ cao để hỗ trợ mắt cá chân. Đôi khi, thuật ngữ này cũng được sử dụng cho các loại giày thời trang khác có kiểu dáng tương tự. Điểm khác biệt chính so với giày thể thao thông thường là phần cổ cao hơn.

Prepositions

in with

Sử dụng 'in' khi nói về việc mang giày high-tops (ví dụ: He is wearing high-tops in the game.). Sử dụng 'with' khi mô tả một vật gì đó đi kèm hoặc liên quan đến giày high-tops (ví dụ: He matched his high-tops with a red jersey.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-tops
  • classic classic high-tops
    (giày high-tops cổ điển)
  • retro retro high-tops
    (giày high-tops kiểu retro)
  • new new high-tops
    (giày high-tops mới)
Verb + high-tops
  • wear wear high-tops
    (mang giày high-tops)
  • lace up lace up high-tops
    (buộc dây giày high-tops)
  • design design high-tops
    (thiết kế giày high-tops)

Idioms

  • Fresh out of the box (high-tops)

    Mới toanh, hoàn toàn mới (ám chỉ giày high-tops)

    "These high-tops are fresh out of the box."

    (Đôi high-tops này mới toanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-tops

danh từ
Lật mặt

Giày thể thao có phần cổ cao, che phủ hoặc ôm lấy mắt cá chân.

"He wore his favorite high-tops to the basketball game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-tops".

Văn hóa Hip-Hop

Giày high-tops có một lịch sử lâu đời trong văn hóa hip-hop. Chúng thường được các vũ công breakdance và rapper mang để thể hiện phong cách cá nhân.

Giày bóng rổ

Giày high-tops ban đầu được thiết kế cho bóng rổ để hỗ trợ mắt cá chân của người chơi. Các cầu thủ nổi tiếng như Michael Jordan đã giúp phổ biến kiểu giày này.