(Top Banner Ad)
skate shoes
A2
noun A2 Thể thao, Thời trang

skate shoes

UK: /skeɪt ʃuːz/ • US: /skeɪt ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày trượt ván giày chơi ván trượt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes specifically designed for skateboarding, providing grip, support, and durability.

Vietnamese Meaning

Giày được thiết kế đặc biệt để trượt ván, cung cấp độ bám, hỗ trợ và độ bền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought new skate shoes for the skate park."

    "Anh ấy đã mua đôi giày trượt ván mới cho công viên trượt ván."

  • "These skate shoes have great grip."

    "Đôi giày trượt ván này có độ bám rất tốt."

  • "She always wears skate shoes when practicing tricks."

    "Cô ấy luôn đi giày trượt ván khi luyện tập các kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skateboard Ván trượt
Verb skate Trượt (ván, băng)
Noun skater Người trượt ván/trượt băng
Noun skateboarding Môn trượt ván
Noun shoelace Dây giày
Noun footwear Giày dép (nói chung)

Synonyms

skateboard shoes (giày trượt ván)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
schaats
English
skate
Proto-Germanic
*skōhuz
Old English
scōh
English
shoe
English (Modern)
skate shoes

Nguồn gốc từ 'Skate' và 'Giày'

Từ 'skate' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'schaats', ban đầu có nghĩa là 'cà kheo' hoặc 'chân gỗ', sau này phát triển thành nghĩa trượt băng. Trong khi đó, từ 'shoe' (giày) có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa vật che phủ chân. 'Skate shoes' là một từ ghép hiện đại, ra đời khi môn trượt ván (skateboarding) trở nên phổ biến, đơn giản là 'giày dành cho trượt ván'.

Sự ra đời của một biểu tượng

Sự kết hợp 'skate shoes' không chỉ là tên gọi mà còn đánh dấu sự phát triển của một loại giày chuyên dụng. Ban đầu, người trượt ván dùng giày thể thao thông thường, nhưng nhu cầu về độ bám, độ bền và khả năng bảo vệ đặc thù đã dẫn đến sự ra đời của những đôi giày trượt ván chuyên biệt, dần trở thành biểu tượng của văn hóa đường phố.

Usage Note

Khác với giày thể thao thông thường, giày trượt ván thường có đế bằng và chắc chắn hơn để tăng độ bám trên ván trượt. Chúng cũng thường được gia cố ở các khu vực chịu nhiều mài mòn.

Prepositions

for

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của giày: skate shoes *for* skateboarding.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skate shoes
  • new new skate shoes
    (giày trượt ván mới)
  • old old skate shoes
    (giày trượt ván cũ)
  • durable durable skate shoes
    (giày trượt ván bền)
  • canvas canvas skate shoes
    (giày trượt ván vải bố)
Verb + skate shoes
  • wear wear skate shoes
    (mang giày trượt ván)
  • buy buy skate shoes
    (mua giày trượt ván)
  • lace up lace up skate shoes
    (buộc dây giày trượt ván)
  • design design skate shoes
    (thiết kế giày trượt ván)
Noun + skate shoes
  • pair of a pair of skate shoes
    (một đôi giày trượt ván)
  • brand of a brand of skate shoes
    (một thương hiệu giày trượt ván)

Idioms

  • live in one's skate shoes

    Luôn mang giày trượt ván; sống với phong cách trượt ván (ám chỉ sự gắn bó, đam mê)

    "He practically lives in his skate shoes, spending all his free time at the park."

    (Anh ấy gần như sống với đôi giày trượt ván của mình, dành toàn bộ thời gian rảnh rỗi ở công viên.)

  • break in new skate shoes

    Làm mềm/đi quen giày trượt ván mới (thường mất thời gian để giày vừa chân và thoải mái)

    "It takes a few sessions to really break in new skate shoes."

    (Mất vài buổi tập để thực sự đi quen đôi giày trượt ván mới.)

  • wear out one's skate shoes

    Làm mòn, làm hỏng giày trượt ván (do sử dụng nhiều, đặc biệt khi trượt ván)

    "I've worn out three pairs of skate shoes this year from all the skateboarding."

    (Tôi đã làm mòn ba đôi giày trượt ván trong năm nay vì trượt ván quá nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skate shoes

noun
Lật mặt

Giày được thiết kế đặc biệt để trượt ván, cung cấp độ bám, hỗ trợ và độ bền.

"He bought new skate shoes for the skate park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skate shoes".

Biểu tượng của văn hóa đường phố

Skate shoes không chỉ là giày thể thao mà còn là một phần không thể thiếu của văn hóa trượt ván và phong cách đường phố. Chúng đại diện cho sự tự do, cá tính và tinh thần 'DIY' (tự làm) của cộng đồng trượt ván. Nhiều thương hiệu giày trượt ván như Vans, Converse, DC, Etnies đã trở thành biểu tượng toàn cầu.

Từ công năng đến thời trang

Ban đầu, skate shoes được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của môn trượt ván: đế bằng phẳng, độ bám tốt, vật liệu bền chắc và khả năng bảo vệ chân. Tuy nhiên, với sự phổ biến của văn hóa trượt ván, chúng đã vượt ra ngoài mục đích thể thao, trở thành một món đồ thời trang được ưa chuộng rộng rãi, ảnh hưởng đến xu hướng ăn mặc trên toàn thế giới.