(Top Banner Ad)
higher quantity
B1
Cụm danh từ B1 Kinh tế, Toán học, Thống kê

higher quantity

UK: /ˈhaɪə ˈkwɒntəti/ • US: /ˈhaɪər ˈkwɑːntəti/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lớn hơn khối lượng lớn hơn số lượng nhiều hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A greater amount or number of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc con số lớn hơn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company expects a higher quantity of sales this quarter."

    "Công ty kỳ vọng một số lượng bán hàng cao hơn trong quý này."

  • "We need to produce a higher quantity of goods to meet the demand."

    "Chúng ta cần sản xuất một số lượng hàng hóa lớn hơn để đáp ứng nhu cầu."

  • "The farmer harvested a higher quantity of wheat this year due to favorable weather conditions."

    "Người nông dân đã thu hoạch một lượng lúa mì cao hơn trong năm nay do điều kiện thời tiết thuận lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, lớn
Noun height chiều cao
Adverb highly rất, lắm
Noun quantity số lượng
Adjective quantitative định lượng

Synonyms

greater amount (số lượng lớn hơn)larger number (số lượng lớn hơn)increased quantity (số lượng tăng lên)

Antonyms

lower quantity (số lượng thấp hơn)smaller amount (số lượng nhỏ hơn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Toán học, Thống kê

Nguồn gốc của 'higher quantity'

Cụm từ 'higher quantity' đơn giản là sự kết hợp của tính từ so sánh 'higher' (cao hơn, lớn hơn) và danh từ 'quantity' (số lượng). 'Quantity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quantitas', có nghĩa là 'số lượng, kích thước'. Do đó, 'higher quantity' có nghĩa là một số lượng lớn hơn, nhiều hơn so với một cái gì đó khác.

Usage Note

Cụm từ 'higher quantity' thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng về số lượng so với một tham chiếu trước đó hoặc một tiêu chuẩn nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự so sánh và mức độ nhiều hơn. Khác với 'more', 'higher' thường dùng để diễn tả số lượng có thể đo đếm hoặc định lượng cụ thể.

Prepositions

of than

'of' được dùng để chỉ đối tượng mà số lượng lớn hơn đang được đề cập đến (higher quantity of water). 'than' được dùng để so sánh với một số lượng khác (higher quantity than last year).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + higher quantity
  • significantly significantly higher quantity
    (số lượng cao hơn đáng kể)
  • slightly slightly higher quantity
    (số lượng cao hơn một chút)
  • relatively relatively higher quantity
    (số lượng tương đối cao hơn)
Verb + higher quantity
  • demand demand a higher quantity
    (yêu cầu một số lượng lớn hơn)
  • produce produce a higher quantity
    (sản xuất một số lượng lớn hơn)
  • consume consume a higher quantity
    (tiêu thụ một số lượng lớn hơn)

Idioms

  • the more, the merrier

    càng đông càng vui

    "We should invite more people; the more, the merrier, and we need a higher quantity of helpers anyway."

    (Chúng ta nên mời thêm người; càng đông càng vui, và chúng ta cũng cần nhiều người giúp đỡ hơn.)

  • a quantity of something

    một lượng lớn cái gì đó

    "We received a higher quantity of applications this year than last year."

    (Năm nay chúng tôi nhận được một lượng đơn đăng ký lớn hơn năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

higher quantity

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc con số lớn hơn của một cái gì đó.

"The company expects a higher quantity of sales this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be producing a higher quantity of goods next quarter due to increased demand.
Công ty sẽ sản xuất một số lượng hàng hóa lớn hơn vào quý tới do nhu cầu tăng cao.
Phủ định
They won't be needing a higher quantity of raw materials if the project gets cancelled.
Họ sẽ không cần một số lượng lớn hơn nguyên liệu thô nếu dự án bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Will the factory be shipping a higher quantity of products overseas next month?
Nhà máy có vận chuyển một số lượng lớn hơn sản phẩm ra nước ngoài vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "higher quantity".

Tiêu dùng và số lượng lớn

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, 'higher quantity' thường liên quan đến việc mua sắm số lượng lớn để tiết kiệm chi phí. Các cửa hàng bán sỉ (wholesale) thường khuyến khích khách hàng mua 'higher quantity' các sản phẩm để được hưởng giá ưu đãi.

Sản xuất hàng loạt

Trong lĩnh vực sản xuất, việc đạt được 'higher quantity' sản phẩm thường là mục tiêu để tăng lợi nhuận và đáp ứng nhu cầu thị trường. Điều này dẫn đến các phương pháp sản xuất hàng loạt và tự động hóa.