higher quantity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc con số lớn hơn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company expects a higher quantity of sales this quarter."
"Công ty kỳ vọng một số lượng bán hàng cao hơn trong quý này."
-
"We need to produce a higher quantity of goods to meet the demand."
"Chúng ta cần sản xuất một số lượng hàng hóa lớn hơn để đáp ứng nhu cầu."
-
"The farmer harvested a higher quantity of wheat this year due to favorable weather conditions."
"Người nông dân đã thu hoạch một lượng lúa mì cao hơn trong năm nay do điều kiện thời tiết thuận lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | high | cao, lớn |
| Noun | height | chiều cao |
| Adverb | highly | rất, lắm |
| Noun | quantity | số lượng |
| Adjective | quantitative | định lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'higher quantity' thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng về số lượng so với một tham chiếu trước đó hoặc một tiêu chuẩn nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự so sánh và mức độ nhiều hơn. Khác với 'more', 'higher' thường dùng để diễn tả số lượng có thể đo đếm hoặc định lượng cụ thể.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ đối tượng mà số lượng lớn hơn đang được đề cập đến (higher quantity of water). 'than' được dùng để so sánh với một số lượng khác (higher quantity than last year).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly higher quantity (số lượng cao hơn đáng kể)
-
slightly slightly higher quantity (số lượng cao hơn một chút)
-
relatively relatively higher quantity (số lượng tương đối cao hơn)
-
demand demand a higher quantity (yêu cầu một số lượng lớn hơn)
-
produce produce a higher quantity (sản xuất một số lượng lớn hơn)
-
consume consume a higher quantity (tiêu thụ một số lượng lớn hơn)
Idioms
-
the more, the merrier
càng đông càng vui
"We should invite more people; the more, the merrier, and we need a higher quantity of helpers anyway."
(Chúng ta nên mời thêm người; càng đông càng vui, và chúng ta cũng cần nhiều người giúp đỡ hơn.)
-
a quantity of something
một lượng lớn cái gì đó
"We received a higher quantity of applications this year than last year."
(Năm nay chúng tôi nhận được một lượng đơn đăng ký lớn hơn năm ngoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
higher quantity
Cụm danh từMột số lượng hoặc con số lớn hơn của một cái gì đó.
"The company expects a higher quantity of sales this quarter."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be producing a higher quantity of goods next quarter due to increased demand. |
Công ty sẽ sản xuất một số lượng hàng hóa lớn hơn vào quý tới do nhu cầu tăng cao. |
| Phủ định | They won't be needing a higher quantity of raw materials if the project gets cancelled. |
Họ sẽ không cần một số lượng lớn hơn nguyên liệu thô nếu dự án bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn | Will the factory be shipping a higher quantity of products overseas next month? |
Nhà máy có vận chuyển một số lượng lớn hơn sản phẩm ra nước ngoài vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "higher quantity".
