(Top Banner Ad)
hiking poles
B1
noun B1 Outdoor Recreation/Sports

hiking poles

UK: /ˈhaɪkɪŋ pəʊlz/ • US: /ˈhaɪkɪŋ poʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

gậy leo núi gậy đi bộ đường dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of poles used to aid in walking or hiking, especially on uneven or steep terrain.

Vietnamese Meaning

Một cặp gậy được sử dụng để hỗ trợ đi bộ đường dài, đặc biệt là trên địa hình không bằng phẳng hoặc dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using hiking poles significantly reduced the strain on my knees during the descent."

    "Việc sử dụng gậy leo núi làm giảm đáng kể áp lực lên đầu gối của tôi trong quá trình xuống dốc."

  • "Many experienced hikers recommend using hiking poles to improve stability and reduce fatigue."

    "Nhiều người đi bộ đường dài có kinh nghiệm khuyên dùng gậy leo núi để cải thiện sự ổn định và giảm mệt mỏi."

  • "She adjusted the length of her hiking poles to suit the steep incline."

    "Cô điều chỉnh độ dài của gậy leo núi cho phù hợp với độ dốc lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hike cuộc đi bộ đường dài
Verb hike đi bộ đường dài
Noun pole cây gậy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Outdoor Recreation/Sports

Etymology (Nguồn gốc)

English
hiking
English
pole

Nguồn gốc của 'hiking poles'

Từ 'hiking' có nghĩa là đi bộ đường dài, bắt nguồn từ việc đi bộ đường dài như một hoạt động giải trí vào thế kỷ 19. 'Poles' đơn giản là những cây gậy, và khi kết hợp lại, 'hiking poles' trở thành công cụ hỗ trợ cho việc đi bộ đường dài, giúp tăng sự ổn định và giảm áp lực lên khớp gối. Ban đầu, người đi bộ đường dài có thể sử dụng cành cây đơn giản, nhưng sau đó các loại gậy chuyên dụng hơn đã được phát triển.

Usage Note

Hiking poles, also known as trekking poles, provide stability, reduce stress on joints, and can assist with balance. They are typically sold in pairs and adjustable in length. They are more than just walking sticks; they distribute weight and propel the hiker forward. Often used synonymously with 'trekking poles' but 'hiking poles' might emphasize casual or less technical use.

Prepositions

with for

"With hiking poles" describes performing an activity using the poles (e.g., "She climbed the mountain with hiking poles."). "For hiking poles" describes the purpose or suitability of something (e.g., "This bag is designed for hiking poles.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hiking poles
  • adjustable hiking poles
    (gậy đi bộ đường dài có thể điều chỉnh)
  • carbon fiber hiking poles
    (gậy đi bộ đường dài bằng sợi carbon)
  • telescopic hiking poles
    (gậy đi bộ đường dài có thể thu gọn)
Verb + hiking poles
  • use hiking poles
    (sử dụng gậy đi bộ đường dài)
  • adjust hiking poles
    (điều chỉnh gậy đi bộ đường dài)
  • grip hiking poles
    (nắm gậy đi bộ đường dài)

Idioms

  • not touch something with a barge pole (or hiking pole)

    tuyệt đối không đụng đến, hoàn toàn tránh xa cái gì đó (vì nó không hấp dẫn hoặc nguy hiểm)

    "I wouldn't touch that idea with a barge pole."

    (Tôi tuyệt đối sẽ không đụng đến ý tưởng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hiking poles

noun
Lật mặt

Một cặp gậy được sử dụng để hỗ trợ đi bộ đường dài, đặc biệt là trên địa hình không bằng phẳng hoặc dốc.

"Using hiking poles significantly reduced the strain on my knees during the descent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hiking poles, which are essential for stability, helped me navigate the steep terrain.
Những chiếc gậy leo núi, thứ rất cần thiết cho sự ổn định, đã giúp tôi vượt qua địa hình dốc.
Phủ định
The hiker didn't use hiking poles, which would have made the descent safer.
Người leo núi đã không sử dụng gậy leo núi, thứ lẽ ra đã làm cho việc xuống dốc an toàn hơn.
Nghi vấn
Are those the hiking poles that you bought, which are supposed to be very lightweight?
Kia có phải là những chiếc gậy leo núi mà bạn đã mua, thứ được cho là rất nhẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiking poles".

Lợi ích sức khỏe

Sử dụng gậy đi bộ đường dài không chỉ giúp bạn giữ thăng bằng mà còn giảm áp lực lên đầu gối và các khớp khác, giúp bạn đi bộ đường dài thoải mái hơn và ít bị chấn thương hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với người lớn tuổi hoặc những người có vấn đề về khớp.