(Top Banner Ad)
hiking shorts
A2
noun A2 Du lịch, Hoạt động ngoài trời

hiking shorts

UK: /ˈhaɪkɪŋ ʃɔːts/ • US: /ˈhaɪkɪŋ ʃɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

quần soóc leo núi quần đùi leo núi quần ngắn đi bộ đường dài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short trousers specifically designed or suitable for hiking.

Vietnamese Meaning

Quần soóc được thiết kế đặc biệt hoặc phù hợp để đi bộ đường dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore hiking shorts and a t-shirt on the trail."

    "Anh ấy mặc quần soóc leo núi và áo phông trên đường mòn."

  • "Make sure to pack hiking shorts if you're going on a summer hike."

    "Hãy chắc chắn đóng gói quần soóc leo núi nếu bạn đi bộ đường dài vào mùa hè."

  • "These hiking shorts have a lot of pockets for storing your gear."

    "Những chiếc quần soóc leo núi này có rất nhiều túi để đựng đồ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hike chuyến đi bộ đường dài
Verb hike đi bộ đường dài
Adjective short ngắn
Noun shorts quần ngắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

English
hike
English
short

Nguồn gốc của 'hiking'

Từ 'hike' ban đầu có nghĩa là 'đi bộ đường dài', xuất phát từ việc di chuyển với nỗ lực lớn, thường là lên dốc. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19 để mô tả các chuyến đi bộ dài ngày ở vùng núi.

Nguồn gốc của 'shorts'

Từ 'shorts' đơn giản chỉ là dạng ngắn của 'short trousers' (quần ngắn). Quần shorts trở nên phổ biến trong các hoạt động thể thao và giải trí ngoài trời vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Thường được làm từ vật liệu nhẹ, nhanh khô và bền. Khác với quần soóc thông thường ở tính năng chuyên dụng cho hoạt động leo núi, đi bộ đường dài, có độ bền cao và khả năng bảo vệ tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hiking shorts
  • new hiking shorts
    (quần soóc leo núi mới)
  • comfortable hiking shorts
    (quần soóc leo núi thoải mái)
  • durable hiking shorts
    (quần soóc leo núi bền)
Verb + hiking shorts
  • wear hiking shorts
    (mặc quần soóc leo núi)
  • pack hiking shorts
    (đóng gói quần soóc leo núi)
  • buy hiking shorts
    (mua quần soóc leo núi)

Idioms

  • Short and sweet

    Ngắn gọn và dễ chịu

    "The presentation was short and sweet, everyone understood the main points quickly."

    (Bài thuyết trình ngắn gọn và dễ hiểu, mọi người đều nhanh chóng nắm bắt được những điểm chính.)

  • Cut short

    Cắt ngắn, làm gián đoạn

    "The meeting was cut short due to a fire alarm."

    (Cuộc họp bị cắt ngắn do có báo cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hiking shorts

noun
Lật mặt

Quần soóc được thiết kế đặc biệt hoặc phù hợp để đi bộ đường dài.

"He wore hiking shorts and a t-shirt on the trail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiking shorts".

Văn hóa trang phục leo núi

Trong văn hóa phương Tây, việc lựa chọn trang phục leo núi, bao gồm cả quần hiking shorts, thường dựa trên tính thực tế và thoải mái. Chất liệu nhanh khô, thoáng khí được ưu tiên để đối phó với các điều kiện thời tiết thay đổi.

Sự phổ biến của quần shorts

Quần shorts, bao gồm cả hiking shorts, đã trở thành một phần không thể thiếu trong tủ quần áo của nhiều người ở phương Tây, đặc biệt là trong mùa hè. Chúng tượng trưng cho sự thoải mái và phong cách sống năng động.