hiking shorts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short trousers specifically designed or suitable for hiking.
Vietnamese Meaning
Quần soóc được thiết kế đặc biệt hoặc phù hợp để đi bộ đường dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore hiking shorts and a t-shirt on the trail."
"Anh ấy mặc quần soóc leo núi và áo phông trên đường mòn."
-
"Make sure to pack hiking shorts if you're going on a summer hike."
"Hãy chắc chắn đóng gói quần soóc leo núi nếu bạn đi bộ đường dài vào mùa hè."
-
"These hiking shorts have a lot of pockets for storing your gear."
"Những chiếc quần soóc leo núi này có rất nhiều túi để đựng đồ của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được làm từ vật liệu nhẹ, nhanh khô và bền. Khác với quần soóc thông thường ở tính năng chuyên dụng cho hoạt động leo núi, đi bộ đường dài, có độ bền cao và khả năng bảo vệ tốt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new hiking shorts (quần soóc leo núi mới)
-
comfortable hiking shorts (quần soóc leo núi thoải mái)
-
durable hiking shorts (quần soóc leo núi bền)
-
wear hiking shorts (mặc quần soóc leo núi)
-
pack hiking shorts (đóng gói quần soóc leo núi)
-
buy hiking shorts (mua quần soóc leo núi)
Idioms
-
Short and sweet
Ngắn gọn và dễ chịu
"The presentation was short and sweet, everyone understood the main points quickly."
(Bài thuyết trình ngắn gọn và dễ hiểu, mọi người đều nhanh chóng nắm bắt được những điểm chính.)
-
Cut short
Cắt ngắn, làm gián đoạn
"The meeting was cut short due to a fire alarm."
(Cuộc họp bị cắt ngắn do có báo cháy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hiking shorts
nounQuần soóc được thiết kế đặc biệt hoặc phù hợp để đi bộ đường dài.
"He wore hiking shorts and a t-shirt on the trail."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiking shorts".
