(Top Banner Ad)
walking shorts
B1
Danh từ B1 Thời trang

walking shorts

UK: /ˈwɔːkɪŋ ʃɔːts/ • US: /ˈwɔːkɪŋ ʃɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

quần soóc đi bộ quần đùi đi bộ quần ngắn đi bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loose-fitting shorts, often knee-length, typically made of sturdy fabric and suitable for hiking or walking.

Vietnamese Meaning

Quần soóc rộng rãi, thường dài đến đầu gối, thường được làm từ vải bền và thích hợp cho đi bộ đường dài hoặc đi dạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore walking shorts and a t-shirt on his hike."

    "Anh ấy mặc quần soóc đi bộ và áo phông trong chuyến đi bộ đường dài của mình."

  • "These walking shorts are perfect for summer."

    "Những chiếc quần soóc đi bộ này rất phù hợp cho mùa hè."

  • "She prefers walking shorts to skirts when she travels."

    "Cô ấy thích mặc quần soóc đi bộ hơn váy khi đi du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun walk đi bộ
Verb walk đi bộ
Noun shorts quần đùi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc của 'walking shorts'

Từ 'walking shorts' xuất hiện để chỉ loại quần shorts được thiết kế đặc biệt để đi bộ đường dài hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời. Chúng trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi mọi người bắt đầu tìm kiếm trang phục thoải mái và phù hợp cho các chuyến đi bộ giải trí.

Usage Note

Walking shorts thường được thiết kế để thoải mái và tiện dụng khi đi bộ, với chất liệu bền bỉ và túi để đựng vật dụng cá nhân. Chúng khác với 'running shorts' (quần soóc chạy bộ) vốn thường ngắn hơn và làm từ chất liệu nhẹ hơn, hoặc 'dress shorts' (quần soóc lịch sự) vốn có kiểu dáng và chất liệu trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walking shorts
  • comfortable walking shorts
    (quần shorts đi bộ thoải mái)
  • durable walking shorts
    (quần shorts đi bộ bền)
  • stylish walking shorts
    (quần shorts đi bộ phong cách)
Verb + walking shorts
  • wear walking shorts
    (mặc quần shorts đi bộ)
  • buy walking shorts
    (mua quần shorts đi bộ)
  • design walking shorts
    (thiết kế quần shorts đi bộ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walking shorts

Danh từ
Lật mặt

Quần soóc rộng rãi, thường dài đến đầu gối, thường được làm từ vải bền và thích hợp cho đi bộ đường dài hoặc đi dạo.

"He wore walking shorts and a t-shirt on his hike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking shorts".

Sự phổ biến của walking shorts

Walking shorts rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước có khí hậu ấm áp. Chúng thường được mặc trong các hoạt động giải trí như đi bộ đường dài, du lịch, hoặc đơn giản là đi dạo phố.