(Top Banner Ad)
hint at
B2
Verb B2 Giao tiếp hàng ngày

hint at

UK: /hɪnt æt/ • US: /hɪnt æt/

Nghĩa tiếng Việt

ám chỉ gợi ý nói bóng gió ẩn ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suggest or indicate something indirectly or vaguely.

Vietnamese Meaning

Gợi ý, ám chỉ điều gì đó một cách gián tiếp hoặc mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hinted at the possibility of a new job."

    "Cô ấy ám chỉ về khả năng có một công việc mới."

  • "The report hints at serious financial problems."

    "Báo cáo ám chỉ những vấn đề tài chính nghiêm trọng."

  • "He hinted at wanting to leave his job."

    "Anh ấy ám chỉ việc muốn nghỉ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hint sự gợi ý, lời ám chỉ (trong tiếng Việt)
Adjective hinted đã được gợi ý, đã được ám chỉ (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'hint'

Từ 'hint' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hentan', có nghĩa là 'nắm bắt'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'lấy được, bắt được', sau đó phát triển thành 'ám chỉ một cách gián tiếp'. Ý tưởng là bạn 'nắm bắt' một thông tin nào đó chỉ từ một gợi ý nhỏ.

Usage Note

Cụm động từ 'hint at' được dùng khi bạn không muốn nói thẳng điều gì đó, mà chỉ đưa ra những gợi ý để người khác tự suy luận ra. Nó thường mang tính chất dè dặt hoặc muốn thăm dò ý kiến trước khi nói rõ ràng. Khác với 'suggest' (đề xuất), 'hint at' thiên về việc ám chỉ hơn là đưa ra một ý kiến cụ thể. So sánh với 'imply' (ngụ ý), 'hint at' thường mang tính chủ động và có ý định hơn là chỉ là kết quả của một hành động.

Prepositions

at

Giới từ 'at' đi sau 'hint' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà bạn đang ám chỉ đến. Ví dụ: He hinted *at* a possible promotion (Anh ấy ám chỉ về một khả năng được thăng chức).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hint at
  • clearly hint at
    (ám chỉ một cách rõ ràng)
  • subtly hint at
    (ám chỉ một cách tinh tế)
  • strongly hint at
    (ám chỉ một cách mạnh mẽ)
Subject + hint at
  • report hinted at
    (bản báo cáo đã ám chỉ đến)
  • he hinted at
    (anh ấy đã ám chỉ đến)

Idioms

  • drop a hint

    thả một gợi ý

    "She dropped a hint about wanting a new phone for her birthday."

    (Cô ấy thả một gợi ý về việc muốn một chiếc điện thoại mới cho ngày sinh nhật của mình.)

  • take the hint

    hiểu ý, hiểu ngụ ý

    "He didn't take the hint, so I had to tell him directly."

    (Anh ấy không hiểu ý, nên tôi phải nói thẳng với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hint at

Verb
Lật mặt

Gợi ý, ám chỉ điều gì đó một cách gián tiếp hoặc mơ hồ.

"She hinted at the possibility of a new job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hint at your feelings more clearly.
Hãy ám chỉ về cảm xúc của bạn rõ ràng hơn.
Phủ định
Don't hint at things you don't understand.
Đừng ám chỉ những điều bạn không hiểu.
Nghi vấn
Do hint at the surprise party to your friend!
Hãy gợi ý về bữa tiệc bất ngờ cho bạn của bạn!

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been hinting at her desire to leave the company for months before she finally resigned.
Cô ấy đã bóng gió về mong muốn rời công ty trong nhiều tháng trước khi cô ấy chính thức từ chức.
Phủ định
He hadn't been hinting at any problems with the project, so we were surprised when he voiced his concerns.
Anh ấy đã không hề ám chỉ bất kỳ vấn đề nào với dự án, vì vậy chúng tôi đã rất ngạc nhiên khi anh ấy bày tỏ những lo ngại của mình.
Nghi vấn
Had they been hinting at a possible merger before the official announcement was made?
Có phải họ đã ám chỉ về một vụ sáp nhập có thể xảy ra trước khi thông báo chính thức được đưa ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hint at".

Văn hóa giao tiếp gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'hint at' (ám chỉ) được ưa chuộng hơn là nói trực tiếp. Điều này đặc biệt đúng trong các tình huống nhạy cảm hoặc khi muốn tránh làm tổn thương người khác. Tuy nhiên, việc hiểu đúng các 'hint' có thể là một thách thức, đòi hỏi sự tinh tế và hiểu biết về văn hóa.