(Top Banner Ad)
urban dance
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Nghệ thuật

urban dance

UK: /ˈɜːbən dɑːns/ • US: /ˈɜːrbən dæns/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy hiện đại đường phố nhảy đường phố thành thị vũ đạo đường phố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of dance that evolved in urban areas, often influenced by hip-hop, funk, and other street styles.

Vietnamese Meaning

Một phong cách nhảy phát triển ở khu vực đô thị, thường chịu ảnh hưởng từ hip-hop, funk và các phong cách đường phố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urban dance is a popular form of self-expression among young people in cities."

    "Nhảy urban là một hình thức thể hiện bản thân phổ biến của giới trẻ ở các thành phố."

  • "The urban dance crew practiced their routine in the park."

    "Đội nhảy urban tập luyện các động tác của họ trong công viên."

  • "Many urban dance styles are influenced by African and Latin American rhythms."

    "Nhiều phong cách nhảy urban chịu ảnh hưởng từ nhịp điệu châu Phi và Mỹ Latinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj urban thuộc về thành phố, đô thị
Verb urbanize đô thị hóa
Noun urbanization sự đô thị hóa
Noun urbanite người thành thị, cư dân thành phố
Noun dance điệu nhảy, sự nhảy múa
Verb dance nhảy múa
Noun dancer vũ công, người nhảy
Noun dancing hoạt động nhảy múa
Adj danceable có thể nhảy được (thường nói về nhạc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
English
urban
Old French
dancier
English
dance
English
urban dance

Nguồn gốc của 'Urban'

Từ 'urban' bắt nguồn từ tiếng Latin 'urbs', có nghĩa là 'thành phố'. Từ 'urbanus' sau đó được dùng để chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến thành phố. Vì vậy, 'urban' ngay lập tức gợi lên hình ảnh về một môi trường đô thị, đông đúc và năng động.

Nguồn gốc của 'Dance'

Từ 'dance' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'dancier' trong tiếng Pháp cổ, với gốc gác từ các ngôn ngữ Germanic. 'Dance' mô tả hành động di chuyển nhịp nhàng cơ thể theo nhạc, thường là để thể hiện cảm xúc hoặc tham gia nghi lễ.

Sự kết hợp của 'Urban Dance'

Khi kết hợp, 'urban dance' không chỉ là 'điệu nhảy thành phố' mà còn là một thuật ngữ chỉ các phong cách nhảy xuất phát từ cộng đồng và đường phố ở các khu đô thị lớn. Đây là những điệu nhảy thường mang tính tự phát, sáng tạo và phản ánh văn hóa giới trẻ thành thị.

Usage Note

"Urban dance" là một thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều phong cách nhảy khác nhau có nguồn gốc từ các khu vực đô thị. Nó thường mang tính cộng đồng, thể hiện cá tính và thường được thực hiện trên đường phố, trong câu lạc bộ hoặc các không gian công cộng khác. Không nên nhầm lẫn với các hình thức khiêu vũ truyền thống hoặc ba lê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban dance
  • dynamic dynamic urban dance
    (vũ điệu đường phố năng động)
  • contemporary contemporary urban dance
    (vũ điệu đường phố đương đại)
  • street street urban dance
    (vũ điệu đường phố (nhấn mạnh nguồn gốc đường phố))
  • energetic energetic urban dance
    (vũ điệu đường phố đầy năng lượng)
Verb + urban dance
  • perform perform urban dance
    (biểu diễn vũ điệu đường phố)
  • learn learn urban dance
    (học vũ điệu đường phố)
  • teach teach urban dance
    (dạy vũ điệu đường phố)
  • master master urban dance
    (thành thạo vũ điệu đường phố)
Noun + urban dance
  • style urban dance style
    (phong cách vũ điệu đường phố)
  • culture urban dance culture
    (văn hóa vũ điệu đường phố)
  • movement urban dance movement
    (phong trào vũ điệu đường phố)

Idioms

  • the spirit of urban dance

    tinh thần của vũ điệu đường phố (ý nói sự tự do, sáng tạo, cộng đồng)

    "The competition truly captured the spirit of urban dance with its raw energy and improvisation."

    (Cuộc thi đã thực sự nắm bắt được tinh thần của vũ điệu đường phố với năng lượng thô sơ và sự ngẫu hứng của nó.)

  • urban dance scene

    bối cảnh/cộng đồng vũ điệu đường phố (ám chỉ các hoạt động, sự kiện, người tham gia)

    "The city has a vibrant urban dance scene with many studios and street performances."

    (Thành phố này có một bối cảnh vũ điệu đường phố sôi động với nhiều phòng tập và các buổi biểu diễn trên phố.)

  • urban dance culture

    văn hóa vũ điệu đường phố (bao gồm các giá trị, phong cách, lịch sử)

    "Understanding urban dance culture is key to appreciating its diverse forms."

    (Hiểu về văn hóa vũ điệu đường phố là chìa khóa để trân trọng những hình thức đa dạng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban dance

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách nhảy phát triển ở khu vực đô thị, thường chịu ảnh hưởng từ hip-hop, funk và các phong cách đường phố khác.

"Urban dance is a popular form of self-expression among young people in cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban dance".

Nguồn gốc từ đường phố và cộng đồng

Urban dance không chỉ là một phong cách nhảy mà còn là một phong trào văn hóa khởi nguồn từ các khu đô thị, đặc biệt là ở Mỹ. Nó phát triển từ các cộng đồng thiểu số, gắn liền với văn hóa hip-hop, funk và soul. Những điệu nhảy như Breaking (B-boying), Popping, Locking, Waacking, House Dance... đều bắt nguồn từ đường phố, công viên hoặc các buổi tiệc cộng đồng, nơi mọi người tự do thể hiện bản thân.

Biểu hiện của sự tự do và sáng tạo

Urban dance thường được xem là một hình thức biểu đạt nghệ thuật tự do, không bị ràng buộc bởi các quy tắc truyền thống của vũ đạo cổ điển. Nó khuyến khích sự ngẫu hứng, cá tính và sáng tạo. Đối với nhiều người trẻ, urban dance là cách để họ tìm thấy tiếng nói của mình, kết nối với cộng đồng và giải tỏa năng lượng trong môi trường đô thị hiện đại.