(Top Banner Ad)
hire more staff
B1
Động từ (Verb) B1 Quản trị nhân sự

hire more staff

UK: /ˈhaɪər mɔː stɑːf/ • US: /ˈhaɪər mɔːr stæf/

Nghĩa tiếng Việt

thuê thêm nhân viên tuyển thêm nhân viên bổ sung nhân sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To employ new people; to recruit additional personnel.

Vietnamese Meaning

Thuê thêm nhân viên; tuyển dụng thêm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to hire more staff to handle the increased workload."

    "Công ty quyết định thuê thêm nhân viên để xử lý khối lượng công việc gia tăng."

  • "Due to rapid growth, the company plans to hire more staff in the coming months."

    "Do tăng trưởng nhanh chóng, công ty có kế hoạch thuê thêm nhân viên trong những tháng tới."

  • "If we want to expand our operations, we'll need to hire more staff."

    "Nếu chúng ta muốn mở rộng hoạt động, chúng ta sẽ cần thuê thêm nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hire Thuê, mướn; tuyển dụng
Noun staff Nhân viên, đội ngũ nhân viên
Noun staffing Việc tuyển dụng nhân viên

Synonyms

recruit more staff (tuyển dụng thêm nhân viên)employ more people (thuê thêm người)take on more staff (nhận thêm nhân viên)

Antonyms

lay off staff (sa thải nhân viên)downsize (cắt giảm nhân sự)

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một công ty hoặc tổ chức cần mở rộng quy mô hoặc bổ sung nhân lực để đáp ứng nhu cầu công việc tăng lên. 'Hire' nhấn mạnh hành động tuyển dụng và trả lương cho nhân viên. 'More' chỉ số lượng nhân viên cần tuyển thêm so với hiện tại. 'Staff' ám chỉ tập thể nhân viên, người lao động của một tổ chức.
'More' bổ nghĩa cho 'staff', chỉ số lượng nhân viên cần tuyển thêm, không phải là tất cả nhân viên nói chung. Nó ngụ ý sự gia tăng, sự bổ sung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hire more staff
  • decide to hire more staff
    (quyết định thuê thêm nhân viên)
  • need to hire more staff
    (cần phải thuê thêm nhân viên)
  • plan to hire more staff
    (lên kế hoạch thuê thêm nhân viên)
Reason + hire more staff
  • due to increased demand hire more staff
    (vì nhu cầu tăng cao, thuê thêm nhân viên)
  • to handle the workload hire more staff
    (để xử lý khối lượng công việc, thuê thêm nhân viên)

Idioms

  • all hands on deck

    tất cả mọi người cùng chung tay (để giải quyết một vấn đề)

    "We need all hands on deck to finish this project on time, so let's hire more staff."

    (Chúng ta cần tất cả mọi người cùng chung tay để hoàn thành dự án này đúng thời hạn, vì vậy hãy thuê thêm nhân viên.)

  • manpower shortage

    thiếu hụt nhân lực

    "The company is facing a manpower shortage, so they plan to hire more staff."

    (Công ty đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực, vì vậy họ lên kế hoạch thuê thêm nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hire more staff

Động từ (Verb)
Lật mặt

Thuê thêm nhân viên; tuyển dụng thêm người.

"The company decided to hire more staff to handle the increased workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hire more staff".

Importance of Human Resources

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, nhân sự được coi là một trong những nguồn lực quan trọng nhất của một công ty. Việc đầu tư vào nhân viên thông qua việc đào tạo, phúc lợi và cơ hội phát triển được xem là yếu tố then chốt để đạt được thành công lâu dài.