hire more staff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To employ new people; to recruit additional personnel.
Vietnamese Meaning
Thuê thêm nhân viên; tuyển dụng thêm người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to hire more staff to handle the increased workload."
"Công ty quyết định thuê thêm nhân viên để xử lý khối lượng công việc gia tăng."
-
"Due to rapid growth, the company plans to hire more staff in the coming months."
"Do tăng trưởng nhanh chóng, công ty có kế hoạch thuê thêm nhân viên trong những tháng tới."
-
"If we want to expand our operations, we'll need to hire more staff."
"Nếu chúng ta muốn mở rộng hoạt động, chúng ta sẽ cần thuê thêm nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một công ty hoặc tổ chức cần mở rộng quy mô hoặc bổ sung nhân lực để đáp ứng nhu cầu công việc tăng lên. 'Hire' nhấn mạnh hành động tuyển dụng và trả lương cho nhân viên. 'More' chỉ số lượng nhân viên cần tuyển thêm so với hiện tại. 'Staff' ám chỉ tập thể nhân viên, người lao động của một tổ chức.
'More' bổ nghĩa cho 'staff', chỉ số lượng nhân viên cần tuyển thêm, không phải là tất cả nhân viên nói chung. Nó ngụ ý sự gia tăng, sự bổ sung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to hire more staff (quyết định thuê thêm nhân viên)
-
need to hire more staff (cần phải thuê thêm nhân viên)
-
plan to hire more staff (lên kế hoạch thuê thêm nhân viên)
-
due to increased demand hire more staff (vì nhu cầu tăng cao, thuê thêm nhân viên)
-
to handle the workload hire more staff (để xử lý khối lượng công việc, thuê thêm nhân viên)
Idioms
-
all hands on deck
tất cả mọi người cùng chung tay (để giải quyết một vấn đề)
"We need all hands on deck to finish this project on time, so let's hire more staff."
(Chúng ta cần tất cả mọi người cùng chung tay để hoàn thành dự án này đúng thời hạn, vì vậy hãy thuê thêm nhân viên.)
-
manpower shortage
thiếu hụt nhân lực
"The company is facing a manpower shortage, so they plan to hire more staff."
(Công ty đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực, vì vậy họ lên kế hoạch thuê thêm nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hire more staff
Động từ (Verb)Thuê thêm nhân viên; tuyển dụng thêm người.
"The company decided to hire more staff to handle the increased workload."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hire more staff".
