(Top Banner Ad)
historical film
B1
Tính từ (historical) + Danh từ (film) B1 Điện ảnh, Lịch sử

historical film

UK: /hɪˈstɒrɪkl̩ fɪlm/ • US: /hɪˈstɔːrɪkl̩ fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim lịch sử phim cổ trang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film that is set in a past time period and depicts historical events or figures.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim lấy bối cảnh trong một giai đoạn lịch sử đã qua và mô tả các sự kiện hoặc nhân vật lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gladiator is a famous historical film set in ancient Rome."

    "Gladiator là một bộ phim lịch sử nổi tiếng lấy bối cảnh ở Rome cổ đại."

  • "Many historical films take liberties with the truth for dramatic effect."

    "Nhiều bộ phim lịch sử tự do diễn giải sự thật để tạo hiệu ứng kịch tính."

  • "The historical film portrays the life of Queen Elizabeth I."

    "Bộ phim lịch sử miêu tả cuộc đời của Nữ hoàng Elizabeth I."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history Lịch sử
Adjective historic Mang tính lịch sử, quan trọng
Adverb historically Về mặt lịch sử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Old French
estorie
English
history
English
historical
English
film
English
historical film

Nguồn Gốc của 'Historical'

Từ 'historical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'historia', có nghĩa là 'sự điều tra, kiến thức thu được từ cuộc điều tra'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng nó để chỉ những câu chuyện và ghi chép về quá khứ. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh và tiếng Pháp trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, mang ý nghĩa 'liên quan đến lịch sử'.

Usage Note

Cụm từ 'historical film' đề cập đến một thể loại phim chứ không phải là nghĩa đen của việc phim đó 'thuộc về lịch sử'. Nó nhấn mạnh việc tái hiện một cách có chủ ý và diễn giải các sự kiện quá khứ. Cần phân biệt với 'documentary film' (phim tài liệu) tuy đôi khi cũng đề cập đến lịch sử, nhưng mục đích chính là trình bày sự thật khách quan, không dàn dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical film
  • Epic historical film
    (Phim lịch sử hoành tráng)
  • Accurate historical film
    (Phim lịch sử chính xác)
  • Fascinating historical film
    (Phim lịch sử hấp dẫn)
Verb + historical film
  • Watch a historical film
    (Xem một bộ phim lịch sử)
  • Produce a historical film
    (Sản xuất một bộ phim lịch sử)
  • Direct a historical film
    (Đạo diễn một bộ phim lịch sử)

Idioms

  • To go down in history (similar to 'to be in a historical film', but regarding real events)

    Đi vào lịch sử (tương tự như 'xuất hiện trong một bộ phim lịch sử', nhưng liên quan đến các sự kiện có thật)

    "This event will go down in history as a turning point."

    (Sự kiện này sẽ đi vào lịch sử như một bước ngoặt.)

  • Make history (Could be depicted in a historical film)

    Làm nên lịch sử (Có thể được mô tả trong một bộ phim lịch sử)

    "The team made history by winning the championship."

    (Đội tuyển đã làm nên lịch sử bằng cách giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical film

Tính từ (historical) + Danh từ (film)
Lật mặt

Một bộ phim lấy bối cảnh trong một giai đoạn lịch sử đã qua và mô tả các sự kiện hoặc nhân vật lịch sử.

"Gladiator is a famous historical film set in ancient Rome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historical films, which often depict significant events, are a powerful tool for education, entertainment, and reflection.
Phim lịch sử, thường miêu tả những sự kiện quan trọng, là một công cụ mạnh mẽ cho giáo dục, giải trí và suy ngẫm.
Phủ định
Despite their potential, many historical films, due to budgetary constraints, fail to accurately portray the era.
Mặc dù có tiềm năng, nhiều phim lịch sử, do hạn chế về ngân sách, không thể miêu tả chính xác thời đại.
Nghi vấn
Considering the liberties some filmmakers take, is it fair to say that all historical films, regardless of accuracy, offer valuable insights into the past?
Xem xét những sự tự do mà một số nhà làm phim thực hiện, có công bằng không khi nói rằng tất cả các phim lịch sử, bất kể độ chính xác, đều cung cấp những hiểu biết giá trị về quá khứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are filming a historical drama right now.
Họ đang quay một bộ phim lịch sử ngay bây giờ.
Phủ định
She is not watching that historical film; she prefers comedies.
Cô ấy không xem bộ phim lịch sử đó; cô ấy thích phim hài hơn.
Nghi vấn
Are you currently studying historical filmmaking techniques?
Bạn có đang nghiên cứu các kỹ thuật làm phim lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical film".

Hollywood và Phim Lịch Sử

Hollywood có một lịch sử lâu đời trong việc sản xuất các bộ phim lịch sử, thường tập trung vào các sự kiện quan trọng trong lịch sử phương Tây như thời kỳ La Mã cổ đại, Trung Cổ, hoặc các cuộc chiến tranh thế giới. Tuy nhiên, việc tái hiện lịch sử đôi khi có thể bị ảnh hưởng bởi quan điểm và giá trị của người Mỹ.

Tính Xác Thực trong Phim Lịch Sử

Tính xác thực là một yếu tố quan trọng trong phim lịch sử, nhưng nó cũng là một thách thức lớn. Các nhà làm phim thường phải cân bằng giữa việc kể một câu chuyện hấp dẫn và việc đảm bảo tính chính xác của các sự kiện và chi tiết lịch sử. Đôi khi, sự sáng tạo và hư cấu được thêm vào để tăng tính giải trí.