historical film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film that is set in a past time period and depicts historical events or figures.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim lấy bối cảnh trong một giai đoạn lịch sử đã qua và mô tả các sự kiện hoặc nhân vật lịch sử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gladiator is a famous historical film set in ancient Rome."
"Gladiator là một bộ phim lịch sử nổi tiếng lấy bối cảnh ở Rome cổ đại."
-
"Many historical films take liberties with the truth for dramatic effect."
"Nhiều bộ phim lịch sử tự do diễn giải sự thật để tạo hiệu ứng kịch tính."
-
"The historical film portrays the life of Queen Elizabeth I."
"Bộ phim lịch sử miêu tả cuộc đời của Nữ hoàng Elizabeth I."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | history | Lịch sử |
| Adjective | historic | Mang tính lịch sử, quan trọng |
| Adverb | historically | Về mặt lịch sử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'historical film' đề cập đến một thể loại phim chứ không phải là nghĩa đen của việc phim đó 'thuộc về lịch sử'. Nó nhấn mạnh việc tái hiện một cách có chủ ý và diễn giải các sự kiện quá khứ. Cần phân biệt với 'documentary film' (phim tài liệu) tuy đôi khi cũng đề cập đến lịch sử, nhưng mục đích chính là trình bày sự thật khách quan, không dàn dựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Epic historical film (Phim lịch sử hoành tráng)
-
Accurate historical film (Phim lịch sử chính xác)
-
Fascinating historical film (Phim lịch sử hấp dẫn)
-
Watch a historical film (Xem một bộ phim lịch sử)
-
Produce a historical film (Sản xuất một bộ phim lịch sử)
-
Direct a historical film (Đạo diễn một bộ phim lịch sử)
Idioms
-
To go down in history (similar to 'to be in a historical film', but regarding real events)
Đi vào lịch sử (tương tự như 'xuất hiện trong một bộ phim lịch sử', nhưng liên quan đến các sự kiện có thật)
"This event will go down in history as a turning point."
(Sự kiện này sẽ đi vào lịch sử như một bước ngoặt.)
-
Make history (Could be depicted in a historical film)
Làm nên lịch sử (Có thể được mô tả trong một bộ phim lịch sử)
"The team made history by winning the championship."
(Đội tuyển đã làm nên lịch sử bằng cách giành chức vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historical film
Tính từ (historical) + Danh từ (film)Một bộ phim lấy bối cảnh trong một giai đoạn lịch sử đã qua và mô tả các sự kiện hoặc nhân vật lịch sử.
"Gladiator is a famous historical film set in ancient Rome."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Historical films, which often depict significant events, are a powerful tool for education, entertainment, and reflection. |
Phim lịch sử, thường miêu tả những sự kiện quan trọng, là một công cụ mạnh mẽ cho giáo dục, giải trí và suy ngẫm. |
| Phủ định | Despite their potential, many historical films, due to budgetary constraints, fail to accurately portray the era. |
Mặc dù có tiềm năng, nhiều phim lịch sử, do hạn chế về ngân sách, không thể miêu tả chính xác thời đại. |
| Nghi vấn | Considering the liberties some filmmakers take, is it fair to say that all historical films, regardless of accuracy, offer valuable insights into the past? |
Xem xét những sự tự do mà một số nhà làm phim thực hiện, có công bằng không khi nói rằng tất cả các phim lịch sử, bất kể độ chính xác, đều cung cấp những hiểu biết giá trị về quá khứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are filming a historical drama right now. |
Họ đang quay một bộ phim lịch sử ngay bây giờ. |
| Phủ định | She is not watching that historical film; she prefers comedies. |
Cô ấy không xem bộ phim lịch sử đó; cô ấy thích phim hài hơn. |
| Nghi vấn | Are you currently studying historical filmmaking techniques? |
Bạn có đang nghiên cứu các kỹ thuật làm phim lịch sử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical film".
