epic film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film of great size and scope, often depicting events of historical or legendary importance.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim có quy mô và tầm vóc lớn, thường mô tả các sự kiện lịch sử hoặc huyền thoại quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ben-Hur is considered a classic epic film."
"Ben-Hur được coi là một bộ phim sử thi kinh điển."
-
"The Lord of the Rings trilogy is a modern epic film."
"Bộ ba phim Chúa tể của những chiếc nhẫn là một bộ phim sử thi hiện đại."
-
"Many consider 'Lawrence of Arabia' the greatest epic film ever made."
"Nhiều người coi 'Lawrence of Arabia' là bộ phim sử thi vĩ đại nhất từng được thực hiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'epic' ở đây nhấn mạnh vào quy mô lớn, thời lượng dài, và tầm quan trọng về mặt lịch sử, văn hóa hoặc huyền thoại của bộ phim. Thường có nhiều nhân vật, bối cảnh rộng lớn và cốt truyện phức tạp. Nó khác với các bộ phim hành động thông thường ở chỗ có chiều sâu về mặt nội dung và thường mang tính biểu tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic epic film (một bộ phim sử thi kinh điển)
-
historical a historical epic film (một bộ phim sử thi lịch sử)
-
grand a grand epic film (một bộ phim sử thi vĩ đại)
-
sweeping a sweeping epic film (một bộ phim sử thi có quy mô lớn, bao quát)
-
blockbuster a blockbuster epic film (một bộ phim sử thi bom tấn)
-
watch watch an epic film (xem một bộ phim sử thi)
-
direct direct an epic film (đạo diễn một bộ phim sử thi)
-
produce produce an epic film (sản xuất một bộ phim sử thi)
-
release release an epic film (phát hành một bộ phim sử thi)
-
director the director of an epic film (đạo diễn của một bộ phim sử thi)
-
making the making of an epic film (quá trình làm một bộ phim sử thi)
-
genre the genre of epic film (thể loại phim sử thi)
Idioms
-
a true epic film
một bộ phim sử thi đúng nghĩa (thực sự vĩ đại và có tầm ảnh hưởng)
"With its breathtaking visuals and sprawling storyline, 'Lawrence of Arabia' is considered a true epic film."
(Với hình ảnh ngoạn mục và cốt truyện trải dài, 'Lawrence of Arabia' được coi là một bộ phim sử thi đúng nghĩa.)
-
an epic film for the ages
một bộ phim sử thi đi vào lịch sử (có giá trị lâu dài, kinh điển)
"Many critics believe 'Ben-Hur' is an epic film for the ages, still captivating audiences decades later."
(Nhiều nhà phê bình tin rằng 'Ben-Hur' là một bộ phim sử thi đi vào lịch sử, vẫn làm say mê khán giả nhiều thập kỷ sau đó.)
-
the golden age of epic films
thời kỳ hoàng kim của phim sử thi
"The 1950s and 60s are often referred to as the golden age of epic films in Hollywood."
(Những năm 1950 và 1960 thường được gọi là thời kỳ hoàng kim của phim sử thi ở Hollywood.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epic film
Tính từMột bộ phim có quy mô và tầm vóc lớn, thường mô tả các sự kiện lịch sử hoặc huyền thoại quan trọng.
"Ben-Hur is considered a classic epic film."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I graduate, I will have seen every epic film directed by Christopher Nolan. |
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ đã xem hết tất cả các bộ phim sử thi do Christopher Nolan đạo diễn. |
| Phủ định | She won't have finished writing her review of the new epic film by the end of the week. |
Cô ấy sẽ chưa hoàn thành việc viết bài đánh giá về bộ phim sử thi mới vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Will they have released the epic film on Blu-ray by next month? |
Liệu họ sẽ phát hành bộ phim sử thi trên Blu-ray vào tháng tới chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been filming the epic film for five years before the funding ran out. |
Họ đã quay bộ phim sử thi đó trong năm năm trước khi hết kinh phí. |
| Phủ định | She hadn't been expecting the epic journey to be so challenging. |
Cô ấy đã không mong đợi cuộc hành trình sử thi lại đầy thử thách đến vậy. |
| Nghi vấn | Had the director been planning this epic undertaking for a long time? |
Đạo diễn đã lên kế hoạch cho dự án sử thi này từ lâu rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epic film".
