(Top Banner Ad)
epic film
B2
Tính từ B2 Điện ảnh

epic film

UK: /ˈepɪk fɪlm/ • US: /ˈɛpɪk fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim sử thi phim anh hùng ca phim hoành tráng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film of great size and scope, often depicting events of historical or legendary importance.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim có quy mô và tầm vóc lớn, thường mô tả các sự kiện lịch sử hoặc huyền thoại quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ben-Hur is considered a classic epic film."

    "Ben-Hur được coi là một bộ phim sử thi kinh điển."

  • "The Lord of the Rings trilogy is a modern epic film."

    "Bộ ba phim Chúa tể của những chiếc nhẫn là một bộ phim sử thi hiện đại."

  • "Many consider 'Lawrence of Arabia' the greatest epic film ever made."

    "Nhiều người coi 'Lawrence of Arabia' là bộ phim sử thi vĩ đại nhất từng được thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epic Tác phẩm sử thi; bộ phim sử thi (ngắn gọn)
Adjective epic Mang tính sử thi, hoành tráng, vĩ đại
Noun film Phim ảnh; cuộn phim
Verb film Quay phim
Noun filmmaker Nhà làm phim
Adjective filmic Thuộc về phim ảnh, mang chất điện ảnh
Adverb epically Một cách hoành tráng, hùng vĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wekw-
Ancient Greek
ἔπος (epos)
Latin
epicus
Old French
épique
English
epic

Nguồn Gốc Của 'Epic'

Từ 'epic' (sử thi) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'epos', có nghĩa là 'lời nói', 'câu chuyện' hoặc 'bài thơ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những bài thơ dài kể về các anh hùng, thần thoại và các sự kiện vĩ đại. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh để mô tả những gì hùng tráng, có quy mô lớn hoặc đặc biệt quan trọng.

Sự Phát Triển Của 'Film' và 'Epic Film'

Từ 'film' (phim) ban đầu trong tiếng Anh cổ 'filmen' có nghĩa là 'màng mỏng' hoặc 'lớp da'. Đến cuối thế kỷ 19, khi công nghệ điện ảnh phát triển, 'film' bắt đầu được dùng để chỉ cuộn phim chụp ảnh và sau đó là các bộ phim chiếu rạp. Khái niệm 'epic film' (phim sử thi) ra đời vào thế kỷ 20 để mô tả những bộ phim điện ảnh có quy mô hoành tráng, cốt truyện vĩ đại, thường lấy bối cảnh lịch sử hoặc thần thoại, tương tự như các sử thi văn học.

Usage Note

Tính từ 'epic' ở đây nhấn mạnh vào quy mô lớn, thời lượng dài, và tầm quan trọng về mặt lịch sử, văn hóa hoặc huyền thoại của bộ phim. Thường có nhiều nhân vật, bối cảnh rộng lớn và cốt truyện phức tạp. Nó khác với các bộ phim hành động thông thường ở chỗ có chiều sâu về mặt nội dung và thường mang tính biểu tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epic film
  • classic a classic epic film
    (một bộ phim sử thi kinh điển)
  • historical a historical epic film
    (một bộ phim sử thi lịch sử)
  • grand a grand epic film
    (một bộ phim sử thi vĩ đại)
  • sweeping a sweeping epic film
    (một bộ phim sử thi có quy mô lớn, bao quát)
  • blockbuster a blockbuster epic film
    (một bộ phim sử thi bom tấn)
Verb + epic film
  • watch watch an epic film
    (xem một bộ phim sử thi)
  • direct direct an epic film
    (đạo diễn một bộ phim sử thi)
  • produce produce an epic film
    (sản xuất một bộ phim sử thi)
  • release release an epic film
    (phát hành một bộ phim sử thi)
Noun + epic film
  • director the director of an epic film
    (đạo diễn của một bộ phim sử thi)
  • making the making of an epic film
    (quá trình làm một bộ phim sử thi)
  • genre the genre of epic film
    (thể loại phim sử thi)

Idioms

  • a true epic film

    một bộ phim sử thi đúng nghĩa (thực sự vĩ đại và có tầm ảnh hưởng)

    "With its breathtaking visuals and sprawling storyline, 'Lawrence of Arabia' is considered a true epic film."

    (Với hình ảnh ngoạn mục và cốt truyện trải dài, 'Lawrence of Arabia' được coi là một bộ phim sử thi đúng nghĩa.)

  • an epic film for the ages

    một bộ phim sử thi đi vào lịch sử (có giá trị lâu dài, kinh điển)

    "Many critics believe 'Ben-Hur' is an epic film for the ages, still captivating audiences decades later."

    (Nhiều nhà phê bình tin rằng 'Ben-Hur' là một bộ phim sử thi đi vào lịch sử, vẫn làm say mê khán giả nhiều thập kỷ sau đó.)

  • the golden age of epic films

    thời kỳ hoàng kim của phim sử thi

    "The 1950s and 60s are often referred to as the golden age of epic films in Hollywood."

    (Những năm 1950 và 1960 thường được gọi là thời kỳ hoàng kim của phim sử thi ở Hollywood.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epic film

Tính từ
Lật mặt

Một bộ phim có quy mô và tầm vóc lớn, thường mô tả các sự kiện lịch sử hoặc huyền thoại quan trọng.

"Ben-Hur is considered a classic epic film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I graduate, I will have seen every epic film directed by Christopher Nolan.
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ đã xem hết tất cả các bộ phim sử thi do Christopher Nolan đạo diễn.
Phủ định
She won't have finished writing her review of the new epic film by the end of the week.
Cô ấy sẽ chưa hoàn thành việc viết bài đánh giá về bộ phim sử thi mới vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will they have released the epic film on Blu-ray by next month?
Liệu họ sẽ phát hành bộ phim sử thi trên Blu-ray vào tháng tới chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been filming the epic film for five years before the funding ran out.
Họ đã quay bộ phim sử thi đó trong năm năm trước khi hết kinh phí.
Phủ định
She hadn't been expecting the epic journey to be so challenging.
Cô ấy đã không mong đợi cuộc hành trình sử thi lại đầy thử thách đến vậy.
Nghi vấn
Had the director been planning this epic undertaking for a long time?
Đạo diễn đã lên kế hoạch cho dự án sử thi này từ lâu rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epic film".

Hollywood và Chủ Nghĩa Phô Trương

Phim sử thi thường là biểu tượng cho tham vọng của Hollywood trong việc tạo ra những thước phim hoành tráng, quy mô lớn, với kinh phí khổng lồ, bối cảnh ấn tượng và hàng ngàn diễn viên phụ. Chúng được thiết kế để thu hút đông đảo khán giả đến rạp chiếu phim, mang đến trải nghiệm điện ảnh choáng ngợp và khó quên, thể hiện khả năng sản xuất không giới hạn của ngành công nghiệp này.

Ý Nghĩa Lịch Sử và Thần Thoại

Nhiều bộ phim sử thi lấy cảm hứng từ các sự kiện lịch sử có thật, các câu chuyện thần thoại hoặc truyền thuyết dân gian. Chúng không chỉ giải trí mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc kể lại và tái hiện những câu chuyện vĩ đại, định hình nhận thức của công chúng về quá khứ và các nền văn hóa khác nhau. Mặc dù đôi khi có sự hư cấu để tăng kịch tính, chúng vẫn là một phần quan trọng trong việc truyền tải di sản văn hóa.