(Top Banner Ad)
period drama
B2
noun B2 Văn học, Điện ảnh, Truyền hình

period drama

UK: /ˈpɪəriəd ˈdrɑːmə/ • US: /ˈpɪriəd ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

phim cổ trang phim lịch sử lấy bối cảnh phim bối cảnh lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of film, television, or literature in which the plot and setting are set in a particular historical period.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phim, truyền hình hoặc văn học mà cốt truyện và bối cảnh được đặt trong một giai đoạn lịch sử cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves watching period dramas set in Victorian England."

    "Cô ấy thích xem các bộ phim cổ trang lấy bối cảnh nước Anh thời Victoria."

  • ""Pride and Prejudice" is a classic example of a period drama."

    ""Kiêu hãnh và định kiến" là một ví dụ kinh điển của phim cổ trang."

  • "The BBC is well-known for producing high-quality period dramas."

    "BBC nổi tiếng với việc sản xuất các bộ phim cổ trang chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period thời kỳ, giai đoạn
Noun drama vở kịch, kịch tính
Adjective dramatic kịch tính, gây ấn tượng mạnh
Verb dramatize kịch tính hóa, làm cho kịch tính hơn
Noun period piece tác phẩm (phim, kịch, nghệ thuật) lấy bối cảnh một thời kỳ lịch sử cụ thể, thường nhấn mạnh trang phục và phong cách thời đó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
period drama

Nguồn gốc của 'period drama'

Cụm từ 'period drama' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được sử dụng để mô tả một thể loại phim, chương trình truyền hình hoặc vở kịch lấy bối cảnh trong một thời kỳ lịch sử cụ thể, thường là quá khứ. Từ 'period' (thời kỳ, giai đoạn) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos' (có nghĩa là 'đi vòng quanh', 'một chu kỳ thời gian'), qua tiếng Latin 'periodus' và tiếng Pháp cổ 'periode'. Từ 'drama' (kịch) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'drama' (có nghĩa là 'hành động', 'diễn xuất'). Khi ghép lại, 'period drama' nhấn mạnh yếu tố kịch tính được đặt trong một bối cảnh thời gian đặc trưng, với phục trang, phong tục và bối cảnh được tái hiện một cách cẩn thận.

Usage Note

Thuật ngữ 'period drama' thường chỉ các tác phẩm tập trung vào trang phục, phong tục và văn hóa của một thời đại quá khứ, thường là thế kỷ 18, 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh tính xác thực và sự chú ý đến chi tiết lịch sử. Khác với 'historical drama' vốn có thể bao gồm các tác phẩm rộng lớn hơn về lịch sử, 'period drama' có xu hướng tập trung vào cuộc sống cá nhân và các mối quan hệ trong bối cảnh xã hội của thời đại đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + period drama
  • historical historical period drama
    (phim cổ trang lịch sử)
  • lavish lavish period drama
    (phim cổ trang xa hoa, lộng lẫy)
  • classic classic period drama
    (phim cổ trang kinh điển)
  • British British period drama
    (phim cổ trang Anh)
  • popular popular period drama
    (phim cổ trang phổ biến)
Verb + period drama
  • watch watch a period drama
    (xem một bộ phim cổ trang)
  • produce produce a period drama
    (sản xuất một bộ phim cổ trang)
  • star in star in a period drama
    (đóng vai chính trong một bộ phim cổ trang)
  • set set a story in a period drama
    (đặt một câu chuyện vào bối cảnh phim cổ trang)
Noun + of + period drama
  • fan a fan of period dramas
    (người hâm mộ phim cổ trang)
  • genre the genre of period drama
    (thể loại phim cổ trang)

Idioms

  • a lover of period dramas

    người yêu thích phim cổ trang

    "My aunt is a true lover of period dramas and watches them every weekend."

    (Dì tôi là một người rất yêu thích phim cổ trang và xem chúng mỗi cuối tuần.)

  • to feel like you're in a period drama

    cảm thấy như đang ở trong một bộ phim cổ trang (ám chỉ sự kiện kịch tính, cũ kỹ, hoặc trang trọng)

    "With all the formal dresses and grand settings, the wedding felt like we were in a period drama."

    (Với tất cả những chiếc váy trang trọng và bối cảnh hoành tráng, đám cưới cứ như thể chúng tôi đang ở trong một bộ phim cổ trang vậy.)

  • the golden age of period dramas

    thời kỳ hoàng kim của phim cổ trang

    "Many critics argue that the 1990s was the golden age of period dramas, with numerous iconic adaptations."

    (Nhiều nhà phê bình cho rằng thập niên 1990 là thời kỳ hoàng kim của phim cổ trang, với nhiều tác phẩm chuyển thể mang tính biểu tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

period drama

noun
Lật mặt

Một thể loại phim, truyền hình hoặc văn học mà cốt truyện và bối cảnh được đặt trong một giai đoạn lịch sử cụ thể.

"She loves watching period dramas set in Victorian England."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period drama".

Sức hút của phim cổ trang Anh

Phim cổ trang Anh (British period dramas) nổi tiếng toàn cầu với việc tái hiện chân thực các giai đoạn lịch sử như thời Victoria hay Regency. Chúng thường tập trung vào các câu chuyện về tầng lớp xã hội, phong tục, và tình yêu, với bối cảnh xa hoa cùng phục trang tinh xảo. Các tác phẩm như 'Downton Abbey' hay các phiên bản chuyển thể từ Jane Austen (ví dụ: 'Pride and Prejudice') là những ví dụ điển hình, thu hút lượng lớn khán giả trên khắp thế giới bởi sự tinh tế và chiều sâu văn hóa.

Sự cuốn hút của lịch sử và sự thoát ly

Phim cổ trang thường mang lại cảm giác thoát ly khỏi hiện thực, đưa người xem vào một thế giới đã qua với những quy tắc, phong cách sống và trang phục khác biệt. Sự hấp dẫn nằm ở việc khám phá lịch sử, văn hóa, và các câu chuyện tình yêu hay kịch tính được đặt trong bối cảnh quá khứ, giúp khán giả vừa giải trí vừa tìm hiểu thêm về các giai đoạn lịch sử. Chúng thường khơi gợi nỗi hoài niệm về một quá khứ được lý tưởng hóa hoặc đơn giản là sự tò mò về cuộc sống xa xưa.