(Top Banner Ad)
historical review
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Nghiên cứu

historical review

UK: /hɪˈstɒrɪkl rɪˈvjuː/ • US: /hɪˈstɔːrɪkl rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá lịch sử tổng quan lịch sử nghiên cứu lịch sử bình duyệt lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A critical examination of past events or trends in a particular subject or field.

Vietnamese Meaning

Một sự xem xét, đánh giá mang tính phân tích về các sự kiện hoặc xu hướng trong quá khứ, liên quan đến một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor assigned a historical review of the Vietnam War."

    "Giáo sư giao một bài đánh giá lịch sử về Chiến tranh Việt Nam."

  • "Her historical review provided valuable insights into the economic crisis."

    "Bài đánh giá lịch sử của cô ấy đã cung cấp những hiểu biết giá trị về cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "The book opens with a comprehensive historical review of the topic."

    "Cuốn sách mở đầu bằng một bài đánh giá lịch sử toàn diện về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Verb historicize lịch sử hóa
Noun review bài đánh giá, sự xem xét
Verb review xem xét, đánh giá
Adjective reviewable có thể xem xét lại

Synonyms

Related Words

chronology (niên đại)historiography (sử học)periodization (phân kỳ lịch sử)

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Greek
historie
English
history
English
review

Nguồn gốc của 'history'

Từ 'history' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'historie', có nghĩa là 'cuộc điều tra, tìm hiểu'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng nó để chỉ những câu chuyện và ghi chép về quá khứ. Ngày nay, 'history' không chỉ là ghi chép mà còn là sự phân tích và diễn giải về quá khứ.

Nguồn gốc của 'review'

Từ 'review' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'revoir', có nghĩa là 'xem lại'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc xem xét lại một vấn đề, một tác phẩm. Sau đó, nó mở rộng ra ý nghĩa là đánh giá, phê bình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các bài luận, nghiên cứu, hoặc tài liệu học thuật để cung cấp một cái nhìn tổng quan và đánh giá về quá khứ, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh và sự phát triển của một vấn đề.

Prepositions

of on

‘Of’ dùng để chỉ đối tượng được đánh giá (ví dụ: ‘a historical review of the French Revolution’). ‘On’ dùng để chỉ chủ đề của bài đánh giá (ví dụ: ‘a historical review on climate change’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical review
  • thorough thorough historical review
    (bài đánh giá lịch sử kỹ lưỡng)
  • comprehensive comprehensive historical review
    (bài đánh giá lịch sử toàn diện)
  • detailed detailed historical review
    (bài đánh giá lịch sử chi tiết)
Verb + historical review
  • conduct conduct a historical review
    (tiến hành một bài đánh giá lịch sử)
  • undertake undertake a historical review
    (thực hiện một bài đánh giá lịch sử)
  • publish publish a historical review
    (xuất bản một bài đánh giá lịch sử)
Noun + of historical review
  • purpose purpose of historical review
    (mục đích của việc đánh giá lịch sử)
  • methodology methodology of historical review
    (phương pháp luận của việc đánh giá lịch sử)

Idioms

  • Those who cannot remember the past are condemned to repeat it.

    Ai không nhớ quá khứ sẽ bị kết án lặp lại nó.

    "A historical review of previous mistakes will help us avoid them in the future. Those who cannot remember the past are condemned to repeat it."

    (Một bài đánh giá lịch sử về những sai lầm trước đây sẽ giúp chúng ta tránh chúng trong tương lai. Ai không nhớ quá khứ sẽ bị kết án lặp lại nó.)

  • History repeats itself.

    Lịch sử lặp lại chính nó.

    "After the economic boom, there was a crash, just like in the 1920s. History repeats itself."

    (Sau thời kỳ bùng nổ kinh tế, đã có một cuộc khủng hoảng, giống như những năm 1920. Lịch sử lặp lại chính nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical review

Danh từ
Lật mặt

Một sự xem xét, đánh giá mang tính phân tích về các sự kiện hoặc xu hướng trong quá khứ, liên quan đến một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.

"The professor assigned a historical review of the Vietnam War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical review".

Tầm quan trọng của việc nghiên cứu lịch sử

Nghiên cứu lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc của các nền văn hóa, xã hội và các vấn đề hiện tại. Nó cũng giúp chúng ta phát triển tư duy phản biện và khả năng phân tích thông tin.

Historical review trong học thuật

Trong lĩnh vực học thuật, historical review là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ bối cảnh của vấn đề họ đang nghiên cứu và xây dựng nền tảng cho những khám phá mới.