historical review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A critical examination of past events or trends in a particular subject or field.
Vietnamese Meaning
Một sự xem xét, đánh giá mang tính phân tích về các sự kiện hoặc xu hướng trong quá khứ, liên quan đến một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor assigned a historical review of the Vietnam War."
"Giáo sư giao một bài đánh giá lịch sử về Chiến tranh Việt Nam."
-
"Her historical review provided valuable insights into the economic crisis."
"Bài đánh giá lịch sử của cô ấy đã cung cấp những hiểu biết giá trị về cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"The book opens with a comprehensive historical review of the topic."
"Cuốn sách mở đầu bằng một bài đánh giá lịch sử toàn diện về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | history | lịch sử |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử |
| Verb | historicize | lịch sử hóa |
| Noun | review | bài đánh giá, sự xem xét |
| Verb | review | xem xét, đánh giá |
| Adjective | reviewable | có thể xem xét lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các bài luận, nghiên cứu, hoặc tài liệu học thuật để cung cấp một cái nhìn tổng quan và đánh giá về quá khứ, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh và sự phát triển của một vấn đề.
Prepositions
‘Of’ dùng để chỉ đối tượng được đánh giá (ví dụ: ‘a historical review of the French Revolution’). ‘On’ dùng để chỉ chủ đề của bài đánh giá (ví dụ: ‘a historical review on climate change’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough thorough historical review (bài đánh giá lịch sử kỹ lưỡng)
-
comprehensive comprehensive historical review (bài đánh giá lịch sử toàn diện)
-
detailed detailed historical review (bài đánh giá lịch sử chi tiết)
-
conduct conduct a historical review (tiến hành một bài đánh giá lịch sử)
-
undertake undertake a historical review (thực hiện một bài đánh giá lịch sử)
-
publish publish a historical review (xuất bản một bài đánh giá lịch sử)
-
purpose purpose of historical review (mục đích của việc đánh giá lịch sử)
-
methodology methodology of historical review (phương pháp luận của việc đánh giá lịch sử)
Idioms
-
Those who cannot remember the past are condemned to repeat it.
Ai không nhớ quá khứ sẽ bị kết án lặp lại nó.
"A historical review of previous mistakes will help us avoid them in the future. Those who cannot remember the past are condemned to repeat it."
(Một bài đánh giá lịch sử về những sai lầm trước đây sẽ giúp chúng ta tránh chúng trong tương lai. Ai không nhớ quá khứ sẽ bị kết án lặp lại nó.)
-
History repeats itself.
Lịch sử lặp lại chính nó.
"After the economic boom, there was a crash, just like in the 1920s. History repeats itself."
(Sau thời kỳ bùng nổ kinh tế, đã có một cuộc khủng hoảng, giống như những năm 1920. Lịch sử lặp lại chính nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historical review
Danh từMột sự xem xét, đánh giá mang tính phân tích về các sự kiện hoặc xu hướng trong quá khứ, liên quan đến một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.
"The professor assigned a historical review of the Vietnam War."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical review".
