(Top Banner Ad)
historical truth
C1
Danh từ ghép C1 Lịch sử, Triết học, Khoa học xã hội

historical truth

UK: /hɪˈstɒrɪkl̩ truːθ/ • US: /hɪˈstɔːrɪkl̩ truːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật lịch sử chân tướng lịch sử lẽ thật lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A truth that is based on or derived from historical events or evidence; a fact or belief that is considered true based on the examination of the past.

Vietnamese Meaning

Một sự thật dựa trên hoặc xuất phát từ các sự kiện hoặc bằng chứng lịch sử; một sự thật hoặc niềm tin được coi là đúng dựa trên việc xem xét quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian spent years researching the historical truth about the Vietnam War."

    "Nhà sử học đã dành nhiều năm nghiên cứu sự thật lịch sử về Chiến tranh Việt Nam."

  • "Uncovering the historical truth of the event proved challenging due to conflicting accounts."

    "Việc khám phá sự thật lịch sử của sự kiện này tỏ ra đầy thách thức do các lời kể mâu thuẫn."

  • "The documentary attempts to present the historical truth without bias."

    "Bộ phim tài liệu cố gắng trình bày sự thật lịch sử mà không có thành kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun historian Nhà sử học
Adjective historical Thuộc về lịch sử
Adverb historically Về mặt lịch sử
Noun truthful Trung thực, thật thà
Adjective true Đúng, thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Triết học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Old French
estoire
English
history
English
truth

Nguồn gốc của 'History'

Từ 'history' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ἱστορία' (historia), có nghĩa là 'sự điều tra, kiến thức thu được từ cuộc điều tra'. Người Hy Lạp cổ đại đã xem việc ghi chép lại các sự kiện không chỉ là kể chuyện mà còn là một quá trình tìm kiếm sự thật.

Sự hình thành của 'Truth'

Từ 'truth' trong tiếng Anh cổ 'trēowth' có nghĩa là 'sự trung thành, sự tin cậy'. Nó liên quan đến việc giữ lời hứa và sự chính xác. Sự kết hợp với 'history' tạo ra ý nghĩa về sự thật lịch sử đã được xác minh và đáng tin cậy.

Usage Note

"Historical truth" thường mang ý nghĩa một sự thật đã được kiểm chứng qua thời gian và được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng các nhà sử học hoặc xã hội nói chung. Nó khác với "historical fact" ở chỗ nó có thể chứa đựng yếu tố diễn giải hoặc đánh giá, trong khi "historical fact" thường mang tính khách quan hơn. Cần lưu ý rằng, khái niệm "sự thật lịch sử" có thể gây tranh cãi, vì việc giải thích lịch sử có thể bị ảnh hưởng bởi quan điểm và hệ tư tưởng khác nhau.

Prepositions

about of regarding

"Historical truth about..." dùng để chỉ sự thật lịch sử về một chủ đề cụ thể. "Historical truth of..." dùng để chỉ sự thật lịch sử của một sự kiện hoặc giai đoạn lịch sử cụ thể. "Historical truth regarding..." dùng để chỉ sự thật lịch sử liên quan đến một vấn đề hoặc đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical truth
  • objective historical truth
    (sự thật lịch sử khách quan)
  • subjective historical truth
    (sự thật lịch sử chủ quan)
  • relative historical truth
    (sự thật lịch sử tương đối)
  • absolute historical truth
    (sự thật lịch sử tuyệt đối)
Verb + historical truth
  • seek historical truth
    (tìm kiếm sự thật lịch sử)
  • uncover historical truth
    (khám phá sự thật lịch sử)
  • distort historical truth
    (xuyên tạc sự thật lịch sử)
  • establish historical truth
    (thiết lập sự thật lịch sử)

Idioms

  • The dustbin of history

    Bị lãng quên trong lịch sử, bị loại bỏ vì không còn giá trị

    "His ideas were so outdated that they ended up in the dustbin of history."

    (Những ý tưởng của anh ấy quá lỗi thời đến nỗi chúng đã bị lãng quên trong lịch sử.)

  • History repeats itself

    Lịch sử lặp lại

    "Many believe that history repeats itself, and we must learn from past mistakes."

    (Nhiều người tin rằng lịch sử lặp lại, và chúng ta phải học từ những sai lầm trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical truth

Danh từ ghép
Lật mặt

Một sự thật dựa trên hoặc xuất phát từ các sự kiện hoặc bằng chứng lịch sử; một sự thật hoặc niềm tin được coi là đúng dựa trên việc xem xét quá khứ.

"The historian spent years researching the historical truth about the Vietnam War."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical truth".

Tính khách quan trong lịch sử

Quan điểm về 'sự thật lịch sử' thường thay đổi theo thời gian và góc nhìn của người viết. Tính khách quan tuyệt đối trong lịch sử là một chủ đề gây tranh cãi, vì mọi nhà sử học đều mang theo những định kiến và giả định riêng.

Sự thật lịch sử và ký ức tập thể

Ký ức tập thể của một cộng đồng có thể định hình cách họ nhìn nhận và diễn giải 'sự thật lịch sử'. Đôi khi, ký ức tập thể có thể mâu thuẫn với các bằng chứng lịch sử đã được xác minh.