(Top Banner Ad)
hold in confidence
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp, Đạo đức

hold in confidence

Nghĩa tiếng Việt

giữ kín giữ bí mật không được tiết lộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep something secret; to not reveal information that has been shared in trust.

Vietnamese Meaning

Giữ bí mật điều gì đó; không tiết lộ thông tin đã được chia sẻ một cách tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please hold this information in confidence."

    "Xin vui lòng giữ bí mật thông tin này."

  • "I'm telling you this in confidence, so please don't tell anyone else."

    "Tôi nói điều này với bạn trong sự tin tưởng, vì vậy xin đừng nói với ai khác."

  • "The lawyer assured his client that he would hold all information in confidence."

    "Luật sư đảm bảo với khách hàng của mình rằng ông ấy sẽ giữ bí mật tất cả thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confide tâm sự, tiết lộ bí mật (cho ai đó tin cậy)
Adjective confidential bí mật, tuyệt mật (thông tin)
Adverb confidently một cách tự tin
Noun confidant người tâm phúc, người bạn thân tín
Noun/Verb trust lòng tin, sự tin cậy; tin tưởng
Noun secret bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Proto-Germanic
*haldaną
Old English
haldan
English (verb)
hold
Latin
confidere
Old French
confidence
English (noun)
confidence

Nguồn gốc của 'Hold in Confidence'

'Hold in confidence' là một cụm từ ghép, nơi mỗi từ mang một lịch sử riêng biệt nhưng kết hợp tạo nên ý nghĩa sâu sắc về sự tin cậy và bảo mật. Từ 'hold' (giữ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'haldan', có gốc từ Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European, mang nghĩa 'nắm giữ', 'duy trì'. Trong khi đó, 'confidence' (niềm tin, sự tin cậy) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confidere', nghĩa là 'tin tưởng', qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'hold in confidence' không chỉ đơn thuần là 'giữ gìn' mà còn hàm ý 'giữ gìn một cách bí mật vì được tin tưởng', nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức và xã hội đối với thông tin nhạy cảm.

Usage Note

Thành ngữ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tôn trọng sự tin tưởng và bảo vệ thông tin bí mật. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp, quan hệ cá nhân hoặc các tình huống đòi hỏi sự kín đáo. 'Hold' ở đây mang nghĩa 'giữ', 'in confidence' mang nghĩa 'trong sự tin tưởng'. So sánh với 'keep secret' thì 'hold in confidence' trang trọng và nhấn mạnh đến yếu tố tin tưởng hơn.

Prepositions

in

'In' ở đây biểu thị trạng thái hoặc điều kiện mà thông tin được giữ - 'trong sự tin tưởng'. Nó chỉ ra rằng thông tin được bảo vệ một cách cẩn thận và không được tiết lộ cho bất kỳ ai không được phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing the object to be held
  • sensitive hold sensitive information in confidence
    (giữ thông tin nhạy cảm một cách bảo mật)
  • private hold private details in confidence
    (giữ các chi tiết riêng tư một cách kín đáo)
  • confidential hold confidential matters in confidence
    (giữ các vấn đề mật một cách tin cậy)
Adverbs modifying 'hold'
  • strictly strictly hold something in confidence
    (giữ bí mật tuyệt đối)
  • always always hold information in confidence
    (luôn giữ thông tin một cách bảo mật)
  • faithfully faithfully hold someone's trust in confidence
    (trung thành giữ gìn sự tin cậy của ai đó)
Verbs expressing commitment to hold
  • promise (to) promise to hold it in confidence
    (hứa sẽ giữ bí mật)
  • vow (to) vow to hold your secret in confidence
    (thề sẽ giữ bí mật của bạn)
  • ask (someone to) ask me to hold this in confidence
    (yêu cầu tôi giữ điều này bí mật)

Idioms

  • To hold something in confidence

    Giữ một điều gì đó bí mật vì được tin tưởng; giữ kín thông tin.

    "I promised to hold her secret in confidence."

    (Tôi đã hứa sẽ giữ bí mật của cô ấy trong sự tin cậy.)

  • To be held in strict confidence

    Được giữ bí mật tuyệt đối; thông tin được bảo mật nghiêm ngặt.

    "All client discussions are to be held in strict confidence."

    (Mọi cuộc thảo luận với khách hàng đều phải được giữ bí mật tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold in confidence

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Giữ bí mật điều gì đó; không tiết lộ thông tin đã được chia sẻ một cách tin tưởng.

"Please hold this information in confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold in confidence".

Đạo đức nghề nghiệp và tính bảo mật

Trong nhiều ngành nghề như y tế, luật pháp và tư vấn tâm lý, việc 'hold information in confidence' là một nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp cốt lõi. Các chuyên gia có nghĩa vụ pháp lý và đạo đức phải bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng, bệnh nhân hoặc thân chủ. Vi phạm điều này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về pháp lý và danh tiếng.

Lòng tin cá nhân và quyền riêng tư

Trong các mối quan hệ xã hội và cá nhân, việc 'hold something in confidence' thể hiện sự tôn trọng quyền riêng tư và xây dựng lòng tin. Khi một người chia sẻ bí mật với bạn, họ đang đặt niềm tin vào bạn, mong bạn sẽ giữ kín điều đó. Điều này là nền tảng cho tình bạn, tình yêu và sự tin cậy lẫn nhau, cũng như sự tôn trọng giữa các cá nhân.