(Top Banner Ad)
remain united
B2
Verb + Adjective B2 Chính trị, Xã hội

remain united

UK: /rɪˈmeɪn juːˈnaɪtɪd/ • US: /rɪˈmeɪn juˈnaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững sự đoàn kết duy trì sự thống nhất không chia rẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be in a state of unity or agreement; to maintain a cohesive or undivided state.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục duy trì trạng thái thống nhất hoặc đồng thuận; giữ vững một trạng thái gắn kết hoặc không chia rẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, the members vowed to remain united."

    "Bất chấp những thách thức, các thành viên thề sẽ giữ vững sự đoàn kết."

  • "The coalition agreed to remain united throughout the negotiations."

    "Liên minh đã đồng ý duy trì sự đoàn kết trong suốt quá trình đàm phán."

  • "It is important for the team to remain united in the face of adversity."

    "Điều quan trọng là đội cần phải giữ vững sự đoàn kết khi đối mặt với nghịch cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, duy trì
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remains di hài, tàn tích
Adjective remaining còn lại
Verb unite đoàn kết, thống nhất
Noun unity sự đoàn kết, sự thống nhất
Noun union liên minh, sự hợp nhất
Noun unification sự hợp nhất, sự thống nhất
Adjective united đoàn kết, thống nhất
Adverb unitedly một cách đoàn kết, thống nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
unire
Middle French
unir
Middle English
unite
Modern English
united

Sự Bền Bỉ của 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', kết hợp giữa 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'ở phía sau') và 'manere' (nghĩa là 'ở lại' hoặc 'kiên định'). Như vậy, 'remain' mang ý nghĩa gốc là 'ở lại phía sau' hoặc 'duy trì sự hiện diện', thể hiện sự bền bỉ và không thay đổi.

Khi Nhiều Trở Thành Một: 'United'

Từ 'united' đến từ tiếng Latin 'unire', có nghĩa là 'làm cho một' hoặc 'kết hợp'. 'Unire' lại bắt nguồn từ 'unus', tiếng Latin có nghĩa là 'một'. Do đó, 'united' mang ý nghĩa cốt lõi là 'được hợp nhất', 'được kết nối lại thành một thể thống nhất', nhấn mạnh sức mạnh của sự đoàn kết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc trong các tổ chức để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự đoàn kết và tránh sự chia rẽ. Nó có thể được sử dụng sau một giai đoạn khó khăn hoặc thử thách để khẳng định sự kiên định trong việc duy trì sự thống nhất. So sánh với 'stay together': 'remain united' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự chủ động, ý thức trong việc giữ gìn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain united
  • firmly firmly remain united
    (kiên định đoàn kết)
  • strongly strongly remain united
    (đoàn kết mạnh mẽ)
  • steadfastly steadfastly remain united
    (vững vàng đoàn kết)
  • always always remain united
    (luôn đoàn kết)
  • absolutely absolutely remain united
    (hoàn toàn đoàn kết)
Verb + remain united
  • vow to vow to remain united
    (thề sẽ đoàn kết)
  • strive to strive to remain united
    (phấn đấu để đoàn kết)
  • manage to manage to remain united
    (xoay sở để duy trì đoàn kết)
  • struggle to struggle to remain united
    (khó khăn trong việc duy trì đoàn kết)
remain united + Prepositional Phrase
  • against remain united against common threats
    (duy trì đoàn kết chống lại các mối đe dọa chung)
  • in remain united in their goals
    (duy trì đoàn kết trong các mục tiêu của họ)
  • for remain united for the sake of peace
    (duy trì đoàn kết vì hòa bình)

Idioms

  • Stand firm and remain united

    Kiên định và giữ vững sự đoàn kết.

    "In times of crisis, it is crucial for the community to stand firm and remain united."

    (Trong thời điểm khủng hoảng, việc cộng đồng kiên định và duy trì đoàn kết là rất quan trọng.)

  • Remain united in common cause

    Duy trì đoàn kết vì một mục tiêu chung.

    "Workers decided to remain united in common cause to demand better working conditions."

    (Các công nhân quyết định duy trì đoàn kết vì mục tiêu chung để đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain united

Verb + Adjective
Lật mặt

Tiếp tục duy trì trạng thái thống nhất hoặc đồng thuận; giữ vững một trạng thái gắn kết hoặc không chia rẽ.

"Despite the challenges, the members vowed to remain united."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will remain united despite the challenges.
Đội sẽ tiếp tục đoàn kết bất chấp những thử thách.
Phủ định
They are not going to remain united if the leadership changes.
Họ sẽ không còn đoàn kết nếu sự lãnh đạo thay đổi.
Nghi vấn
Will the allies remain united throughout the negotiation process?
Liệu các đồng minh sẽ giữ vững sự đoàn kết trong suốt quá trình đàm phán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain united".

Sức mạnh của sự đoàn kết trong xã hội phương Tây

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ, khái niệm 'đoàn kết' (unity) được coi là một giá trị cốt lõi. 'Remain united' thường được sử dụng trong các diễn văn chính trị, các phong trào xã hội hoặc trong bối cảnh cộng đồng để kêu gọi mọi người gạt bỏ sự khác biệt, cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung vì lợi ích tập thể. Nó phản ánh niềm tin rằng sức mạnh nằm ở sự đồng lòng.

Đoàn kết trong gia đình và cộng đồng

Bên cạnh chính trị và xã hội, ý nghĩa của 'remain united' còn rất quan trọng trong bối cảnh gia đình và cộng đồng. Trong văn hóa phương Tây, gia đình thường được khuyến khích 'remain united' (giữ vững sự gắn kết) để vượt qua khó khăn. Ở cấp độ cộng đồng, việc 'remain united' giúp xây dựng sự hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng hoặc để đạt được các dự án chung.