remain united
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to be in a state of unity or agreement; to maintain a cohesive or undivided state.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục duy trì trạng thái thống nhất hoặc đồng thuận; giữ vững một trạng thái gắn kết hoặc không chia rẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the challenges, the members vowed to remain united."
"Bất chấp những thách thức, các thành viên thề sẽ giữ vững sự đoàn kết."
-
"The coalition agreed to remain united throughout the negotiations."
"Liên minh đã đồng ý duy trì sự đoàn kết trong suốt quá trình đàm phán."
-
"It is important for the team to remain united in the face of adversity."
"Điều quan trọng là đội cần phải giữ vững sự đoàn kết khi đối mặt với nghịch cảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remain | ở lại, duy trì |
| Noun | remainder | phần còn lại, số dư |
| Noun | remains | di hài, tàn tích |
| Adjective | remaining | còn lại |
| Verb | unite | đoàn kết, thống nhất |
| Noun | unity | sự đoàn kết, sự thống nhất |
| Noun | union | liên minh, sự hợp nhất |
| Noun | unification | sự hợp nhất, sự thống nhất |
| Adjective | united | đoàn kết, thống nhất |
| Adverb | unitedly | một cách đoàn kết, thống nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc trong các tổ chức để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự đoàn kết và tránh sự chia rẽ. Nó có thể được sử dụng sau một giai đoạn khó khăn hoặc thử thách để khẳng định sự kiên định trong việc duy trì sự thống nhất. So sánh với 'stay together': 'remain united' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự chủ động, ý thức trong việc giữ gìn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly firmly remain united (kiên định đoàn kết)
-
strongly strongly remain united (đoàn kết mạnh mẽ)
-
steadfastly steadfastly remain united (vững vàng đoàn kết)
-
always always remain united (luôn đoàn kết)
-
absolutely absolutely remain united (hoàn toàn đoàn kết)
-
vow to vow to remain united (thề sẽ đoàn kết)
-
strive to strive to remain united (phấn đấu để đoàn kết)
-
manage to manage to remain united (xoay sở để duy trì đoàn kết)
-
struggle to struggle to remain united (khó khăn trong việc duy trì đoàn kết)
-
against remain united against common threats (duy trì đoàn kết chống lại các mối đe dọa chung)
-
in remain united in their goals (duy trì đoàn kết trong các mục tiêu của họ)
-
for remain united for the sake of peace (duy trì đoàn kết vì hòa bình)
Idioms
-
Stand firm and remain united
Kiên định và giữ vững sự đoàn kết.
"In times of crisis, it is crucial for the community to stand firm and remain united."
(Trong thời điểm khủng hoảng, việc cộng đồng kiên định và duy trì đoàn kết là rất quan trọng.)
-
Remain united in common cause
Duy trì đoàn kết vì một mục tiêu chung.
"Workers decided to remain united in common cause to demand better working conditions."
(Các công nhân quyết định duy trì đoàn kết vì mục tiêu chung để đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain united
Verb + AdjectiveTiếp tục duy trì trạng thái thống nhất hoặc đồng thuận; giữ vững một trạng thái gắn kết hoặc không chia rẽ.
"Despite the challenges, the members vowed to remain united."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will remain united despite the challenges. |
Đội sẽ tiếp tục đoàn kết bất chấp những thử thách. |
| Phủ định | They are not going to remain united if the leadership changes. |
Họ sẽ không còn đoàn kết nếu sự lãnh đạo thay đổi. |
| Nghi vấn | Will the allies remain united throughout the negotiation process? |
Liệu các đồng minh sẽ giữ vững sự đoàn kết trong suốt quá trình đàm phán? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain united".
