stick together
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain united or loyal, especially during a difficult time.
Vietnamese Meaning
Đoàn kết, gắn bó với nhau, đặc biệt là trong thời điểm khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to stick together if we want to get through this crisis."
"Chúng ta cần đoàn kết với nhau nếu muốn vượt qua cuộc khủng hoảng này."
-
"No matter what happens, we have to stick together."
"Dù có chuyện gì xảy ra, chúng ta phải đoàn kết với nhau."
-
"The team stuck together and won the championship."
"Cả đội đã đoàn kết và giành chức vô địch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stick | Dán, dính; giữ vững, gắn bó |
| Noun | stick | Cái que, gậy; sự dính |
| Adjective | sticky | Dính, nhớp nháp |
| Noun | sticker | Nhãn dán, miếng dán |
| Noun | togetherness | Sự gắn bó, sự đoàn kết, tình cảm khăng khít |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì mối quan hệ và hỗ trợ lẫn nhau khi đối mặt với thử thách. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hoặc ca ngợi tinh thần đồng đội và lòng trung thành. Khác với 'cooperate' (hợp tác), 'stick together' mang ý nghĩa cảm xúc mạnh mẽ hơn và nhấn mạnh sự gắn bó cá nhân.
Prepositions
'stick together with': thường được sử dụng để chỉ sự gắn bó với một nhóm hoặc một người cụ thể. Ví dụ: 'We need to stick together with our families during this difficult time.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always stick together (luôn luôn đoàn kết/gắn bó)
-
closely closely stick together (gắn bó khăng khít)
-
firmly firmly stick together (đoàn kết vững chắc)
-
family family stick together (gia đình gắn bó/đoàn kết)
-
team team stick together (đội nhóm đoàn kết/gắn bó)
-
friends friends stick together (bạn bè gắn bó/đoàn kết)
-
through difficult times stick together through difficult times (gắn bó cùng nhau qua thời kỳ khó khăn)
-
in times of trouble stick together in times of trouble (đoàn kết trong lúc hoạn nạn)
Idioms
-
stick together through thick and thin
Gắn bó/đoàn kết với nhau dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi; chia sẻ ngọt bùi
"A true friendship means sticking together through thick and thin."
(Tình bạn thật sự có nghĩa là gắn bó với nhau dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi.)
-
stick together like glue
Gắn bó chặt chẽ với nhau như keo sơn; không thể tách rời
"Those two brothers always stick together like glue, wherever they go."
(Hai anh em đó luôn gắn bó chặt chẽ với nhau như keo sơn, đi đâu cũng có nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stick together
phrasal verbĐoàn kết, gắn bó với nhau, đặc biệt là trong thời điểm khó khăn.
"We need to stick together if we want to get through this crisis."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my family would stick together more during difficult times. |
Tôi ước gia đình tôi đoàn kết hơn trong những lúc khó khăn. |
| Phủ định | If only they hadn't decided not to stick together after the argument. |
Giá như họ không quyết định không gắn bó với nhau sau cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | I wish we could stick together, even if we disagree sometimes. |
Tôi ước chúng ta có thể gắn bó với nhau, ngay cả khi chúng ta đôi khi không đồng ý. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick together".
