(Top Banner Ad)
stick together
B1
phrasal verb B1 Xã hội, Quan hệ

stick together

UK: /ˈstɪk təˈɡɛðə/ • US: /ˈstɪk təˈɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

đoàn kết gắn bó chung lưng đấu cật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain united or loyal, especially during a difficult time.

Vietnamese Meaning

Đoàn kết, gắn bó với nhau, đặc biệt là trong thời điểm khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to stick together if we want to get through this crisis."

    "Chúng ta cần đoàn kết với nhau nếu muốn vượt qua cuộc khủng hoảng này."

  • "No matter what happens, we have to stick together."

    "Dù có chuyện gì xảy ra, chúng ta phải đoàn kết với nhau."

  • "The team stuck together and won the championship."

    "Cả đội đã đoàn kết và giành chức vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick Dán, dính; giữ vững, gắn bó
Noun stick Cái que, gậy; sự dính
Adjective sticky Dính, nhớp nháp
Noun sticker Nhãn dán, miếng dán
Noun togetherness Sự gắn bó, sự đoàn kết, tình cảm khăng khít

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stician
Old English
tōgædere
Middle English
stikken togider

Nguồn gốc của 'stick together'

Cụm động từ 'stick together' được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Stick' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stician', có nghĩa là 'đâm, xuyên qua' hoặc 'bám chặt, dính vào'. Từ này đã phát triển nghĩa ẩn dụ thành 'duy trì, giữ vững'. Từ 'together' (cùng nhau) cũng từ tiếng Anh cổ 'tōgædere', nghĩa là 'thành một nhóm, hợp lại'. Khi hai từ này kết hợp, 'stick together' ban đầu mang nghĩa đen là 'dính chặt vào nhau' (như keo). Về sau, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự đoàn kết, gắn bó chặt chẽ của con người, đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn, thể hiện tinh thần tương trợ và không tách rời.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì mối quan hệ và hỗ trợ lẫn nhau khi đối mặt với thử thách. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hoặc ca ngợi tinh thần đồng đội và lòng trung thành. Khác với 'cooperate' (hợp tác), 'stick together' mang ý nghĩa cảm xúc mạnh mẽ hơn và nhấn mạnh sự gắn bó cá nhân.

Prepositions

with

'stick together with': thường được sử dụng để chỉ sự gắn bó với một nhóm hoặc một người cụ thể. Ví dụ: 'We need to stick together with our families during this difficult time.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stick together
  • always always stick together
    (luôn luôn đoàn kết/gắn bó)
  • closely closely stick together
    (gắn bó khăng khít)
  • firmly firmly stick together
    (đoàn kết vững chắc)
Noun (Subject) + stick together
  • family family stick together
    (gia đình gắn bó/đoàn kết)
  • team team stick together
    (đội nhóm đoàn kết/gắn bó)
  • friends friends stick together
    (bạn bè gắn bó/đoàn kết)
Prepositional Phrase + stick together
  • through difficult times stick together through difficult times
    (gắn bó cùng nhau qua thời kỳ khó khăn)
  • in times of trouble stick together in times of trouble
    (đoàn kết trong lúc hoạn nạn)

Idioms

  • stick together through thick and thin

    Gắn bó/đoàn kết với nhau dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi; chia sẻ ngọt bùi

    "A true friendship means sticking together through thick and thin."

    (Tình bạn thật sự có nghĩa là gắn bó với nhau dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi.)

  • stick together like glue

    Gắn bó chặt chẽ với nhau như keo sơn; không thể tách rời

    "Those two brothers always stick together like glue, wherever they go."

    (Hai anh em đó luôn gắn bó chặt chẽ với nhau như keo sơn, đi đâu cũng có nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stick together

phrasal verb
Lật mặt

Đoàn kết, gắn bó với nhau, đặc biệt là trong thời điểm khó khăn.

"We need to stick together if we want to get through this crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my family would stick together more during difficult times.
Tôi ước gia đình tôi đoàn kết hơn trong những lúc khó khăn.
Phủ định
If only they hadn't decided not to stick together after the argument.
Giá như họ không quyết định không gắn bó với nhau sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
I wish we could stick together, even if we disagree sometimes.
Tôi ước chúng ta có thể gắn bó với nhau, ngay cả khi chúng ta đôi khi không đồng ý.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick together".

Sức mạnh của sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau

Cụm từ 'stick together' thể hiện một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu: tầm quan trọng của sự đoàn kết, gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau. Nó đặc biệt được nhấn mạnh trong bối cảnh gia đình, bạn bè thân thiết, hoặc các nhóm/cộng đồng phải đối mặt với khó khăn. Việc 'gắn bó với nhau' không chỉ là sự hiện diện mà còn là sự đồng lòng, bảo vệ và động viên nhau, tạo nên sức mạnh vượt qua thử thách. Đây là một yếu tố then chốt giúp cộng đồng duy trì sự ổn định và phát triển.

Tình đoàn kết trong gia đình và cộng đồng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm gia đình và bạn bè thân thiết 'stick together' (gắn bó với nhau) được coi là nền tảng của các mối quan hệ bền vững. Điều này thể hiện qua các truyền thống như các buổi sum họp gia đình, hỗ trợ lẫn nhau trong khủng hoảng, hoặc tinh thần 'tất cả vì một, một vì tất cả' trong thể thao và công sở. 'Stick together' củng cố ý nghĩa của sự trung thành, tinh thần tập thể và là yếu tố thiết yếu để xây dựng một xã hội đoàn kết, vững mạnh.