(Top Banner Ad)
keep it together
B1
Phrasal verb B1 Tâm lý học, Giao tiếp

keep it together

UK: /ˌkiːp ɪt təˈɡɛðə/ • US: /ˌkiːp ɪt təˈɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bình tĩnh kiềm chế tự chủ vững vàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain calm and in control of your emotions, especially in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc của bạn, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I know it's tough, but you need to keep it together."

    "Tôi biết là khó khăn, nhưng bạn cần phải giữ bình tĩnh."

  • "She was trying hard to keep it together after hearing the news."

    "Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để giữ bình tĩnh sau khi nghe tin."

  • "Just keep it together, everything will be alright."

    "Hãy cứ giữ bình tĩnh, mọi chuyện sẽ ổn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ
Adjective keeping sự giữ gìn
Noun keeper người giữ, người canh giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Nguồn gốc của 'keep it together'

Cụm từ 'keep it together' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ khác. Nó là một thành ngữ hiện đại, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 20, mang ý nghĩa là cố gắng giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc của mình trong những tình huống khó khăn. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó tương đương với 'giữ vững tinh thần' hoặc 'kiềm chế cảm xúc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để trấn an hoặc khuyên ai đó đang cảm thấy căng thẳng, lo lắng, hoặc sắp mất kiểm soát. Nó mang sắc thái khuyến khích sự kiên cường và tự chủ. Khác với 'calm down' mang nghĩa đơn thuần là 'bình tĩnh lại', 'keep it together' nhấn mạnh vào việc duy trì sự kiểm soát và không để cảm xúc chi phối hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep it together
  • Barely keep it together
    (Hầu như không thể giữ được bình tĩnh)
  • Trying to keep it together
    (Cố gắng giữ bình tĩnh)
Helping someone to keep it together
  • Help someone keep it together
    (Giúp ai đó giữ bình tĩnh)
  • Advise someone to keep it together
    (Khuyên ai đó giữ bình tĩnh)

Idioms

  • lose it/fall apart

    mất kiểm soát, suy sụp

    "She completely lost it when she heard the news."

    (Cô ấy hoàn toàn suy sụp khi nghe tin.)

  • get a grip

    kiềm chế bản thân, lấy lại bình tĩnh

    "Get a grip! There's no use crying over spilt milk."

    (Kiềm chế lại đi! Khóc lóc cũng chẳng giải quyết được gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep it together

Phrasal verb
Lật mặt

Giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc của bạn, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn.

"I know it's tough, but you need to keep it together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is someone who always keeps it together, even when facing difficult situations.
Cô ấy là người luôn giữ bình tĩnh, ngay cả khi đối mặt với những tình huống khó khăn.
Phủ định
He is not the kind of person who can keep it together when things go wrong.
Anh ấy không phải là kiểu người có thể giữ bình tĩnh khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
Nghi vấn
Is there anyone who knows how to keep it together under such immense pressure?
Có ai biết cách giữ bình tĩnh dưới áp lực lớn như vậy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been keeping it together for hours before the rescue team arrived.
Cô ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh trong nhiều giờ trước khi đội cứu hộ đến.
Phủ định
He hadn't been keeping it together very well after hearing the bad news.
Anh ấy đã không giữ được bình tĩnh sau khi nghe tin xấu.
Nghi vấn
Had you been keeping it together despite the immense pressure?
Bạn đã cố gắng giữ bình tĩnh mặc dù áp lực rất lớn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep it together".

Văn hóa phương Tây và sự kiềm chế cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là ở nơi công cộng, thường được đánh giá cao. Việc 'keep it together' thể hiện sự chuyên nghiệp, trưởng thành và khả năng đối mặt với áp lực. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là việc thể hiện cảm xúc là sai trái, mà là việc tìm ra sự cân bằng phù hợp.