(Top Banner Ad)
hold your head high
B2
Idiom B2 Giao tiếp, Cảm xúc

hold your head high

UK: /həʊld jɔː(r) hed haɪ/ • US: /hoʊld jʊər hɛd haɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngẩng cao đầu giữ vững phẩm giá không cúi đầu trước khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain one's dignity, pride, or confidence, especially in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Giữ vững phẩm giá, lòng tự trọng hoặc sự tự tin, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though she lost the competition, she held her head high."

    "Mặc dù cô ấy thua cuộc thi, cô ấy vẫn ngẩng cao đầu."

  • "No matter what happens, always hold your head high."

    "Bất kể điều gì xảy ra, hãy luôn ngẩng cao đầu."

  • "She held her head high as she walked away from the argument."

    "Cô ấy ngẩng cao đầu khi bước ra khỏi cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dignity phẩm giá, sự tự trọng
Adjective dignified đàng hoàng, trang nghiêm
Noun confidence sự tự tin
Adjective confident tự tin
Noun pride niềm tự hào, lòng kiêu hãnh (tích cực)
Adjective proud tự hào, kiêu hãnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haldaną
Old English
healdan (to hold, keep)
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod (head)
Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah (high)
Modern English
hold your head high (idiomatic phrase)

Biểu tượng của tư thế

Trong nhiều nền văn hóa, việc ngẩng cao đầu là một biểu hiện phi ngôn ngữ mạnh mẽ, tượng trưng cho sự tự tin, phẩm giá, tự trọng và không có gì phải xấu hổ. Ngược lại, cúi đầu thường liên quan đến sự xấu hổ, hối tiếc hoặc khuất phục. Cụm từ 'hold your head high' gói gọn ý nghĩa biểu tượng phổ quát này, khuyến khích con người duy trì tư thế thể hiện sự tự tôn dù trong hoàn cảnh khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khích lệ ai đó đối mặt với nghịch cảnh một cách can đảm và kiên cường. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không để sự xấu hổ hoặc thất vọng ảnh hưởng đến lòng tự trọng của bạn. Nó khác với 'look down on someone' (coi thường ai đó) ở chỗ nó tập trung vào việc duy trì lòng tự trọng của chính mình, không phải đánh giá người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • always always hold your head high
    (luôn giữ vững phẩm giá/ngẩng cao đầu)
  • proudly proudly hold your head high
    (tự hào ngẩng cao đầu)
  • still still hold your head high
    (vẫn giữ vững phẩm giá/ngẩng cao đầu)
  • rightfully rightfully hold your head high
    (có quyền ngẩng cao đầu (vì xứng đáng))
Contextual Phrases
  • despite despite the challenges, hold your head high
    (dù đối mặt với thử thách, hãy ngẩng cao đầu)
  • you can you can hold your head high
    (bạn có thể ngẩng cao đầu (vì không có gì phải xấu hổ))

Idioms

  • Keep your chin up

    Giữ vững tinh thần lạc quan, không nản lòng (khi gặp khó khăn)

    "Don't worry about the results; keep your chin up and try again."

    (Đừng lo lắng về kết quả; hãy giữ vững tinh thần và thử lại.)

  • Walk tall

    Tự tin, kiêu hãnh, không ngại ngùng (thể hiện sự tự trọng và tự tin)

    "After all her achievements, she could truly walk tall."

    (Sau tất cả những thành tựu của mình, cô ấy thực sự có thể tự tin ngẩng cao đầu.)

  • Stand proud

    Đứng vững với lòng tự hào, không hổ thẹn

    "Our team may have lost, but we can still stand proud of our effort."

    (Đội của chúng ta có thể đã thua, nhưng chúng ta vẫn có thể tự hào về nỗ lực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold your head high

Idiom
Lật mặt

Giữ vững phẩm giá, lòng tự trọng hoặc sự tự tin, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.

"Even though she lost the competition, she held her head high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been so nervous, she would hold her head high now and accept the award with grace.
Nếu cô ấy không quá lo lắng, giờ cô ấy đã ngẩng cao đầu và chấp nhận giải thưởng một cách duyên dáng.
Phủ định
If I hadn't practiced so much, I wouldn't hold my head high even if I had won the competition.
Nếu tôi không luyện tập nhiều, tôi sẽ không ngẩng cao đầu ngay cả khi tôi đã thắng cuộc thi.
Nghi vấn
If he had been more confident, would he hold his head high and speak his mind?
Nếu anh ấy tự tin hơn, anh ấy có ngẩng cao đầu và nói lên suy nghĩ của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had held my head high when facing those challenges in the past.
Tôi ước tôi đã ngẩng cao đầu khi đối mặt với những thử thách đó trong quá khứ.
Phủ định
If only she wouldn't hold her head so high; she's not better than anyone else.
Ước gì cô ấy đừng ngẩng cao đầu như vậy; cô ấy không giỏi hơn bất kỳ ai khác.
Nghi vấn
Do you wish you could hold your head high despite your current difficulties?
Bạn có ước mình có thể ngẩng cao đầu bất chấp những khó khăn hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold your head high".

Ngôn ngữ cơ thể toàn cầu

Việc ngẩng cao đầu là một biểu hiện phi ngôn ngữ phổ biến trên toàn thế giới, được hiểu là dấu hiệu của sự tự tin, phẩm giá và không có gì phải xấu hổ hay che giấu. Ngược lại, cúi đầu thường liên quan đến sự xấu hổ, hối tiếc, phục tùng hoặc lo lắng. Cụm từ này tận dụng hiểu biết chung này về ngôn ngữ cơ thể.

Biểu tượng của sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'hold your head high' thường được dùng như một lời động viên mạnh mẽ để khuyến khích ai đó duy trì phẩm giá và sự tự trọng ngay cả khi đối mặt với thất bại, chỉ trích, hoặc những khó khăn lớn. Nó nhắc nhở rằng giá trị nội tại của một người không bị định nghĩa bởi hoàn cảnh bên ngoài, mà bởi cách họ đối mặt với chúng.