hold your head high
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain one's dignity, pride, or confidence, especially in a difficult situation.
Vietnamese Meaning
Giữ vững phẩm giá, lòng tự trọng hoặc sự tự tin, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though she lost the competition, she held her head high."
"Mặc dù cô ấy thua cuộc thi, cô ấy vẫn ngẩng cao đầu."
-
"No matter what happens, always hold your head high."
"Bất kể điều gì xảy ra, hãy luôn ngẩng cao đầu."
-
"She held her head high as she walked away from the argument."
"Cô ấy ngẩng cao đầu khi bước ra khỏi cuộc tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khích lệ ai đó đối mặt với nghịch cảnh một cách can đảm và kiên cường. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không để sự xấu hổ hoặc thất vọng ảnh hưởng đến lòng tự trọng của bạn. Nó khác với 'look down on someone' (coi thường ai đó) ở chỗ nó tập trung vào việc duy trì lòng tự trọng của chính mình, không phải đánh giá người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always hold your head high (luôn giữ vững phẩm giá/ngẩng cao đầu)
-
proudly proudly hold your head high (tự hào ngẩng cao đầu)
-
still still hold your head high (vẫn giữ vững phẩm giá/ngẩng cao đầu)
-
rightfully rightfully hold your head high (có quyền ngẩng cao đầu (vì xứng đáng))
-
despite despite the challenges, hold your head high (dù đối mặt với thử thách, hãy ngẩng cao đầu)
-
you can you can hold your head high (bạn có thể ngẩng cao đầu (vì không có gì phải xấu hổ))
Idioms
-
Keep your chin up
Giữ vững tinh thần lạc quan, không nản lòng (khi gặp khó khăn)
"Don't worry about the results; keep your chin up and try again."
(Đừng lo lắng về kết quả; hãy giữ vững tinh thần và thử lại.)
-
Walk tall
Tự tin, kiêu hãnh, không ngại ngùng (thể hiện sự tự trọng và tự tin)
"After all her achievements, she could truly walk tall."
(Sau tất cả những thành tựu của mình, cô ấy thực sự có thể tự tin ngẩng cao đầu.)
-
Stand proud
Đứng vững với lòng tự hào, không hổ thẹn
"Our team may have lost, but we can still stand proud of our effort."
(Đội của chúng ta có thể đã thua, nhưng chúng ta vẫn có thể tự hào về nỗ lực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hold your head high
IdiomGiữ vững phẩm giá, lòng tự trọng hoặc sự tự tin, đặc biệt trong một tình huống khó khăn.
"Even though she lost the competition, she held her head high."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't been so nervous, she would hold her head high now and accept the award with grace. |
Nếu cô ấy không quá lo lắng, giờ cô ấy đã ngẩng cao đầu và chấp nhận giải thưởng một cách duyên dáng. |
| Phủ định | If I hadn't practiced so much, I wouldn't hold my head high even if I had won the competition. |
Nếu tôi không luyện tập nhiều, tôi sẽ không ngẩng cao đầu ngay cả khi tôi đã thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | If he had been more confident, would he hold his head high and speak his mind? |
Nếu anh ấy tự tin hơn, anh ấy có ngẩng cao đầu và nói lên suy nghĩ của mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had held my head high when facing those challenges in the past. |
Tôi ước tôi đã ngẩng cao đầu khi đối mặt với những thử thách đó trong quá khứ. |
| Phủ định | If only she wouldn't hold her head so high; she's not better than anyone else. |
Ước gì cô ấy đừng ngẩng cao đầu như vậy; cô ấy không giỏi hơn bất kỳ ai khác. |
| Nghi vấn | Do you wish you could hold your head high despite your current difficulties? |
Bạn có ước mình có thể ngẩng cao đầu bất chấp những khó khăn hiện tại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold your head high".
