(Top Banner Ad)
lose confidence
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

lose confidence

UK: /luːz ˈkɒnfɪdəns/ • US: /luːz ˈkɑːnfɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

mất tự tin đánh mất sự tự tin nản lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop feeling certain about your ability to do something well; to become less sure of yourself.

Vietnamese Meaning

Mất tự tin; trở nên không chắc chắn về khả năng của bản thân để làm một việc gì đó tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After failing the exam, he started to lose confidence in his mathematical skills."

    "Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy bắt đầu mất tự tin vào kỹ năng toán học của mình."

  • "The team began to lose confidence after a series of defeats."

    "Đội bắt đầu mất tự tin sau một loạt thất bại."

  • "She lost confidence when she was criticized for her presentation."

    "Cô ấy mất tự tin khi bị chỉ trích vì bài thuyết trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát
Adjective lost bị mất, lạc lối
Noun confidence sự tự tin
Adjective confident tự tin
Adverb confidently một cách tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Nguồn gốc của 'lose'

Từ 'lose' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là 'mất'. Nó liên quan đến khái niệm về sự mất mát hoặc thất bại trong việc duy trì một cái gì đó. Trong trường hợp 'lose confidence', nó ám chỉ việc mất đi sự tự tin.

Nguồn gốc của 'confidence'

Từ 'confidence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confidentia', có nghĩa là 'tin tưởng hoàn toàn'. Nó đề cập đến cảm giác chắc chắn và tin tưởng vào khả năng của bản thân hoặc người khác. Khi bạn 'lose confidence', bạn đánh mất cảm giác tin tưởng này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đã từng có sự tự tin, nhưng sau đó vì một lý do nào đó (thất bại, chỉ trích, v.v.) mà họ mất đi sự tự tin đó. Cần phân biệt với 'lack confidence' (thiếu tự tin), nghĩa là chưa bao giờ có sự tự tin ngay từ đầu, hoặc 'be insecure' (cảm thấy bất an), thể hiện một trạng thái tâm lý sâu sắc hơn và thường liên quan đến các vấn đề về giá trị bản thân.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà người đó mất tự tin. Ví dụ: 'lose confidence in your abilities' (mất tự tin vào khả năng của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lose confidence
  • completely completely lose confidence
    (hoàn toàn mất tự tin)
  • quickly quickly lose confidence
    (nhanh chóng mất tự tin)
  • gradually gradually lose confidence
    (dần dần mất tự tin)
Reason for losing confidence
  • after lose confidence after a mistake
    (mất tự tin sau một lỗi lầm)
  • due to lose confidence due to criticism
    (mất tự tin do bị chỉ trích)

Idioms

  • lose heart

    nản lòng, mất hết hy vọng

    "Don't lose heart. You'll find a job soon."

    (Đừng nản lòng. Bạn sẽ sớm tìm được việc thôi.)

  • lose your nerve

    mất hết can đảm, chùn bước

    "He was going to ask her out, but he lost his nerve at the last minute."

    (Anh ấy định rủ cô ấy đi chơi, nhưng vào phút cuối anh ấy lại chùn bước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose confidence

Cụm động từ
Lật mặt

Mất tự tin; trở nên không chắc chắn về khả năng của bản thân để làm một việc gì đó tốt.

"After failing the exam, he started to lose confidence in his mathematical skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose confidence".

Imposter Syndrome

Hội chứng kẻ mạo danh (Imposter Syndrome) là một hiện tượng tâm lý khi một người có những thành tựu nhưng lại nghi ngờ bản thân và sợ bị lộ là 'kẻ gian'. Điều này có thể dẫn đến việc mất tự tin ngay cả khi họ rất giỏi.

Resilience

Trong văn hóa phương Tây, khả năng phục hồi (resilience) được đánh giá cao. Điều này có nghĩa là khả năng vượt qua khó khăn và thất bại để trở nên mạnh mẽ hơn. Mất tự tin là một phần của cuộc sống, nhưng quan trọng là phải học cách lấy lại nó.