(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lose confidence
B1

lose confidence

Cụm động từ

Nghĩa tiếng Việt

mất tự tin đánh mất sự tự tin nản lòng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lose confidence'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mất tự tin; trở nên không chắc chắn về khả năng của bản thân để làm một việc gì đó tốt.

Definition (English Meaning)

To stop feeling certain about your ability to do something well; to become less sure of yourself.

Ví dụ Thực tế với 'Lose confidence'

  • "After failing the exam, he started to lose confidence in his mathematical skills."

    "Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy bắt đầu mất tự tin vào kỹ năng toán học của mình."

  • "The team began to lose confidence after a series of defeats."

    "Đội bắt đầu mất tự tin sau một loạt thất bại."

  • "She lost confidence when she was criticized for her presentation."

    "Cô ấy mất tự tin khi bị chỉ trích vì bài thuyết trình của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lose confidence'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: lose
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Phát triển cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Lose confidence'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đã từng có sự tự tin, nhưng sau đó vì một lý do nào đó (thất bại, chỉ trích, v.v.) mà họ mất đi sự tự tin đó. Cần phân biệt với 'lack confidence' (thiếu tự tin), nghĩa là chưa bao giờ có sự tự tin ngay từ đầu, hoặc 'be insecure' (cảm thấy bất an), thể hiện một trạng thái tâm lý sâu sắc hơn và thường liên quan đến các vấn đề về giá trị bản thân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà người đó mất tự tin. Ví dụ: 'lose confidence in your abilities' (mất tự tin vào khả năng của bạn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lose confidence'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)