lose confidence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop feeling certain about your ability to do something well; to become less sure of yourself.
Vietnamese Meaning
Mất tự tin; trở nên không chắc chắn về khả năng của bản thân để làm một việc gì đó tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After failing the exam, he started to lose confidence in his mathematical skills."
"Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy bắt đầu mất tự tin vào kỹ năng toán học của mình."
-
"The team began to lose confidence after a series of defeats."
"Đội bắt đầu mất tự tin sau một loạt thất bại."
-
"She lost confidence when she was criticized for her presentation."
"Cô ấy mất tự tin khi bị chỉ trích vì bài thuyết trình của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lose | mất, đánh mất |
| Noun | loss | sự mất mát |
| Adjective | lost | bị mất, lạc lối |
| Noun | confidence | sự tự tin |
| Adjective | confident | tự tin |
| Adverb | confidently | một cách tự tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đã từng có sự tự tin, nhưng sau đó vì một lý do nào đó (thất bại, chỉ trích, v.v.) mà họ mất đi sự tự tin đó. Cần phân biệt với 'lack confidence' (thiếu tự tin), nghĩa là chưa bao giờ có sự tự tin ngay từ đầu, hoặc 'be insecure' (cảm thấy bất an), thể hiện một trạng thái tâm lý sâu sắc hơn và thường liên quan đến các vấn đề về giá trị bản thân.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà người đó mất tự tin. Ví dụ: 'lose confidence in your abilities' (mất tự tin vào khả năng của bạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely lose confidence (hoàn toàn mất tự tin)
-
quickly quickly lose confidence (nhanh chóng mất tự tin)
-
gradually gradually lose confidence (dần dần mất tự tin)
-
after lose confidence after a mistake (mất tự tin sau một lỗi lầm)
-
due to lose confidence due to criticism (mất tự tin do bị chỉ trích)
Idioms
-
lose heart
nản lòng, mất hết hy vọng
"Don't lose heart. You'll find a job soon."
(Đừng nản lòng. Bạn sẽ sớm tìm được việc thôi.)
-
lose your nerve
mất hết can đảm, chùn bước
"He was going to ask her out, but he lost his nerve at the last minute."
(Anh ấy định rủ cô ấy đi chơi, nhưng vào phút cuối anh ấy lại chùn bước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose confidence
Cụm động từMất tự tin; trở nên không chắc chắn về khả năng của bản thân để làm một việc gì đó tốt.
"After failing the exam, he started to lose confidence in his mathematical skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose confidence".
