holding back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To restrain or control someone or something; to keep something secret; to hesitate to do something.
Vietnamese Meaning
Kiềm chế hoặc kiểm soát ai đó hoặc điều gì đó; giữ bí mật điều gì đó; do dự làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was holding back tears."
"Cô ấy đang kìm nén nước mắt."
-
"He's holding back, waiting for the right moment."
"Anh ấy đang chờ đợi, chờ thời cơ thích hợp."
-
"Don't hold back your feelings; tell me what's wrong."
"Đừng kìm nén cảm xúc của bạn; hãy nói cho tôi biết có chuyện gì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'hold back' có nhiều sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể mang nghĩa kiềm chế cảm xúc, không tiết lộ thông tin, hoặc trì hoãn hành động. Cần phân biệt với 'hold on' (giữ chặt, chờ đợi) và 'hold up' (trì hoãn, cướp).
Prepositions
'Hold back from' thường dùng để diễn tả việc kiềm chế bản thân khỏi việc làm điều gì đó. Ví dụ: 'He held back from telling her the truth.' (Anh ấy đã kiềm chế không nói cho cô ấy sự thật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop holding back (ngừng kiềm chế, ngừng ngần ngại)
-
keep keep holding back (tiếp tục kiềm chế, tiếp tục ngần ngại)
-
start start holding back (bắt đầu kiềm chế, bắt đầu ngần ngại)
-
avoid avoid holding back (tránh kiềm chế, tránh ngần ngại)
-
still still holding back (vẫn còn kiềm chế, vẫn còn ngần ngại)
-
constantly constantly holding back (liên tục kiềm chế, liên tục ngần ngại)
-
always always holding back (luôn luôn kiềm chế, luôn luôn ngần ngại)
-
subtly subtly holding back (kiềm chế một cách tinh tế)
-
fear of fear of holding back (nỗi sợ hãi khi kiềm chế/ngần ngại)
-
the act of the act of holding back (hành động kiềm chế/ngần ngại)
Idioms
-
holding nothing back
không giấu giếm điều gì, nói hết sự thật/cảm xúc
"He decided to hold nothing back and told her exactly how he felt."
(Anh ấy quyết định không giấu giếm điều gì và nói cho cô ấy biết chính xác cảm xúc của mình.)
-
holding back one's true feelings/emotions
kìm nén cảm xúc thật của mình
"She's been holding back her true feelings for him for years."
(Cô ấy đã kìm nén cảm xúc thật của mình dành cho anh ấy nhiều năm rồi.)
-
no holding back
không kiềm chế, không ngần ngại, hết mình
"It's the final round, so no holding back now!"
(Đây là vòng cuối cùng, vậy nên đừng kiềm chế gì nữa!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holding back
Cụm động từ (Phrasal Verb)Kiềm chế hoặc kiểm soát ai đó hoặc điều gì đó; giữ bí mật điều gì đó; do dự làm điều gì đó.
"She was holding back tears."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is holding back his tears, trying to appear strong. |
Anh ấy đang kìm nén nước mắt, cố gắng tỏ ra mạnh mẽ. |
| Phủ định | They are not holding back information from us; they are being completely transparent. |
Họ không giấu giếm thông tin với chúng tôi; họ hoàn toàn minh bạch. |
| Nghi vấn | Are you holding back something that could help them? |
Bạn có đang giấu điều gì đó có thể giúp họ không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Holding back your emotions can be detrimental: It can lead to increased stress and anxiety. |
Kìm nén cảm xúc có thể gây bất lợi: Nó có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng gia tăng. |
| Phủ định | He's not holding back anything: He's telling us everything we need to know. |
Anh ấy không giấu giếm điều gì cả: Anh ấy đang nói với chúng ta mọi thứ chúng ta cần biết. |
| Nghi vấn | Are they holding back information: Is there something they're not telling us? |
Họ có đang giấu thông tin gì không: Có điều gì đó họ không nói với chúng ta sao? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was holding back her tears. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã kìm nén nước mắt. |
| Phủ định | He told me that he hadn't been holding anything back from me. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không giấu tôi điều gì cả. |
| Nghi vấn | She asked if I was holding back information. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang che giấu thông tin gì không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holding back".
