(Top Banner Ad)
holding back
B2
Cụm động từ (Phrasal Verb) B2 Tổng quát

holding back

UK: /ˈhəʊldɪŋ ˈbæk/ • US: /ˈhoʊldɪŋ ˈbæk/

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế kìm nén cản trở giữ lại không tiết lộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restrain or control someone or something; to keep something secret; to hesitate to do something.

Vietnamese Meaning

Kiềm chế hoặc kiểm soát ai đó hoặc điều gì đó; giữ bí mật điều gì đó; do dự làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was holding back tears."

    "Cô ấy đang kìm nén nước mắt."

  • "He's holding back, waiting for the right moment."

    "Anh ấy đang chờ đợi, chờ thời cơ thích hợp."

  • "Don't hold back your feelings; tell me what's wrong."

    "Đừng kìm nén cảm xúc của bạn; hãy nói cho tôi biết có chuyện gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ, cầm
Noun hold sự nắm giữ, sự kiểm soát, sự duy trì
Noun holder người giữ, vật giữ, chủ sở hữu
Verb withhold từ chối đưa, giữ lại (thông tin, sự cho phép)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kel-
Proto-Germanic
*haldaną
Old English
healdan
Proto-Germanic
*bakan
Old English
bæc
Middle English
holden bak

Nguồn gốc của 'holding back'

Cụm động từ 'hold back' được hình thành từ hai từ 'hold' (giữ, nắm giữ) và 'back' (lại, phía sau). 'Hold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'healdan', mang ý nghĩa giữ chặt, duy trì. 'Back' cũng từ tiếng Anh cổ 'bæc', chỉ vị trí phía sau. Khi kết hợp, 'hold back' ban đầu có thể chỉ hành động giữ một vật gì đó không cho tiến lên hoặc rơi xuống. Dần dần, nghĩa của nó phát triển rộng hơn để chỉ việc kiềm chế cảm xúc, suy nghĩ, hoặc ngăn cản sự phát triển, tiết lộ một điều gì đó. Nó thể hiện ý nghĩa của sự kìm hãm, giữ lại một cách vật lý hoặc trừu tượng.

Usage Note

Cụm động từ 'hold back' có nhiều sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể mang nghĩa kiềm chế cảm xúc, không tiết lộ thông tin, hoặc trì hoãn hành động. Cần phân biệt với 'hold on' (giữ chặt, chờ đợi) và 'hold up' (trì hoãn, cướp).

Prepositions

from

'Hold back from' thường dùng để diễn tả việc kiềm chế bản thân khỏi việc làm điều gì đó. Ví dụ: 'He held back from telling her the truth.' (Anh ấy đã kiềm chế không nói cho cô ấy sự thật).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + holding back
  • stop stop holding back
    (ngừng kiềm chế, ngừng ngần ngại)
  • keep keep holding back
    (tiếp tục kiềm chế, tiếp tục ngần ngại)
  • start start holding back
    (bắt đầu kiềm chế, bắt đầu ngần ngại)
  • avoid avoid holding back
    (tránh kiềm chế, tránh ngần ngại)
Adverb + holding back
  • still still holding back
    (vẫn còn kiềm chế, vẫn còn ngần ngại)
  • constantly constantly holding back
    (liên tục kiềm chế, liên tục ngần ngại)
  • always always holding back
    (luôn luôn kiềm chế, luôn luôn ngần ngại)
  • subtly subtly holding back
    (kiềm chế một cách tinh tế)
Noun + holding back (như một hành động)
  • fear of fear of holding back
    (nỗi sợ hãi khi kiềm chế/ngần ngại)
  • the act of the act of holding back
    (hành động kiềm chế/ngần ngại)

Idioms

  • holding nothing back

    không giấu giếm điều gì, nói hết sự thật/cảm xúc

    "He decided to hold nothing back and told her exactly how he felt."

    (Anh ấy quyết định không giấu giếm điều gì và nói cho cô ấy biết chính xác cảm xúc của mình.)

  • holding back one's true feelings/emotions

    kìm nén cảm xúc thật của mình

    "She's been holding back her true feelings for him for years."

    (Cô ấy đã kìm nén cảm xúc thật của mình dành cho anh ấy nhiều năm rồi.)

  • no holding back

    không kiềm chế, không ngần ngại, hết mình

    "It's the final round, so no holding back now!"

    (Đây là vòng cuối cùng, vậy nên đừng kiềm chế gì nữa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holding back

Cụm động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Kiềm chế hoặc kiểm soát ai đó hoặc điều gì đó; giữ bí mật điều gì đó; do dự làm điều gì đó.

"She was holding back tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is holding back his tears, trying to appear strong.
Anh ấy đang kìm nén nước mắt, cố gắng tỏ ra mạnh mẽ.
Phủ định
They are not holding back information from us; they are being completely transparent.
Họ không giấu giếm thông tin với chúng tôi; họ hoàn toàn minh bạch.
Nghi vấn
Are you holding back something that could help them?
Bạn có đang giấu điều gì đó có thể giúp họ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Holding back your emotions can be detrimental: It can lead to increased stress and anxiety.
Kìm nén cảm xúc có thể gây bất lợi: Nó có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng gia tăng.
Phủ định
He's not holding back anything: He's telling us everything we need to know.
Anh ấy không giấu giếm điều gì cả: Anh ấy đang nói với chúng ta mọi thứ chúng ta cần biết.
Nghi vấn
Are they holding back information: Is there something they're not telling us?
Họ có đang giấu thông tin gì không: Có điều gì đó họ không nói với chúng ta sao?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was holding back her tears.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã kìm nén nước mắt.
Phủ định
He told me that he hadn't been holding anything back from me.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không giấu tôi điều gì cả.
Nghi vấn
She asked if I was holding back information.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang che giấu thông tin gì không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holding back".

Sự kiềm chế cảm xúc (Emotional Restraint)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, có khái niệm 'stiff upper lip' (giữ chặt môi trên), khuyến khích mọi người kiềm chế cảm xúc, giữ bình tĩnh và mạnh mẽ khi đối mặt với khó khăn. 'Holding back' cảm xúc được xem là dấu hiệu của sự tự chủ và phẩm giá, đặc biệt trong các tình huống công việc hoặc xã hội trang trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự điềm tĩnh và không để cảm xúc lấn át.

Chiến lược trong giao tiếp và đàm phán (Strategic Communication)

'Holding back' cũng có ý nghĩa chiến lược trong giao tiếp và đàm phán. Thay vì bộc lộ mọi thông tin hoặc ý định ngay lập tức, việc 'giữ lại' một số điều có thể tạo lợi thế, giữ bí mật hoặc chờ đợi thời điểm thích hợp để tiết lộ. Đây là một kỹ năng quan trọng trong kinh doanh, chính trị và quan hệ đối ngoại, nơi việc kiểm soát thông tin có thể quyết định thành công của một giao dịch hoặc cuộc thảo luận.