(Top Banner Ad)
narrow education
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giáo dục

narrow education

UK: /ˈnærəʊ edʒʊˈkeɪʃən/ • US: /ˈnæroʊ ɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nền giáo dục hạn hẹp nền giáo dục phiến diện sự đào tạo chuyên môn hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An education that focuses on a limited range of subjects or skills, often neglecting broader intellectual or personal development.

Vietnamese Meaning

Một nền giáo dục tập trung vào một phạm vi hạn chế các môn học hoặc kỹ năng, thường bỏ qua sự phát triển trí tuệ hoặc cá nhân rộng lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A narrow education can limit a student's career options."

    "Một nền giáo dục hạn hẹp có thể giới hạn các lựa chọn nghề nghiệp của học sinh."

  • "The company prefers candidates with a broader skill set, not those with a narrow education in just one area."

    "Công ty thích những ứng viên có bộ kỹ năng rộng hơn, chứ không phải những người có nền giáo dục hạn hẹp chỉ trong một lĩnh vực."

  • "His narrow education in engineering left him unprepared for the management challenges he faced."

    "Nền giáo dục kỹ thuật hạn hẹp của anh ấy khiến anh ấy không chuẩn bị cho những thách thức quản lý mà anh ấy phải đối mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective narrow hẹp, hạn chế, eo hẹp
Verb to narrow thu hẹp, làm cho hẹp lại
Noun narrowness sự hạn hẹp, tính chất eo hẹp
Adverb narrowly một cách hẹp hòi, sít sao
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Adjective educated có học thức, được giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người dạy học

Synonyms

limited education (giáo dục hạn chế)specialized education (negative connotation) (giáo dục chuyên biệt (ý nghĩa tiêu cực))restricted education (giáo dục bị hạn chế)

Antonyms

broad education (giáo dục rộng)well-rounded education (giáo dục toàn diện)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hnawraz
Old English
nearu
Middle English
naru
Latin
ēducātiō
Old French
educacion
Middle English
educacion

Nguồn Gốc Của 'Narrow Education'

Cụm từ 'narrow education' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Narrow' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nearu', có nghĩa là 'chật hẹp, giới hạn', ám chỉ sự hạn chế về phạm vi. 'Education' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ēducātiō' (quá trình nuôi dưỡng, đào tạo), từ động từ 'ēducāre' (nuôi dạy, giáo dục). Khi kết hợp lại, 'narrow education' mô tả một nền giáo dục chỉ tập trung vào một lĩnh vực rất hẹp, thiếu đi sự đa dạng và chiều rộng, có thể hạn chế tầm nhìn và khả năng phát triển toàn diện của một người.

Usage Note

"Narrow education" thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích một hệ thống giáo dục hoặc một phương pháp học tập quá chuyên biệt, thiếu tính toàn diện và khả năng áp dụng kiến thức vào nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó đối lập với "broad education" hoặc "well-rounded education", nhấn mạnh sự phát triển đa dạng về kiến thức và kỹ năng. So sánh với 'specialized education': specialized education mang tính trung lập hơn, chỉ việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể để đạt được trình độ chuyên môn cao; narrow education thường ngụ ý sự hạn chế và thiếu sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrow education
  • a specialized a specialized narrow education
    (một nền giáo dục hẹp chuyên biệt)
  • a rigid a rigid narrow education
    (một nền giáo dục cứng nhắc, hạn hẹp)
  • a purely a purely narrow education
    (một nền giáo dục thuần túy hạn hẹp)
Verb + narrow education
  • receive receive a narrow education
    (nhận được một nền giáo dục hạn hẹp)
  • criticize criticize a narrow education
    (phê phán một nền giáo dục hạn hẹp)
  • avoid avoid a narrow education
    (tránh một nền giáo dục hạn hẹp)
Noun/Preposition + narrow education
  • the dangers of the dangers of a narrow education
    (những nguy hiểm của một nền giáo dục hạn hẹp)
  • suffer from suffer from a narrow education
    (chịu đựng hậu quả từ một nền giáo dục hạn hẹp)
  • leads to leads to a narrow education
    (dẫn đến một nền giáo dục hạn hẹp)

Idioms

  • A narrow education can limit one's perspective.

    Một nền giáo dục hạn hẹp có thể giới hạn tầm nhìn của một người.

    "Focusing solely on technical skills, a narrow education can limit one's perspective on broader societal challenges."

    (Chỉ tập trung vào các kỹ năng kỹ thuật, một nền giáo dục hạn hẹp có thể giới hạn tầm nhìn của một người về các thách thức xã hội rộng lớn hơn.)

  • To avoid a narrow education is crucial for adaptability.

    Tránh một nền giáo dục hạn hẹp là rất quan trọng để có khả năng thích ứng.

    "In today's fast-changing job market, to avoid a narrow education is crucial for adaptability and long-term career success."

    (Trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng ngày nay, việc tránh một nền giáo dục hạn hẹp là rất quan trọng cho khả năng thích ứng và thành công lâu dài trong sự nghiệp.)

  • Many educators criticize a narrow education system.

    Nhiều nhà giáo dục phê phán một hệ thống giáo dục hạn hẹp.

    "Many educators criticize a narrow education system that prioritizes rote learning over critical thinking and creativity."

    (Nhiều nhà giáo dục phê phán một hệ thống giáo dục hạn hẹp ưu tiên học thuộc lòng hơn là tư duy phản biện và sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrow education

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nền giáo dục tập trung vào một phạm vi hạn chế các môn học hoặc kỹ năng, thường bỏ qua sự phát triển trí tuệ hoặc cá nhân rộng lớn hơn.

"A narrow education can limit a student's career options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow education".

Giáo dục khai phóng và chuyên biệt hóa

Ở các nước phương Tây, có một cuộc tranh luận lâu đời về giá trị của giáo dục khai phóng (liberal arts education) so với giáo dục chuyên biệt hoặc hướng nghiệp. Trong khi giáo dục khai phóng khuyến khích sự hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực như khoa học, nhân văn, nghệ thuật để phát triển tư duy phản biện và kỹ năng tổng quát, thì 'narrow education' lại đại diện cho xu hướng chỉ tập trung vào một chuyên ngành cụ thể. Cả hai đều có ưu và nhược điểm, nhưng nhiều người tin rằng một nền giáo dục quá hẹp có thể khiến sinh viên thiếu sự linh hoạt và hiểu biết toàn diện về thế giới.

Khái niệm 'Chuyên gia hình chữ T' (T-shaped Skills)

Trong văn hóa công việc hiện đại phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực đổi mới, khái niệm 'chuyên gia hình chữ T' (T-shaped skills) ngày càng được đề cao như một giải pháp đối trọng với 'narrow education'. Chữ 'T' tượng trưng cho việc có chiều sâu chuyên môn (nét dọc của T) trong một lĩnh vực cụ thể, kết hợp với chiều rộng kiến thức và kỹ năng (nét ngang của T) về các lĩnh vực liên quan hoặc kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy sáng tạo. Điều này giúp cá nhân không chỉ giỏi một mảng mà còn có khả năng kết nối và thích nghi, tránh được những hạn chế của một nền giáo dục quá hẹp.