narrow education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An education that focuses on a limited range of subjects or skills, often neglecting broader intellectual or personal development.
Vietnamese Meaning
Một nền giáo dục tập trung vào một phạm vi hạn chế các môn học hoặc kỹ năng, thường bỏ qua sự phát triển trí tuệ hoặc cá nhân rộng lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A narrow education can limit a student's career options."
"Một nền giáo dục hạn hẹp có thể giới hạn các lựa chọn nghề nghiệp của học sinh."
-
"The company prefers candidates with a broader skill set, not those with a narrow education in just one area."
"Công ty thích những ứng viên có bộ kỹ năng rộng hơn, chứ không phải những người có nền giáo dục hạn hẹp chỉ trong một lĩnh vực."
-
"His narrow education in engineering left him unprepared for the management challenges he faced."
"Nền giáo dục kỹ thuật hạn hẹp của anh ấy khiến anh ấy không chuẩn bị cho những thách thức quản lý mà anh ấy phải đối mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | narrow | hẹp, hạn chế, eo hẹp |
| Verb | to narrow | thu hẹp, làm cho hẹp lại |
| Noun | narrowness | sự hạn hẹp, tính chất eo hẹp |
| Adverb | narrowly | một cách hẹp hòi, sít sao |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| Adjective | educated | có học thức, được giáo dục |
| Adjective | educational | thuộc về giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người dạy học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Narrow education" thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích một hệ thống giáo dục hoặc một phương pháp học tập quá chuyên biệt, thiếu tính toàn diện và khả năng áp dụng kiến thức vào nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó đối lập với "broad education" hoặc "well-rounded education", nhấn mạnh sự phát triển đa dạng về kiến thức và kỹ năng. So sánh với 'specialized education': specialized education mang tính trung lập hơn, chỉ việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể để đạt được trình độ chuyên môn cao; narrow education thường ngụ ý sự hạn chế và thiếu sót.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a specialized a specialized narrow education (một nền giáo dục hẹp chuyên biệt)
-
a rigid a rigid narrow education (một nền giáo dục cứng nhắc, hạn hẹp)
-
a purely a purely narrow education (một nền giáo dục thuần túy hạn hẹp)
-
receive receive a narrow education (nhận được một nền giáo dục hạn hẹp)
-
criticize criticize a narrow education (phê phán một nền giáo dục hạn hẹp)
-
avoid avoid a narrow education (tránh một nền giáo dục hạn hẹp)
-
the dangers of the dangers of a narrow education (những nguy hiểm của một nền giáo dục hạn hẹp)
-
suffer from suffer from a narrow education (chịu đựng hậu quả từ một nền giáo dục hạn hẹp)
-
leads to leads to a narrow education (dẫn đến một nền giáo dục hạn hẹp)
Idioms
-
A narrow education can limit one's perspective.
Một nền giáo dục hạn hẹp có thể giới hạn tầm nhìn của một người.
"Focusing solely on technical skills, a narrow education can limit one's perspective on broader societal challenges."
(Chỉ tập trung vào các kỹ năng kỹ thuật, một nền giáo dục hạn hẹp có thể giới hạn tầm nhìn của một người về các thách thức xã hội rộng lớn hơn.)
-
To avoid a narrow education is crucial for adaptability.
Tránh một nền giáo dục hạn hẹp là rất quan trọng để có khả năng thích ứng.
"In today's fast-changing job market, to avoid a narrow education is crucial for adaptability and long-term career success."
(Trong thị trường việc làm thay đổi nhanh chóng ngày nay, việc tránh một nền giáo dục hạn hẹp là rất quan trọng cho khả năng thích ứng và thành công lâu dài trong sự nghiệp.)
-
Many educators criticize a narrow education system.
Nhiều nhà giáo dục phê phán một hệ thống giáo dục hạn hẹp.
"Many educators criticize a narrow education system that prioritizes rote learning over critical thinking and creativity."
(Nhiều nhà giáo dục phê phán một hệ thống giáo dục hạn hẹp ưu tiên học thuộc lòng hơn là tư duy phản biện và sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narrow education
Tính từ + Danh từMột nền giáo dục tập trung vào một phạm vi hạn chế các môn học hoặc kỹ năng, thường bỏ qua sự phát triển trí tuệ hoặc cá nhân rộng lớn hơn.
"A narrow education can limit a student's career options."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrow education".
