(Top Banner Ad)
whole-person education
C1
Danh từ C1 Giáo dục học

whole-person education

UK: /həʊl ˈpɜːsənˌ edʒuˈkeɪʃən/ • US: /hoʊl ˈpɜːrsənˌ edʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục toàn diện giáo dục nhân cách toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to education that emphasizes the development of the intellectual, emotional, social, physical, artistic, creative, and spiritual potentials of each student.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận giáo dục nhấn mạnh sự phát triển các tiềm năng về trí tuệ, cảm xúc, xã hội, thể chất, nghệ thuật, sáng tạo và tinh thần của mỗi học sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is committed to whole-person education, fostering not only academic excellence but also personal growth."

    "Trường đại học cam kết với giáo dục toàn diện, nuôi dưỡng không chỉ sự xuất sắc trong học tập mà còn sự phát triển cá nhân."

  • "Our school promotes whole-person education by offering a wide range of extracurricular activities."

    "Trường chúng tôi thúc đẩy giáo dục toàn diện bằng cách cung cấp một loạt các hoạt động ngoại khóa."

  • "The goal of whole-person education is to develop responsible and engaged citizens."

    "Mục tiêu của giáo dục toàn diện là phát triển những công dân có trách nhiệm và gắn bó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wholeness Sự toàn vẹn, tính toàn diện
Adjective whole Toàn bộ, toàn vẹn
Noun person Con người, cá nhân
Adjective personal Thuộc về cá nhân, riêng tư
Verb educate Giáo dục, đào tạo
Noun education Sự giáo dục, nền giáo dục
Noun educator Nhà giáo dục, giáo viên
Adjective educational Có tính giáo dục, thuộc về giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

English
whole-person education

Nguồn gốc của 'giáo dục toàn diện'

Cụm từ 'whole-person education' (giáo dục toàn diện) không có một lịch sử etymology cổ xưa như các từ đơn mà là một khái niệm tương đối hiện đại trong lĩnh vực giáo dục. Nó ghép từ 'whole' (toàn bộ), 'person' (con người) và 'education' (giáo dục) để chỉ một triết lý giáo dục tập trung vào sự phát triển toàn diện của cá nhân, không chỉ về trí tuệ mà còn về thể chất, cảm xúc, xã hội và tinh thần. Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về giáo dục tiến bộ và nhân văn, nhằm mục đích đào tạo ra những cá nhân hài hòa và có ích.

Usage Note

Whole-person education nhấn mạnh tính toàn diện, không chỉ tập trung vào kiến thức học thuật mà còn chú trọng đến sự phát triển toàn diện của cá nhân. Nó khác với giáo dục truyền thống, thường tập trung chủ yếu vào thành tích học tập. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục khai phóng (liberal arts education) và giáo dục nhân văn.

Prepositions

in to for

Ví dụ: *in whole-person education* (trong giáo dục toàn diện), *approach to whole-person education* (tiếp cận đến giáo dục toàn diện), *benefit for whole-person education* (lợi ích cho giáo dục toàn diện). Giới từ 'for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whole-person education
  • holistic holistic whole-person education
    (giáo dục toàn diện theo phương pháp tổng thể)
  • comprehensive comprehensive whole-person education
    (giáo dục toàn diện và sâu rộng)
  • effective effective whole-person education
    (giáo dục toàn diện hiệu quả)
Verb + whole-person education
  • promote promote whole-person education
    (thúc đẩy giáo dục toàn diện)
  • implement implement whole-person education
    (thực hiện/triển khai giáo dục toàn diện)
  • embrace embrace whole-person education
    (tiếp nhận/ủng hộ giáo dục toàn diện)
Noun + whole-person education
  • approach an approach to whole-person education
    (một cách tiếp cận giáo dục toàn diện)
  • model a model of whole-person education
    (một mô hình giáo dục toàn diện)
  • benefits the benefits of whole-person education
    (những lợi ích của giáo dục toàn diện)

Idioms

  • a commitment to whole-person education

    một cam kết đối với giáo dục toàn diện

    "The university demonstrates a strong commitment to whole-person education, fostering students' growth beyond academics."

    (Trường đại học thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với giáo dục toàn diện, nuôi dưỡng sự phát triển của sinh viên vượt ra ngoài học thuật.)

  • the philosophy of whole-person education

    triết lý giáo dục toàn diện

    "Many modern schools are built upon the philosophy of whole-person education, aiming to develop well-rounded individuals."

    (Nhiều trường học hiện đại được xây dựng dựa trên triết lý giáo dục toàn diện, nhằm mục đích phát triển những cá nhân toàn diện.)

  • advancing whole-person education

    thúc đẩy/phát triển giáo dục toàn diện

    "Our new curriculum is designed for advancing whole-person education, focusing on critical thinking and emotional intelligence."

    (Chương trình giảng dạy mới của chúng tôi được thiết kế để thúc đẩy giáo dục toàn diện, tập trung vào tư duy phản biện và trí tuệ cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whole-person education

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận giáo dục nhấn mạnh sự phát triển các tiềm năng về trí tuệ, cảm xúc, xã hội, thể chất, nghệ thuật, sáng tạo và tinh thần của mỗi học sinh.

"The university is committed to whole-person education, fostering not only academic excellence but also personal growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school provides whole-person education to its students.
Trường cung cấp nền giáo dục toàn diện cho học sinh của mình.
Phủ định
They don't offer whole-person education, focusing solely on academics.
Họ không cung cấp nền giáo dục toàn diện mà chỉ tập trung vào học thuật.
Nghi vấn
Does the curriculum emphasize whole-person education?
Chương trình học có nhấn mạnh đến giáo dục toàn diện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole-person education".

Sự phát triển toàn diện ngoài học thuật

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục hiện đại, 'whole-person education' (giáo dục toàn diện) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển học sinh vượt ra khỏi các thành tích học tập đơn thuần. Nó bao gồm việc nuôi dưỡng trí tuệ cảm xúc (EQ), kỹ năng xã hội, khả năng lãnh đạo, tư duy phản biện, sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như sự phát triển đạo đức và giá trị cá nhân. Điều này thường đối lập với các hệ thống giáo dục chỉ tập trung vào điểm số và việc chuẩn bị cho kỳ thi.

Kết nối với giáo dục khai phóng và nhân văn

Khái niệm giáo dục toàn diện có mối liên hệ sâu sắc với truyền thống giáo dục khai phóng (liberal arts education) và các phong trào giáo dục nhân văn. Những triết lý này tin rằng mục tiêu của giáo dục không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là giúp cá nhân phát triển tiềm năng đầy đủ của mình, trở thành những công dân có trách nhiệm, có khả năng tư duy độc lập và đóng góp tích cực cho xã hội. Nó thường được coi là nền tảng cho sự thành công lâu dài trong cuộc sống và nghề nghiệp, chứ không chỉ là đào tạo kỹ năng chuyên môn.