holy spirit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Christianity, the third person of the Trinity; God understood as actively involved in the world.
Vietnamese Meaning
Trong Kitô giáo, ngôi thứ ba của Chúa Ba Ngôi; Thiên Chúa được hiểu là Đấng tích cực tham gia vào thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Christians believe that the Holy Spirit guides their actions."
"Nhiều tín đồ Kitô giáo tin rằng Chúa Thánh Thần hướng dẫn hành động của họ."
-
"They prayed for the guidance of the Holy Spirit."
"Họ cầu nguyện xin sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần."
-
"She felt the presence of the Holy Spirit in her heart."
"Cô ấy cảm thấy sự hiện diện của Chúa Thánh Thần trong tim mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được viết hoa. Khái niệm này đóng vai trò trung tâm trong thần học Kitô giáo, biểu thị sự hiện diện và tác động của Thiên Chúa trong cuộc sống của con người và trong thế giới. Thường được liên hệ với sự hướng dẫn, soi sáng, và sức mạnh thiêng liêng.
Prepositions
* **of:** Thường dùng để chỉ phẩm chất hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'the gifts of the Holy Spirit' (các ân tứ của Chúa Thánh Thần).
* **by:** Chỉ tác nhân, ví dụ: 'led by the Holy Spirit' (được Chúa Thánh Thần dẫn dắt).
* **through:** Chỉ phương tiện, ví dụ: 'salvation through the Holy Spirit' (sự cứu rỗi qua Chúa Thánh Thần).
Collocations (Từ đi kèm)
-
divine holy spirit (Thánh linh thiêng liêng)
-
powerful holy spirit (Thánh linh đầy quyền năng)
-
receive the holy spirit (Nhận lãnh thánh linh)
-
filled with the holy spirit (Đầy dẫy thánh linh)
-
invoke the holy spirit (Cầu khẩn đến thánh linh)
Idioms
-
in the holy spirit
Trong sự dẫn dắt của Chúa Thánh Thần, một cách đầy cảm hứng và sức mạnh từ Chúa
"He preached with such passion, clearly he was speaking in the holy spirit."
(Anh ấy giảng với một niềm đam mê lớn, rõ ràng là anh ấy đang nói trong sự dẫn dắt của Chúa Thánh Thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holy spirit
danh từTrong Kitô giáo, ngôi thứ ba của Chúa Ba Ngôi; Thiên Chúa được hiểu là Đấng tích cực tham gia vào thế giới.
"Many Christians believe that the Holy Spirit guides their actions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy spirit".
