(Top Banner Ad)
holy spirit
B2
danh từ B2 Tôn giáo, Thần học

holy spirit

UK: /ˌhəʊli ˈspɪrɪt/ • US: /ˌhoʊli ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Chúa Thánh Thần Đức Thánh Linh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Christianity, the third person of the Trinity; God understood as actively involved in the world.

Vietnamese Meaning

Trong Kitô giáo, ngôi thứ ba của Chúa Ba Ngôi; Thiên Chúa được hiểu là Đấng tích cực tham gia vào thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Christians believe that the Holy Spirit guides their actions."

    "Nhiều tín đồ Kitô giáo tin rằng Chúa Thánh Thần hướng dẫn hành động của họ."

  • "They prayed for the guidance of the Holy Spirit."

    "Họ cầu nguyện xin sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần."

  • "She felt the presence of the Holy Spirit in her heart."

    "Cô ấy cảm thấy sự hiện diện của Chúa Thánh Thần trong tim mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective holy Thánh thiện, linh thiêng
Noun holiness Sự thánh thiện, sự linh thiêng
Adverb holily Một cách thánh thiện, một cách linh thiêng
Noun spirit Linh hồn, tinh thần
Adjective spiritual Thuộc về tinh thần, tâm linh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Thần học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂óy-los (reconstructed, meaning 'whole, uninjured')
Proto-Germanic
*hailagaz ('holy')
Old English
hālig ('holy')
Old English
gāst ('spirit')
English
holy spirit

Nguồn Gốc Thiêng Liêng

Cụm từ 'holy spirit' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'hālig' (thánh thiện, linh thiêng) và 'gāst' (linh hồn, tinh thần). Ý tưởng về một 'linh hồn thánh thiện' đã xuất hiện trong nhiều tôn giáo khác nhau từ rất lâu, nhưng cách sử dụng cụ thể này thường liên quan đến Kitô giáo.

Usage Note

Thường được viết hoa. Khái niệm này đóng vai trò trung tâm trong thần học Kitô giáo, biểu thị sự hiện diện và tác động của Thiên Chúa trong cuộc sống của con người và trong thế giới. Thường được liên hệ với sự hướng dẫn, soi sáng, và sức mạnh thiêng liêng.

Prepositions

of by through

* **of:** Thường dùng để chỉ phẩm chất hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'the gifts of the Holy Spirit' (các ân tứ của Chúa Thánh Thần).
* **by:** Chỉ tác nhân, ví dụ: 'led by the Holy Spirit' (được Chúa Thánh Thần dẫn dắt).
* **through:** Chỉ phương tiện, ví dụ: 'salvation through the Holy Spirit' (sự cứu rỗi qua Chúa Thánh Thần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holy spirit
  • divine holy spirit
    (Thánh linh thiêng liêng)
  • powerful holy spirit
    (Thánh linh đầy quyền năng)
Verb + holy spirit
  • receive the holy spirit
    (Nhận lãnh thánh linh)
  • filled with the holy spirit
    (Đầy dẫy thánh linh)
  • invoke the holy spirit
    (Cầu khẩn đến thánh linh)

Idioms

  • in the holy spirit

    Trong sự dẫn dắt của Chúa Thánh Thần, một cách đầy cảm hứng và sức mạnh từ Chúa

    "He preached with such passion, clearly he was speaking in the holy spirit."

    (Anh ấy giảng với một niềm đam mê lớn, rõ ràng là anh ấy đang nói trong sự dẫn dắt của Chúa Thánh Thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holy spirit

danh từ
Lật mặt

Trong Kitô giáo, ngôi thứ ba của Chúa Ba Ngôi; Thiên Chúa được hiểu là Đấng tích cực tham gia vào thế giới.

"Many Christians believe that the Holy Spirit guides their actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy spirit".

Ngày Lễ Ngũ Tuần

Ngày Lễ Ngũ Tuần (Pentecost) là một ngày lễ quan trọng trong Kitô giáo, kỷ niệm việc Chúa Thánh Thần giáng xuống các tông đồ của Chúa Giê-su. Đây được coi là sự khởi đầu của Giáo hội Cơ đốc.