spirit of god
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A divine or supernatural force believed to emanate from or be associated with God.
Vietnamese Meaning
Một lực lượng thiêng liêng hoặc siêu nhiên được cho là xuất phát từ hoặc liên kết với Thượng Đế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many believe that they were filled with the spirit of God after the ceremony."
"Nhiều người tin rằng họ đã được tràn đầy tinh thần của Thượng Đế sau buổi lễ."
-
"She prayed for guidance from the spirit of God."
"Cô ấy cầu nguyện xin được sự dẫn dắt từ tinh thần của Thượng Đế."
-
"The artist felt inspired by the spirit of God to create the masterpiece."
"Nghệ sĩ cảm thấy được soi sáng bởi tinh thần của Thượng Đế để tạo ra kiệt tác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirituality | tâm linh, sự linh thiêng (liên quan đến tinh thần hoặc tôn giáo) |
| Adjective | spiritual | thuộc về tâm linh, tinh thần (không phải vật chất) |
| Verb | inspire | truyền cảm hứng, gợi cảm hứng (thổi hồn vào) |
| Noun | inspiration | sự truyền cảm hứng, nguồn cảm hứng (điều được truyền hồn) |
| Adjective | godly | sùng đạo, thánh thiện (giống như Chúa, có đạo đức cao) |
| Noun | goddess | nữ thần (một vị thần nữ) |
| Noun | deity | thần thánh, vị thần (một vị thần hoặc đấng tối cao) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các đạo Abraham (Do Thái giáo, Kitô giáo, Hồi giáo) để chỉ sự hiện diện, ảnh hưởng hoặc bản chất của Thượng Đế. Nó có thể mang ý nghĩa về sự soi sáng, quyền năng, sự thật, hoặc tình yêu thương đến từ Thượng Đế. Nó khác với 'ghost of god' vì 'spirit' mang ý nghĩa trừu tượng và năng động hơn là 'ghost' vốn thường gắn với hình ảnh một linh hồn đã khuất.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính (tinh thần của Thượng Đế). 'with' có thể được dùng để chỉ sự đồng hành hoặc được ban cho (được ban cho tinh thần của Thượng Đế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive the Spirit of God (nhận lãnh Linh hồn của Chúa (được Chúa ban cho Thần Khí))
-
be filled with be filled with the Spirit of God (được tràn đầy Linh hồn của Chúa (được Thần Khí Chúa ban năng lực hoặc hiện diện))
-
be guided by be guided by the Spirit of God (được Linh hồn của Chúa dẫn dắt (hành động theo sự chỉ dẫn của Chúa))
-
in walk in the Spirit of God (bước đi trong Linh hồn của Chúa (sống và hành động theo sự hướng dẫn của Chúa))
-
through through the Spirit of God (thông qua Linh hồn của Chúa (nhận được hoặc làm điều gì đó nhờ Thần Khí Chúa))
Idioms
-
The Holy Spirit
Thánh Linh, Đức Thánh Thần (trong Kitô giáo, thường được xem là một Ngôi trong Ba Ngôi Thiên Chúa, thường đồng nghĩa hoặc là một khía cạnh của Spirit of God)
"Christians believe in the guidance of the Holy Spirit for their daily lives."
(Các Kitô hữu tin vào sự dẫn dắt của Thánh Linh trong cuộc sống hàng ngày của họ.)
-
Filled with the Spirit of God
được tràn đầy Linh hồn của Chúa (chỉ trạng thái được Chúa ban cho sức mạnh, cảm hứng, hoặc sự hiện diện thiêng liêng; có thể cảm nhận sự hiện diện mạnh mẽ của Chúa)
"The prophet spoke with great wisdom, as if filled with the Spirit of God."
(Nhà tiên tri nói với sự khôn ngoan tuyệt vời, như thể được tràn đầy Linh hồn của Chúa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spirit of god
Danh từMột lực lượng thiêng liêng hoặc siêu nhiên được cho là xuất phát từ hoặc liên kết với Thượng Đế.
"Many believe that they were filled with the spirit of God after the ceremony."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of this retreat, we will have been seeking the spirit of God for a deeper understanding. |
Đến cuối khóa tu này, chúng ta sẽ đã tìm kiếm tinh thần của Chúa để có được sự hiểu biết sâu sắc hơn. |
| Phủ định | By next month, they won't have been attributing all their successes to the spirit of God; some credit will be given to their hard work too. |
Đến tháng tới, họ sẽ không còn quy mọi thành công của mình cho tinh thần của Chúa nữa; một phần công lao cũng sẽ được ghi nhận cho sự chăm chỉ của họ. |
| Nghi vấn | Will he have been living according to the spirit of God by the time he makes his final decision? |
Liệu anh ấy sẽ đã sống theo tinh thần của Chúa vào thời điểm anh ấy đưa ra quyết định cuối cùng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirit of god".
