(Top Banner Ad)
spirit of god
B2
Danh từ B2 Tôn giáo/Tâm linh

spirit of god

UK: /ˈspɪrɪt ɒv ɡɒd/ • US: /ˈspɪrɪt əv ɡɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

Thần khí của Thượng Đế Linh thiêng của Thượng Đế Thần lực của Thượng Đế Tinh thần của Thượng Đế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A divine or supernatural force believed to emanate from or be associated with God.

Vietnamese Meaning

Một lực lượng thiêng liêng hoặc siêu nhiên được cho là xuất phát từ hoặc liên kết với Thượng Đế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many believe that they were filled with the spirit of God after the ceremony."

    "Nhiều người tin rằng họ đã được tràn đầy tinh thần của Thượng Đế sau buổi lễ."

  • "She prayed for guidance from the spirit of God."

    "Cô ấy cầu nguyện xin được sự dẫn dắt từ tinh thần của Thượng Đế."

  • "The artist felt inspired by the spirit of God to create the masterpiece."

    "Nghệ sĩ cảm thấy được soi sáng bởi tinh thần của Thượng Đế để tạo ra kiệt tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirituality tâm linh, sự linh thiêng (liên quan đến tinh thần hoặc tôn giáo)
Adjective spiritual thuộc về tâm linh, tinh thần (không phải vật chất)
Verb inspire truyền cảm hứng, gợi cảm hứng (thổi hồn vào)
Noun inspiration sự truyền cảm hứng, nguồn cảm hứng (điều được truyền hồn)
Adjective godly sùng đạo, thánh thiện (giống như Chúa, có đạo đức cao)
Noun goddess nữ thần (một vị thần nữ)
Noun deity thần thánh, vị thần (một vị thần hoặc đấng tối cao)

Synonyms

holy spirit (Thánh Linh)divine presence (Sự hiện diện thiêng liêng)

Antonyms

evil spirit (Tà linh)demonic influence (Ảnh hưởng ma quỷ)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)peis- (to blow, breathe)
Latin
spirare (to breathe)
Latin
spiritus (breath, soul, spirit)
Old French
espirit
Middle English
spirit
English
spirit
Proto-Germanic
*gudą (divine being)
Old English
god
Middle English
god
English
god

Nguồn gốc từ 'spirit'

'Spirit' có nguồn gốc từ từ Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Điều này cho thấy sự liên kết ban đầu giữa hơi thở, sự sống và khái niệm về tinh thần hoặc linh hồn. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, hơi thở được coi là bản chất của sự sống và linh hồn.

Nguồn gốc từ 'god'

'God' (Chúa/Thần) là một từ có nguồn gốc từ Proto-Germanic '*gudą', đề cập đến một đấng siêu nhiên được tôn thờ. Trong các ngôn ngữ Germanic cổ, nó có nghĩa chung là một thực thể thần thánh có quyền năng và sự linh thiêng.

Khái niệm 'Spirit of God'

Cụm từ 'Spirit of God' (Linh hồn của Chúa/Thần Khí Chúa) là một khái niệm quan trọng trong các tôn giáo độc thần, đặc biệt là Kitô giáo và Do Thái giáo. Nó thường được dùng để chỉ sự hiện diện, quyền năng hoặc hơi thở của Chúa, mang lại sự sống, sự sáng tạo và sự hướng dẫn tâm linh. Trong Kinh Thánh, cụm từ này xuất hiện nhiều lần để mô tả một sức mạnh thần thánh tác động lên con người và vũ trụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các đạo Abraham (Do Thái giáo, Kitô giáo, Hồi giáo) để chỉ sự hiện diện, ảnh hưởng hoặc bản chất của Thượng Đế. Nó có thể mang ý nghĩa về sự soi sáng, quyền năng, sự thật, hoặc tình yêu thương đến từ Thượng Đế. Nó khác với 'ghost of god' vì 'spirit' mang ý nghĩa trừu tượng và năng động hơn là 'ghost' vốn thường gắn với hình ảnh một linh hồn đã khuất.

Prepositions

of with

'of' được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính (tinh thần của Thượng Đế). 'with' có thể được dùng để chỉ sự đồng hành hoặc được ban cho (được ban cho tinh thần của Thượng Đế).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Spirit of God
  • receive receive the Spirit of God
    (nhận lãnh Linh hồn của Chúa (được Chúa ban cho Thần Khí))
  • be filled with be filled with the Spirit of God
    (được tràn đầy Linh hồn của Chúa (được Thần Khí Chúa ban năng lực hoặc hiện diện))
  • be guided by be guided by the Spirit of God
    (được Linh hồn của Chúa dẫn dắt (hành động theo sự chỉ dẫn của Chúa))
Prepositional Phrase + Spirit of God
  • in walk in the Spirit of God
    (bước đi trong Linh hồn của Chúa (sống và hành động theo sự hướng dẫn của Chúa))
  • through through the Spirit of God
    (thông qua Linh hồn của Chúa (nhận được hoặc làm điều gì đó nhờ Thần Khí Chúa))

Idioms

  • The Holy Spirit

    Thánh Linh, Đức Thánh Thần (trong Kitô giáo, thường được xem là một Ngôi trong Ba Ngôi Thiên Chúa, thường đồng nghĩa hoặc là một khía cạnh của Spirit of God)

    "Christians believe in the guidance of the Holy Spirit for their daily lives."

    (Các Kitô hữu tin vào sự dẫn dắt của Thánh Linh trong cuộc sống hàng ngày của họ.)

  • Filled with the Spirit of God

    được tràn đầy Linh hồn của Chúa (chỉ trạng thái được Chúa ban cho sức mạnh, cảm hứng, hoặc sự hiện diện thiêng liêng; có thể cảm nhận sự hiện diện mạnh mẽ của Chúa)

    "The prophet spoke with great wisdom, as if filled with the Spirit of God."

    (Nhà tiên tri nói với sự khôn ngoan tuyệt vời, như thể được tràn đầy Linh hồn của Chúa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spirit of god

Danh từ
Lật mặt

Một lực lượng thiêng liêng hoặc siêu nhiên được cho là xuất phát từ hoặc liên kết với Thượng Đế.

"Many believe that they were filled with the spirit of God after the ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of this retreat, we will have been seeking the spirit of God for a deeper understanding.
Đến cuối khóa tu này, chúng ta sẽ đã tìm kiếm tinh thần của Chúa để có được sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Phủ định
By next month, they won't have been attributing all their successes to the spirit of God; some credit will be given to their hard work too.
Đến tháng tới, họ sẽ không còn quy mọi thành công của mình cho tinh thần của Chúa nữa; một phần công lao cũng sẽ được ghi nhận cho sự chăm chỉ của họ.
Nghi vấn
Will he have been living according to the spirit of God by the time he makes his final decision?
Liệu anh ấy sẽ đã sống theo tinh thần của Chúa vào thời điểm anh ấy đưa ra quyết định cuối cùng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirit of god".

Trong Kitô giáo: Ngôi Ba của Ba Ngôi Thiên Chúa

Trong Kitô giáo, 'Spirit of God' thường được đồng nhất với 'Thánh Linh' (The Holy Spirit), là Ngôi Ba trong Ba Ngôi Thiên Chúa (Cha, Con và Thánh Linh). Thánh Linh được tin là Đấng ban sự sống, soi sáng, an ủi, và hướng dẫn các tín đồ, cũng như thực hiện các phép lạ.

Nguồn cảm hứng và Quyền năng thiêng liêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo, 'Spirit of God' tượng trưng cho nguồn cảm hứng thiêng liêng, trí tuệ và quyền năng siêu nhiên. Nó có thể là động lực thúc đẩy sự sáng tạo nghệ thuật, tiên tri hoặc ban cho những khả năng đặc biệt như chữa bệnh hoặc nói các ngôn ngữ khác.