homemade food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food that is prepared at home, typically with traditional methods and ingredients.
Vietnamese Meaning
Thức ăn được làm tại nhà, thường bằng các phương pháp và nguyên liệu truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandmother always makes the best homemade food."
"Bà tôi luôn làm những món ăn nhà làm ngon nhất."
-
"Eating homemade food is a great way to save money and eat healthier."
"Ăn đồ ăn nhà làm là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền và ăn uống lành mạnh hơn."
-
"She prefers homemade food to fast food."
"Cô ấy thích đồ ăn nhà làm hơn đồ ăn nhanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'homemade food' thường mang ý nghĩa tích cực, gợi sự ấm cúng, lành mạnh và chất lượng tốt hơn so với thức ăn chế biến sẵn hoặc mua ngoài. Nó nhấn mạnh quá trình chuẩn bị thủ công và sự quan tâm, chăm sóc trong từng món ăn. Khác với 'cooked food' (thức ăn đã nấu chín) chỉ đơn thuần nói về việc chế biến, 'homemade food' đặc biệt nhấn mạnh nguồn gốc và phương pháp chế biến tại gia đình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious homemade food (món ăn nhà làm ngon miệng)
-
healthy healthy homemade food (món ăn nhà làm tốt cho sức khỏe)
-
wholesome wholesome homemade food (món ăn nhà làm bổ dưỡng)
-
traditional traditional homemade food (món ăn nhà làm truyền thống)
-
cook cook homemade food (nấu món ăn nhà làm)
-
prepare prepare homemade food (chuẩn bị món ăn nhà làm)
-
enjoy enjoy homemade food (thưởng thức món ăn nhà làm)
-
share share homemade food (chia sẻ món ăn nhà làm)
-
smell of the smell of homemade food (mùi hương của món ăn nhà làm)
-
taste of the taste of homemade food (hương vị của món ăn nhà làm)
-
comfort of the comfort of homemade food (sự ấm cúng/thoải mái từ món ăn nhà làm)
Idioms
-
Nothing beats homemade food.
Không gì sánh bằng đồ ăn nhà làm.
"After a long trip, nothing beats homemade food for comfort."
(Sau một chuyến đi dài, không gì sánh bằng đồ ăn nhà làm để cảm thấy thoải mái.)
-
A taste of homemade food.
Hương vị của đồ ăn nhà làm.
"She always brings a taste of homemade food to the office potluck."
(Cô ấy luôn mang hương vị đồ ăn nhà làm đến buổi tiệc chung của văn phòng.)
-
The warmth of homemade food.
Sự ấm áp của đồ ăn nhà làm.
"The warmth of homemade food reminds me of my grandmother's kitchen."
(Sự ấm áp của đồ ăn nhà làm gợi cho tôi nhớ đến căn bếp của bà tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homemade food
Tính từ (adjective)Thức ăn được làm tại nhà, thường bằng các phương pháp và nguyên liệu truyền thống.
"My grandmother always makes the best homemade food."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time my parents arrive, I will have been making homemade food for the party for hours. |
Vào thời điểm bố mẹ tôi đến, tôi sẽ đã làm đồ ăn tự làm cho bữa tiệc hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She won't have been eating homemade food regularly until she moves in with her grandmother. |
Cô ấy sẽ không ăn đồ ăn nhà làm thường xuyên cho đến khi cô ấy chuyển đến sống cùng bà. |
| Nghi vấn | Will you have been preparing homemade meals all day when the guests arrive? |
Bạn sẽ đã chuẩn bị các bữa ăn tự làm cả ngày khi khách đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homemade food".
