(Top Banner Ad)
homemade food
A2
Tính từ (adjective) A2 Ẩm thực

homemade food

UK: /ˌhəʊmˈmeɪd ˈfuːd/ • US: /ˌhoʊmˈmeɪd ˈfuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn nhà làm cơm nhà thức ăn tự làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that is prepared at home, typically with traditional methods and ingredients.

Vietnamese Meaning

Thức ăn được làm tại nhà, thường bằng các phương pháp và nguyên liệu truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother always makes the best homemade food."

    "Bà tôi luôn làm những món ăn nhà làm ngon nhất."

  • "Eating homemade food is a great way to save money and eat healthier."

    "Ăn đồ ăn nhà làm là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền và ăn uống lành mạnh hơn."

  • "She prefers homemade food to fast food."

    "Cô ấy thích đồ ăn nhà làm hơn đồ ăn nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home ngôi nhà, gia đình
Noun food thức ăn, thực phẩm
Verb make làm, chế tạo
Adjective homemade tự làm tại nhà, nhà làm
Noun home cooking việc nấu ăn tại nhà; món ăn nhà làm
Noun foodie người sành ăn, người mê ẩm thực

Synonyms

home-cooked food (thức ăn nấu tại nhà)

Antonyms

restaurant food (thức ăn nhà hàng)processed food (thực phẩm chế biến sẵn)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hām (home)
Old English
macian (to make)
Old English
fōda (food)
English (17th Century)
homemade (compound of 'home' + 'made')
Modern English
homemade food

Gia vị của tình yêu: Nguồn gốc 'Homemade Food'

Từ "homemade food" là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng đầy ý nghĩa: "home" (nhà) và "made" (được làm). "Home" đã tồn tại từ thời Old English (hām), luôn mang ý nghĩa về nơi ở, gia đình. "Made" là dạng quá khứ phân từ của "make", xuất phát từ Old English "macian". "Food" cũng có nguồn gốc từ Old English "fōda". Khi ghép lại, "homemade food" không chỉ đơn thuần là đồ ăn được làm tại nhà, mà còn gói gọn trong đó sự chăm sóc, tình yêu và nét truyền thống của gia đình, mang đến cảm giác ấm cúng và quen thuộc, thường được sử dụng như một tính từ ghép từ thế kỷ 17.

Usage Note

Cụm 'homemade food' thường mang ý nghĩa tích cực, gợi sự ấm cúng, lành mạnh và chất lượng tốt hơn so với thức ăn chế biến sẵn hoặc mua ngoài. Nó nhấn mạnh quá trình chuẩn bị thủ công và sự quan tâm, chăm sóc trong từng món ăn. Khác với 'cooked food' (thức ăn đã nấu chín) chỉ đơn thuần nói về việc chế biến, 'homemade food' đặc biệt nhấn mạnh nguồn gốc và phương pháp chế biến tại gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homemade food
  • delicious delicious homemade food
    (món ăn nhà làm ngon miệng)
  • healthy healthy homemade food
    (món ăn nhà làm tốt cho sức khỏe)
  • wholesome wholesome homemade food
    (món ăn nhà làm bổ dưỡng)
  • traditional traditional homemade food
    (món ăn nhà làm truyền thống)
Verb + homemade food
  • cook cook homemade food
    (nấu món ăn nhà làm)
  • prepare prepare homemade food
    (chuẩn bị món ăn nhà làm)
  • enjoy enjoy homemade food
    (thưởng thức món ăn nhà làm)
  • share share homemade food
    (chia sẻ món ăn nhà làm)
Noun phrase + homemade food
  • smell of the smell of homemade food
    (mùi hương của món ăn nhà làm)
  • taste of the taste of homemade food
    (hương vị của món ăn nhà làm)
  • comfort of the comfort of homemade food
    (sự ấm cúng/thoải mái từ món ăn nhà làm)

Idioms

  • Nothing beats homemade food.

    Không gì sánh bằng đồ ăn nhà làm.

    "After a long trip, nothing beats homemade food for comfort."

    (Sau một chuyến đi dài, không gì sánh bằng đồ ăn nhà làm để cảm thấy thoải mái.)

  • A taste of homemade food.

    Hương vị của đồ ăn nhà làm.

    "She always brings a taste of homemade food to the office potluck."

    (Cô ấy luôn mang hương vị đồ ăn nhà làm đến buổi tiệc chung của văn phòng.)

  • The warmth of homemade food.

    Sự ấm áp của đồ ăn nhà làm.

    "The warmth of homemade food reminds me of my grandmother's kitchen."

    (Sự ấm áp của đồ ăn nhà làm gợi cho tôi nhớ đến căn bếp của bà tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homemade food

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Thức ăn được làm tại nhà, thường bằng các phương pháp và nguyên liệu truyền thống.

"My grandmother always makes the best homemade food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time my parents arrive, I will have been making homemade food for the party for hours.
Vào thời điểm bố mẹ tôi đến, tôi sẽ đã làm đồ ăn tự làm cho bữa tiệc hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been eating homemade food regularly until she moves in with her grandmother.
Cô ấy sẽ không ăn đồ ăn nhà làm thường xuyên cho đến khi cô ấy chuyển đến sống cùng bà.
Nghi vấn
Will you have been preparing homemade meals all day when the guests arrive?
Bạn sẽ đã chuẩn bị các bữa ăn tự làm cả ngày khi khách đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homemade food".

Biểu tượng của tình yêu và sự chăm sóc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đồ ăn nhà làm thường được xem là biểu tượng của tình yêu, sự chăm sóc và lòng hiếu khách. Việc nấu ăn và chia sẻ đồ ăn nhà làm là một cách thể hiện tình cảm, đặc biệt trong các dịp lễ tết hoặc khi có khách đến thăm. Nó gợi lên cảm giác an toàn, ấm áp và hoài niệm về gia đình, quê hương.

Truyền thống 'Potluck' và Bữa ăn gia đình

Đồ ăn nhà làm là trung tâm của nhiều truyền thống xã hội, như các bữa tiệc 'potluck' (mỗi người mang một món ăn tự làm đến góp chung) hoặc các bữa ăn gia đình lớn vào các dịp đặc biệt như Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) hay Giáng Sinh. Những dịp này đề cao sự gắn kết cộng đồng và gia đình thông qua việc chia sẻ những món ăn được chuẩn bị tại nhà với tình yêu thương và sự ấm áp.