(Top Banner Ad)
home environment
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

home environment

UK: /ˈhəʊm ɪnˌvaɪrənmənt/ • US: /ˈhoʊm ɪnˌvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường gia đình điều kiện sống gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical, social, and psychological aspects of a person's home that can affect their well-being and development.

Vietnamese Meaning

Môi trường gia đình, bao gồm các yếu tố vật chất, xã hội và tâm lý trong ngôi nhà của một người, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và hạnh phúc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A positive home environment is crucial for a child's development."

    "Một môi trường gia đình tích cực là rất quan trọng cho sự phát triển của một đứa trẻ."

  • "Children from disadvantaged home environments often face greater challenges in education."

    "Trẻ em từ môi trường gia đình khó khăn thường phải đối mặt với những thách thức lớn hơn trong giáo dục."

  • "The government is implementing policies to improve the home environment for vulnerable children."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để cải thiện môi trường gia đình cho trẻ em dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homeowner chủ nhà
Adjective homeless vô gia cư
Adjective homely ấm cúng, giản dị (về nhà cửa); xấu xí (về người - thường ở Mỹ)
Noun environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally liên quan đến môi trường, về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường

Synonyms

family environment (môi trường gia đình)domestic environment (môi trường trong nhà)

Antonyms

institutional environment (môi trường thể chế)work environment (môi trường làm việc)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Modern English
home
Old French
environ
Old French
environnement
Modern English
environment

Nguồn gốc của 'Home'

Từ 'home' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic cổ, *haimaz, có nghĩa là 'làng' hoặc 'nơi ở'. Sau đó, nó phát triển thành 'hām' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa về nơi cư trú, ngôi nhà, hoặc quê hương. Điều thú vị là nó liên quan đến các từ như 'hamlet' (xóm nhỏ) và 'heimat' (quê hương) trong tiếng Đức, đều gợi lên cảm giác thân thuộc và gắn bó với một nơi chốn.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'environer' có nghĩa là 'bao quanh', 'vây quanh'. Từ này sau đó phát triển thành danh từ 'environnement' trong tiếng Pháp, dùng để chỉ hành động bao quanh hoặc những gì bao quanh. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, 'environment' mang ý nghĩa là tổng thể các điều kiện tự nhiên hoặc xã hội mà một người hoặc sinh vật sinh sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tổng thể các điều kiện sống trong gia đình, bao gồm cả mối quan hệ giữa các thành viên, sự an toàn, tiện nghi vật chất và không khí tâm lý. Nó khác với "household" (hộ gia đình), chỉ đơn thuần là những người sống cùng nhau. "Home environment" nhấn mạnh đến tác động của nơi ở lên cá nhân.

Prepositions

in on

"In" thường được dùng để chỉ sự ảnh hưởng của môi trường gia đình nói chung (e.g., "The child thrives in a supportive home environment."). "On" ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể của môi trường (e.g., "The study focused on the impact of poverty on the home environment.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home environment
  • positive a positive home environment
    (một môi trường gia đình tích cực)
  • nurturing a nurturing home environment
    (một môi trường gia đình nuôi dưỡng)
  • stable a stable home environment
    (một môi trường gia đình ổn định)
  • stressful a stressful home environment
    (một môi trường gia đình căng thẳng)
  • healthy a healthy home environment
    (một môi trường gia đình lành mạnh)
Verb + home environment
  • create to create a home environment
    (tạo ra một môi trường gia đình)
  • provide to provide a home environment
    (cung cấp một môi trường gia đình)
  • improve to improve the home environment
    (cải thiện môi trường gia đình)
  • grow up in to grow up in a home environment
    (lớn lên trong một môi trường gia đình)
Noun + of + home environment
  • impact the impact of the home environment
    (ảnh hưởng của môi trường gia đình)
  • quality the quality of the home environment
    (chất lượng môi trường gia đình)

Idioms

  • to create a positive home environment

    tạo ra một môi trường gia đình tích cực

    "Parents try to create a positive home environment for their children to thrive."

    (Cha mẹ cố gắng tạo ra một môi trường gia đình tích cực để con cái họ phát triển tốt.)

  • to grow up in a nurturing home environment

    lớn lên trong một môi trường gia đình nuôi dưỡng

    "She was fortunate to grow up in a nurturing home environment filled with love and support."

    (Cô ấy thật may mắn khi lớn lên trong một môi trường gia đình nuôi dưỡng tràn đầy tình yêu thương và sự hỗ trợ.)

  • to provide a safe home environment

    cung cấp một môi trường gia đình an toàn

    "It is essential for caregivers to provide a safe home environment for young children."

    (Điều cần thiết là người chăm sóc phải cung cấp một môi trường gia đình an toàn cho trẻ nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home environment

Danh từ
Lật mặt

Môi trường gia đình, bao gồm các yếu tố vật chất, xã hội và tâm lý trong ngôi nhà của một người, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và hạnh phúc của họ.

"A positive home environment is crucial for a child's development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her home environment is as stable as a child's well-being requires.
Môi trường gia đình của cô ấy ổn định như mức mà sự phát triển của một đứa trẻ cần.
Phủ định
A toxic home environment is less beneficial than a supportive one.
Một môi trường gia đình độc hại ít có lợi hơn một môi trường hỗ trợ.
Nghi vấn
Is their home environment the most nurturing place for a child to grow up in?
Có phải môi trường gia đình của họ là nơi nuôi dưỡng nhất để một đứa trẻ lớn lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home environment".

Ngôi nhà là lâu đài của tôi (My home is my castle)

Thành ngữ 'My home is my castle' phản ánh một khía cạnh văn hóa phương Tây quan trọng: ngôi nhà là không gian riêng tư, bất khả xâm phạm và an toàn. Nó nhấn mạnh quyền riêng tư và quyền được cảm thấy an toàn tuyệt đối trong chính ngôi nhà của mình, nơi cá nhân có thể tự do làm những gì mình muốn mà không bị can thiệp.

Ngôi nhà ngọt ngào (Home Sweet Home)

Cụm từ 'Home Sweet Home' thể hiện cảm giác ấm áp, thoải mái và thuộc về khi ở nhà. Nó không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn là nơi gắn kết tình cảm, kỷ niệm và sự bình yên. Đây là một khái niệm rất phổ biến ở phương Tây, nơi ngôi nhà thường được xem là trung tâm của cuộc sống gia đình và là nơi an toàn nhất sau một ngày dài làm việc.