work environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The surroundings, conditions, social and cultural context, in which a person works.
Vietnamese Meaning
Môi trường làm việc, bao gồm các yếu tố xung quanh, điều kiện, bối cảnh văn hóa và xã hội nơi một người làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A positive work environment can boost employee morale and productivity."
"Một môi trường làm việc tích cực có thể thúc đẩy tinh thần và năng suất của nhân viên."
-
"The company is committed to creating a safe and healthy work environment."
"Công ty cam kết tạo ra một môi trường làm việc an toàn và lành mạnh."
-
"The new office design aims to improve the work environment for all employees."
"Thiết kế văn phòng mới nhằm mục đích cải thiện môi trường làm việc cho tất cả nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, sự làm việc |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Adjective | working | đang làm việc, thuộc về công việc |
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự an toàn, năng suất, sự thoải mái và sự hài lòng của nhân viên tại nơi làm việc. Nó bao gồm các yếu tố vật lý (ví dụ: ánh sáng, nhiệt độ, tiếng ồn) và các yếu tố phi vật lý (ví dụ: mối quan hệ giữa các đồng nghiệp, chính sách của công ty, văn hóa doanh nghiệp).
Prepositions
‘in a work environment’ đề cập đến một môi trường làm việc cụ thể. ‘at a work environment’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc địa điểm làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive a positive work environment (một môi trường làm việc tích cực)
-
negative a negative work environment (một môi trường làm việc tiêu cực)
-
toxic a toxic work environment (một môi trường làm việc độc hại (gây hại))
-
supportive a supportive work environment (một môi trường làm việc hỗ trợ)
-
healthy a healthy work environment (một môi trường làm việc lành mạnh)
-
challenging a challenging work environment (một môi trường làm việc đầy thử thách)
-
dynamic a dynamic work environment (một môi trường làm việc năng động)
-
conducive a conducive work environment (một môi trường làm việc thuận lợi)
-
inclusive an inclusive work environment (một môi trường làm việc hòa nhập)
-
create create a work environment (tạo ra một môi trường làm việc)
-
foster foster a work environment (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường làm việc)
-
promote promote a work environment (xúc tiến/quảng bá một môi trường làm việc)
-
improve improve the work environment (cải thiện môi trường làm việc)
-
maintain maintain a good work environment (duy trì một môi trường làm việc tốt)
-
adapt to adapt to the work environment (thích nghi với môi trường làm việc)
Idioms
-
a toxic work environment
một môi trường làm việc độc hại, tiêu cực gây ảnh hưởng xấu đến nhân viên
"She decided to leave her job because of the toxic work environment."
(Cô ấy quyết định nghỉ việc vì môi trường làm việc độc hại.)
-
foster a positive work environment
nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực
"The manager's goal is to foster a positive work environment where everyone feels valued."
(Mục tiêu của người quản lý là nuôi dưỡng một môi trường làm việc tích cực nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng.)
-
a conducive work environment
một môi trường làm việc thuận lợi (cho năng suất hoặc sự phát triển)
"Flexible hours can contribute to a more conducive work environment for many employees."
(Giờ làm việc linh hoạt có thể góp phần tạo ra một môi trường làm việc thuận lợi hơn cho nhiều nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work environment
nounMôi trường làm việc, bao gồm các yếu tố xung quanh, điều kiện, bối cảnh văn hóa và xã hội nơi một người làm việc.
"A positive work environment can boost employee morale and productivity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work environment".
