(Top Banner Ad)
work environment
B1
noun B1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

work environment

UK: /wɜːk ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /wɜːrk ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc bối cảnh làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surroundings, conditions, social and cultural context, in which a person works.

Vietnamese Meaning

Môi trường làm việc, bao gồm các yếu tố xung quanh, điều kiện, bối cảnh văn hóa và xã hội nơi một người làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A positive work environment can boost employee morale and productivity."

    "Một môi trường làm việc tích cực có thể thúc đẩy tinh thần và năng suất của nhân viên."

  • "The company is committed to creating a safe and healthy work environment."

    "Công ty cam kết tạo ra một môi trường làm việc an toàn và lành mạnh."

  • "The new office design aims to improve the work environment for all employees."

    "Thiết kế văn phòng mới nhằm mục đích cải thiện môi trường làm việc cho tất cả nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, sự làm việc
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, thuộc về công việc
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

workplace (nơi làm việc)office environment (môi trường văn phòng)working conditions (điều kiện làm việc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg- ('to do')
Proto-Germanic
*werka- ('work')
Old English
weorc
Middle English
werk
Modern English
work
Latin
virare ('to turn')
Old French
environ ('around')
Middle English
envyronment
Modern English
environment

Nguồn gốc của 'work environment'

Cụm từ 'work environment' (môi trường làm việc) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'work' (công việc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là 'việc làm, hành động'. Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ' (xung quanh), mô tả những gì bao bọc một vật thể. Sự kết hợp này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý và tâm lý học công nghiệp, khi người ta bắt đầu chú trọng hơn đến các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hiệu suất và sự hài lòng của người lao động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự an toàn, năng suất, sự thoải mái và sự hài lòng của nhân viên tại nơi làm việc. Nó bao gồm các yếu tố vật lý (ví dụ: ánh sáng, nhiệt độ, tiếng ồn) và các yếu tố phi vật lý (ví dụ: mối quan hệ giữa các đồng nghiệp, chính sách của công ty, văn hóa doanh nghiệp).

Prepositions

in at

‘in a work environment’ đề cập đến một môi trường làm việc cụ thể. ‘at a work environment’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc địa điểm làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work environment
  • positive a positive work environment
    (một môi trường làm việc tích cực)
  • negative a negative work environment
    (một môi trường làm việc tiêu cực)
  • toxic a toxic work environment
    (một môi trường làm việc độc hại (gây hại))
  • supportive a supportive work environment
    (một môi trường làm việc hỗ trợ)
  • healthy a healthy work environment
    (một môi trường làm việc lành mạnh)
  • challenging a challenging work environment
    (một môi trường làm việc đầy thử thách)
  • dynamic a dynamic work environment
    (một môi trường làm việc năng động)
  • conducive a conducive work environment
    (một môi trường làm việc thuận lợi)
  • inclusive an inclusive work environment
    (một môi trường làm việc hòa nhập)
Verb + work environment
  • create create a work environment
    (tạo ra một môi trường làm việc)
  • foster foster a work environment
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường làm việc)
  • promote promote a work environment
    (xúc tiến/quảng bá một môi trường làm việc)
  • improve improve the work environment
    (cải thiện môi trường làm việc)
  • maintain maintain a good work environment
    (duy trì một môi trường làm việc tốt)
  • adapt to adapt to the work environment
    (thích nghi với môi trường làm việc)

Idioms

  • a toxic work environment

    một môi trường làm việc độc hại, tiêu cực gây ảnh hưởng xấu đến nhân viên

    "She decided to leave her job because of the toxic work environment."

    (Cô ấy quyết định nghỉ việc vì môi trường làm việc độc hại.)

  • foster a positive work environment

    nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực

    "The manager's goal is to foster a positive work environment where everyone feels valued."

    (Mục tiêu của người quản lý là nuôi dưỡng một môi trường làm việc tích cực nơi mọi người đều cảm thấy được trân trọng.)

  • a conducive work environment

    một môi trường làm việc thuận lợi (cho năng suất hoặc sự phát triển)

    "Flexible hours can contribute to a more conducive work environment for many employees."

    (Giờ làm việc linh hoạt có thể góp phần tạo ra một môi trường làm việc thuận lợi hơn cho nhiều nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work environment

noun
Lật mặt

Môi trường làm việc, bao gồm các yếu tố xung quanh, điều kiện, bối cảnh văn hóa và xã hội nơi một người làm việc.

"A positive work environment can boost employee morale and productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work environment".

Văn hóa công ty (Company Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'company culture' (văn hóa công ty) là một khía cạnh quan trọng của môi trường làm việc. Nó bao gồm các giá trị, niềm tin, thói quen và thái độ chung của một tổ chức. Một văn hóa công ty mạnh mẽ và tích cực có thể thu hút nhân tài, thúc đẩy sự hợp tác và tăng cường sự hài lòng của nhân viên, trong khi một văn hóa độc hại có thể gây ra tác dụng ngược.

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-Life Balance)

Khái niệm 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống) ngày càng được đề cao trong môi trường làm việc hiện đại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa trách nhiệm nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân (gia đình, giải trí, sức khỏe). Nhiều công ty cố gắng tạo ra môi trường làm việc hỗ trợ sự cân bằng này thông qua giờ làm việc linh hoạt, làm việc từ xa hoặc các chương trình phúc lợi.