(Top Banner Ad)
natural medicine
B2
Danh từ B2 Y học

natural medicine

UK: /ˈnætʃrəl ˈmedɪsn/ • US: /ˈnætʃrəl ˈmedɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

y học tự nhiên liệu pháp tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of medical therapies that rely on natural remedies and the body’s ability to heal itself.

Vietnamese Meaning

Một loạt các liệu pháp y tế dựa trên các phương thuốc tự nhiên và khả năng tự chữa lành của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to explore natural medicine to manage her chronic pain."

    "Cô ấy quyết định khám phá y học tự nhiên để kiểm soát cơn đau mãn tính của mình."

  • "Many people turn to natural medicine as a gentler approach to healthcare."

    "Nhiều người tìm đến y học tự nhiên như một phương pháp tiếp cận nhẹ nhàng hơn đối với chăm sóc sức khỏe."

  • "The effectiveness of natural medicine is often debated in the scientific community."

    "Tính hiệu quả của y học tự nhiên thường được tranh luận trong cộng đồng khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adjective medicinal có tính chữa bệnh, thuốc
Noun medication thuốc men, sự dùng thuốc
Noun physician thầy thuốc, bác sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Latin
naturalis
English
natural
Latin
mederi
Latin
medicina
Old French
medecine
Middle English
medecyne
English
medicine
English
natural medicine

Nguồn gốc 'natural medicine'

Cụm từ 'natural medicine' (y học tự nhiên) ghép lại từ 'natural' (tự nhiên) và 'medicine' (y học, thuốc). Từ 'natural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'naturalis', có nghĩa là 'liên quan đến tự nhiên' hoặc 'theo bản chất'. Còn từ 'medicine' cũng có gốc từ tiếng Latin 'medicina', chỉ nghệ thuật chữa bệnh hoặc phương thuốc. Khi kết hợp, 'natural medicine' ám chỉ các phương pháp chữa bệnh và thuốc men có nguồn gốc từ thiên nhiên, không qua hóa chất tổng hợp, phản ánh sự trở về với các liệu pháp truyền thống và hài hòa với môi trường.

Usage Note

Natural medicine bao gồm nhiều phương pháp điều trị khác nhau, từ các loại thảo dược và châm cứu đến dinh dưỡng và liệu pháp xoa bóp. Nó thường được sử dụng như một phương pháp thay thế hoặc bổ sung cho y học hiện đại. 'Natural' ở đây nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên của các phương pháp và liệu pháp, tránh xa các can thiệp hóa học hoặc tổng hợp.

Prepositions

in with for

* in natural medicine (trong y học tự nhiên): Sử dụng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của y học tự nhiên. Ví dụ: 'The use of herbs is common in natural medicine.' * with natural medicine (với y học tự nhiên): Sử dụng để chỉ việc sử dụng y học tự nhiên cùng với các phương pháp điều trị khác. Ví dụ: 'She supplemented conventional treatment with natural medicine.' * for natural medicine (cho y học tự nhiên): Chỉ mục đích hoặc ứng dụng của y học tự nhiên. Ví dụ: 'Patients often seek alternatives for natural medicine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural medicine
  • traditional traditional natural medicine
    (y học tự nhiên truyền thống)
  • alternative alternative natural medicine
    (y học tự nhiên thay thế)
  • holistic holistic natural medicine
    (y học tự nhiên toàn diện)
  • effective effective natural medicine
    (y học tự nhiên hiệu quả)
Verb + natural medicine
  • practice practice natural medicine
    (thực hành y học tự nhiên)
  • seek seek natural medicine
    (tìm kiếm y học tự nhiên)
  • use use natural medicine
    (sử dụng y học tự nhiên)
  • study study natural medicine
    (nghiên cứu y học tự nhiên)

Idioms

  • the healing power of natural medicine

    sức mạnh chữa lành của y học tự nhiên

    "Many people believe in the healing power of natural medicine for various ailments."

    (Nhiều người tin vào sức mạnh chữa lành của y học tự nhiên đối với nhiều loại bệnh.)

  • turn to natural medicine

    tìm đến/chuyển sang y học tự nhiên

    "When conventional treatments failed, she decided to turn to natural medicine."

    (Khi các phương pháp điều trị thông thường không hiệu quả, cô ấy quyết định chuyển sang y học tự nhiên.)

  • natural medicine for common ailments

    y học tự nhiên cho các bệnh thông thường

    "They often promote natural medicine for common ailments like colds and indigestion."

    (Họ thường khuyến khích y học tự nhiên cho các bệnh thông thường như cảm lạnh và khó tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural medicine

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các liệu pháp y tế dựa trên các phương thuốc tự nhiên và khả năng tự chữa lành của cơ thể.

"She decided to explore natural medicine to manage her chronic pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people are turning to natural medicine: therapies like acupuncture and herbal remedies are becoming increasingly popular.
Nhiều người đang chuyển sang y học tự nhiên: các liệu pháp như châm cứu và các phương thuốc thảo dược ngày càng trở nên phổ biến.
Phủ định
She doesn't trust conventional treatments: she prefers natural remedies.
Cô ấy không tin tưởng các phương pháp điều trị thông thường: cô ấy thích các biện pháp tự nhiên hơn.
Nghi vấn
Are you considering natural medicine: have you researched its benefits and potential risks?
Bạn có đang cân nhắc y học tự nhiên không: bạn đã nghiên cứu lợi ích và rủi ro tiềm ẩn của nó chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been studying natural medicine for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học y học tự nhiên được năm năm.
Phủ định
He won't have been using natural remedies to treat his allergies; he prefers conventional medicine.
Anh ấy sẽ không sử dụng các biện pháp tự nhiên để điều trị dị ứng của mình; anh ấy thích y học thông thường hơn.
Nghi vấn
Will the doctors have been prescribing natural treatments more frequently by the end of the decade?
Liệu các bác sĩ có kê đơn các phương pháp điều trị tự nhiên thường xuyên hơn vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural medicine".

Phổ biến toàn cầu và các hệ thống y học cổ truyền

Y học tự nhiên có lịch sử lâu đời và được thực hành rộng rãi trên khắp thế giới. Nhiều nền văn hóa có các hệ thống y học tự nhiên truyền thống riêng, ví dụ như Y học Cổ truyền Trung Quốc (Traditional Chinese Medicine), Ayurveda của Ấn Độ, hoặc các phương pháp chữa bệnh bằng thảo dược của thổ dân châu Mỹ. Các hệ thống này thường nhấn mạnh sự cân bằng của cơ thể và tâm trí, cùng với việc sử dụng các thành phần từ thực vật, khoáng chất và các liệu pháp tự nhiên khác.

Sự chấp nhận và tranh cãi trong y học hiện đại

Mặc dù ngày càng phổ biến, y học tự nhiên vẫn đối mặt với sự tranh cãi trong cộng đồng y tế hiện đại. Một số phương pháp được khoa học chứng minh là hiệu quả, trong khi số khác lại thiếu bằng chứng nghiên cứu hoặc bị coi là không đáng tin cậy. Tuy nhiên, sự quan tâm của công chúng đối với các liệu pháp tự nhiên và phương pháp tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe vẫn không ngừng tăng lên, dẫn đến sự kết hợp ngày càng nhiều giữa y học truyền thống và y học bổ sung.