homegrown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Locally produced or originating in one's own country or area.
Vietnamese Meaning
Được sản xuất hoặc có nguồn gốc tại địa phương, quốc gia hoặc khu vực của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant prides itself on using only homegrown vegetables."
"Nhà hàng tự hào chỉ sử dụng rau củ trồng tại địa phương."
-
"The city is trying to foster homegrown businesses."
"Thành phố đang cố gắng thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương."
-
"The band has a unique, homegrown sound."
"Ban nhạc có một âm thanh độc đáo, đậm chất địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | home | Ngôi nhà, quê hương, đất nước |
| Verb | grow | Trồng trọt, phát triển, lớn lên |
| Noun | grower | Người trồng trọt, người canh tác |
| Noun | growth | Sự phát triển, sự tăng trưởng |
| Adjective | grown | Đã trưởng thành, đã phát triển (thường dùng trong các cụm từ như 'fully grown') |
| Adjective | homemade | Làm tại nhà, tự làm (tương tự 'homegrown' nhưng thường dùng cho đồ ăn, thức uống, đồ thủ công) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'homegrown' mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tự cung tự cấp, chất lượng địa phương và sự độc đáo. Nó thường được sử dụng để mô tả sản phẩm nông nghiệp, tài năng, hoặc giải pháp. So với 'local', 'homegrown' có ý nghĩa gần gũi và mang tính cá nhân hơn. So với 'domestic', 'homegrown' nhấn mạnh nguồn gốc từ cộng đồng nhỏ hơn là quốc gia.
Trong ngữ cảnh này, 'homegrown' nhấn mạnh tính tự lực và độc lập. Nó thường được sử dụng để mô tả các giải pháp, ý tưởng, hoặc tài năng. Nó ngụ ý một quá trình phát triển tự nhiên và hữu cơ từ bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talent homegrown talent (tài năng cây nhà lá vườn, tài năng bản địa)
-
produce homegrown produce (nông sản địa phương, cây nhà lá vườn)
-
products homegrown products (sản phẩm nội địa, sản phẩm địa phương)
-
brand homegrown brand (thương hiệu trong nước, thương hiệu bản địa)
-
food homegrown food (thực phẩm cây nhà lá vườn, thực phẩm địa phương)
-
extremism homegrown extremism (chủ nghĩa cực đoan tự phát trong nước)
-
terrorism homegrown terrorism (khủng bố nội địa, khủng bố tự phát)
-
problems homegrown problems/issues (các vấn đề nội tại, các vấn đề phát sinh từ bên trong)
-
support support homegrown businesses (ủng hộ các doanh nghiệp trong nước/doanh nghiệp địa phương)
-
cultivate cultivate homegrown talent (nuôi dưỡng tài năng bản địa)
Idioms
-
homegrown talent
Tài năng bản địa, tài năng cây nhà lá vườn (những người có năng khiếu, kỹ năng được phát triển trong chính cộng đồng hoặc quốc gia của họ, không phải từ bên ngoài)
"The coach is keen to develop homegrown talent rather than buying expensive foreign players."
(Huấn luyện viên rất muốn phát triển tài năng bản địa thay vì mua những cầu thủ nước ngoài đắt tiền.)
-
homegrown produce
Nông sản địa phương, cây nhà lá vườn (rau, củ, quả được trồng và thu hoạch ngay tại địa phương, không nhập khẩu)
"We always try to buy homegrown produce from the farmers' market to support local farmers."
(Chúng tôi luôn cố gắng mua nông sản địa phương từ chợ nông sản để ủng hộ nông dân địa phương.)
-
homegrown solutions
Các giải pháp nội bộ, giải pháp tự lực (những phương án, cách giải quyết vấn đề được phát triển từ bên trong một cộng đồng, tổ chức hoặc quốc gia, không phụ thuộc vào bên ngoài)
"African leaders are calling for homegrown solutions to the continent's challenges."
(Các nhà lãnh đạo châu Phi đang kêu gọi các giải pháp tự lực để giải quyết những thách thức của lục địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homegrown
Tính từĐược sản xuất hoặc có nguồn gốc tại địa phương, quốc gia hoặc khu vực của mình.
"The restaurant prides itself on using only homegrown vegetables."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homegrown".
