(Top Banner Ad)
homegrown
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế, Văn hóa

homegrown

UK: /ˈhəʊmˌɡrəʊn/ • US: /ˈhoʊmˌɡroʊn/

Nghĩa tiếng Việt

cây nhà lá vườn tự trồng của nhà làm ra địa phương trong nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Locally produced or originating in one's own country or area.

Vietnamese Meaning

Được sản xuất hoặc có nguồn gốc tại địa phương, quốc gia hoặc khu vực của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant prides itself on using only homegrown vegetables."

    "Nhà hàng tự hào chỉ sử dụng rau củ trồng tại địa phương."

  • "The city is trying to foster homegrown businesses."

    "Thành phố đang cố gắng thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương."

  • "The band has a unique, homegrown sound."

    "Ban nhạc có một âm thanh độc đáo, đậm chất địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home Ngôi nhà, quê hương, đất nước
Verb grow Trồng trọt, phát triển, lớn lên
Noun grower Người trồng trọt, người canh tác
Noun growth Sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective grown Đã trưởng thành, đã phát triển (thường dùng trong các cụm từ như 'fully grown')
Adjective homemade Làm tại nhà, tự làm (tương tự 'homegrown' nhưng thường dùng cho đồ ăn, thức uống, đồ thủ công)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hām
Modern English
home
Old English
grōwan
Modern English
grow
Modern English
homegrown (compound)

Nguồn gốc của 'Homegrown'

'Homegrown' là một tính từ ghép được tạo thành từ 'home' (nhà, quê hương, địa phương) và 'grown' (quá khứ phân từ của 'grow', nghĩa là trồng trọt, phát triển). Từ này xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để miêu tả những thứ có nguồn gốc, được sản xuất, trồng trọt hoặc phát triển ngay tại địa phương hoặc trong một quốc gia, thay vì từ bên ngoài.

Usage Note

Từ 'homegrown' mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tự cung tự cấp, chất lượng địa phương và sự độc đáo. Nó thường được sử dụng để mô tả sản phẩm nông nghiệp, tài năng, hoặc giải pháp. So với 'local', 'homegrown' có ý nghĩa gần gũi và mang tính cá nhân hơn. So với 'domestic', 'homegrown' nhấn mạnh nguồn gốc từ cộng đồng nhỏ hơn là quốc gia.
Trong ngữ cảnh này, 'homegrown' nhấn mạnh tính tự lực và độc lập. Nó thường được sử dụng để mô tả các giải pháp, ý tưởng, hoặc tài năng. Nó ngụ ý một quá trình phát triển tự nhiên và hữu cơ từ bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Homegrown + Noun (nghĩa tích cực)
  • talent homegrown talent
    (tài năng cây nhà lá vườn, tài năng bản địa)
  • produce homegrown produce
    (nông sản địa phương, cây nhà lá vườn)
  • products homegrown products
    (sản phẩm nội địa, sản phẩm địa phương)
  • brand homegrown brand
    (thương hiệu trong nước, thương hiệu bản địa)
  • food homegrown food
    (thực phẩm cây nhà lá vườn, thực phẩm địa phương)
Homegrown + Noun (nghĩa tiêu cực)
  • extremism homegrown extremism
    (chủ nghĩa cực đoan tự phát trong nước)
  • terrorism homegrown terrorism
    (khủng bố nội địa, khủng bố tự phát)
  • problems homegrown problems/issues
    (các vấn đề nội tại, các vấn đề phát sinh từ bên trong)
Verb + Homegrown (X)
  • support support homegrown businesses
    (ủng hộ các doanh nghiệp trong nước/doanh nghiệp địa phương)
  • cultivate cultivate homegrown talent
    (nuôi dưỡng tài năng bản địa)

Idioms

  • homegrown talent

    Tài năng bản địa, tài năng cây nhà lá vườn (những người có năng khiếu, kỹ năng được phát triển trong chính cộng đồng hoặc quốc gia của họ, không phải từ bên ngoài)

    "The coach is keen to develop homegrown talent rather than buying expensive foreign players."

    (Huấn luyện viên rất muốn phát triển tài năng bản địa thay vì mua những cầu thủ nước ngoài đắt tiền.)

  • homegrown produce

    Nông sản địa phương, cây nhà lá vườn (rau, củ, quả được trồng và thu hoạch ngay tại địa phương, không nhập khẩu)

    "We always try to buy homegrown produce from the farmers' market to support local farmers."

    (Chúng tôi luôn cố gắng mua nông sản địa phương từ chợ nông sản để ủng hộ nông dân địa phương.)

  • homegrown solutions

    Các giải pháp nội bộ, giải pháp tự lực (những phương án, cách giải quyết vấn đề được phát triển từ bên trong một cộng đồng, tổ chức hoặc quốc gia, không phụ thuộc vào bên ngoài)

    "African leaders are calling for homegrown solutions to the continent's challenges."

    (Các nhà lãnh đạo châu Phi đang kêu gọi các giải pháp tự lực để giải quyết những thách thức của lục địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homegrown

Tính từ
Lật mặt

Được sản xuất hoặc có nguồn gốc tại địa phương, quốc gia hoặc khu vực của mình.

"The restaurant prides itself on using only homegrown vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homegrown".

Tự hào sản phẩm địa phương và ủng hộ cộng đồng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, có xu hướng đề cao và khuyến khích việc mua 'homegrown produce' (nông sản địa phương) và 'homegrown products' (sản phẩm nội địa). Phong trào này không chỉ nhằm hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp địa phương mà còn được coi là hành động thân thiện với môi trường, giúp giảm thiểu khoảng cách vận chuyển và lượng khí thải carbon. Các chợ nông sản (farmers' markets) là nơi phổ biến để tìm kiếm những sản phẩm này, thể hiện sự kết nối giữa người tiêu dùng và nhà sản xuất địa phương.

Mặt trái: Các vấn đề an ninh nội địa

Mặc dù 'homegrown' thường mang nghĩa tích cực, trong bối cảnh chính trị và an ninh, nó có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng trong các cụm như 'homegrown terrorism' hay 'homegrown extremism'. Những thuật ngữ này chỉ các hành vi khủng bố hoặc chủ nghĩa cực đoan do chính công dân của một quốc gia thực hiện hoặc phát triển từ bên trong, không phải do các thế lực bên ngoài. Điều này gây ra những lo ngại sâu sắc về an ninh nội địa và đặt ra thách thức lớn cho các chính phủ trong việc ngăn chặn.