(Top Banner Ad)
homogeneously colored
B2
Tính từ/Trạng từ B2 Khoa học vật liệu, Nghệ thuật, Thiết kế

homogeneously colored

UK: /ˌhɒməˈdʒiːniəsli ˈkʌləd/ • US: /ˌhoʊməˈdʒiniəsli ˈkʌlərd/

Nghĩa tiếng Việt

có màu sắc đồng nhất màu đều màu sắc không đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a uniform color throughout.

Vietnamese Meaning

Có màu sắc đồng nhất trên toàn bộ bề mặt hoặc vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used a homogeneously colored canvas for the painting."

    "Người họa sĩ đã sử dụng một tấm vải bạt có màu sắc đồng nhất cho bức tranh."

  • "The fabric was homogeneously colored to ensure a consistent look in the final product."

    "Vải được nhuộm màu đồng nhất để đảm bảo sản phẩm cuối cùng có diện mạo nhất quán."

  • "A homogeneously colored solution is crucial for certain chemical experiments."

    "Một dung dịch có màu sắc đồng nhất là rất quan trọng đối với một số thí nghiệm hóa học nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj homogeneous Đồng nhất, thuần nhất, cùng loại
Adv homogeneously Một cách đồng nhất, thuần nhất
N homogeneity Sự đồng nhất, tính thuần nhất
N color Màu sắc, màu nhuộm
V color Tô màu, nhuộm màu
Adj colored Có màu, bị nhuộm màu
Adj colorful Đầy màu sắc, sặc sỡ
Adj colorless Không màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Nghệ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
homos (same)
Greek
genos (kind, race)
Greek
homogenes (of the same kind)
Late Latin
homogeneus
English
homogeneous (17th century)
Latin
color (a covering, hue)
Old French
coulour
Middle English
colur/colour
English
color (noun, verb)

Nguồn gốc 'homogeneously colored'

Cụm từ 'homogeneously colored' được ghép từ trạng từ 'homogeneously' và tính từ 'colored'. 'Homogeneously' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'homos' (nghĩa là 'giống nhau') và 'genos' (nghĩa là 'loại, giống'). Khi kết hợp lại, 'homogenes' có nghĩa là 'cùng loại'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin và rồi tiếng Anh, mang ý nghĩa 'đồng nhất' hoặc 'tương đồng'. 'Colored' xuất phát từ tiếng Latin 'color' (nghĩa là 'màu sắc, vẻ bên ngoài'). Khi được sử dụng cùng nhau, 'homogeneously colored' mô tả một vật thể hoặc bề mặt có màu sắc đồng đều, không có sự khác biệt về sắc thái hay phân bố màu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, bề mặt hoặc hình ảnh có màu sắc không có sự khác biệt hoặc biến đổi đáng kể. Nó nhấn mạnh tính đồng đều của màu sắc, trái ngược với các mẫu màu, sự pha trộn hoặc các vùng có màu sắc khác nhau. Thường dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật và nghệ thuật thị giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described by 'homogeneously colored'
  • liquid a homogeneously colored liquid
    (một chất lỏng có màu đồng nhất)
  • surface a homogeneously colored surface
    (một bề mặt có màu đồng nhất)
  • fabric homogeneously colored fabric
    (vải có màu đồng nhất)
  • solution a homogeneously colored solution
    (một dung dịch có màu đồng nhất)
  • layer a homogeneously colored layer
    (một lớp có màu đồng nhất)
Verbs used with 'homogeneously colored'
  • appear The mixture should appear homogeneously colored.
    (Hỗn hợp phải có vẻ ngoài màu sắc đồng nhất.)
  • ensure Ensure the paint is homogeneously colored before applying.
    (Đảm bảo sơn có màu đồng nhất trước khi thi công.)
  • make They tried to make the wall homogeneously colored.
    (Họ cố gắng làm cho bức tường có màu đồng nhất.)

Idioms

  • A homogeneously colored background

    Một nền có màu sắc đồng đều

    "For product photography, it's best to use a homogeneously colored background."

    (Để chụp ảnh sản phẩm, tốt nhất nên sử dụng một nền có màu sắc đồng đều.)

  • To achieve a homogeneously colored finish

    Để đạt được một lớp hoàn thiện màu sắc đồng nhất

    "Stir the paint thoroughly to achieve a homogeneously colored finish."

    (Khuấy sơn kỹ lưỡng để đạt được một lớp hoàn thiện màu sắc đồng nhất.)

  • Maintaining a homogeneously colored appearance

    Duy trì vẻ ngoài màu sắc đồng nhất

    "Regular cleaning is key to maintaining a homogeneously colored appearance for the car."

    (Làm sạch thường xuyên là yếu tố then chốt để duy trì vẻ ngoài màu sắc đồng nhất cho chiếc xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homogeneously colored

Tính từ/Trạng từ
Lật mặt

Có màu sắc đồng nhất trên toàn bộ bề mặt hoặc vật thể.

"The artist used a homogeneously colored canvas for the painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wall, homogeneously colored in a calming blue, created a serene atmosphere in the room.
Bức tường, được sơn một màu xanh lam dịu mắt đồng nhất, tạo ra một bầu không khí thanh bình trong phòng.
Phủ định
Despite the artist's efforts, the painting was not homogeneously colored, and the inconsistencies were noticeable.
Mặc dù nghệ sĩ đã nỗ lực, bức tranh không được tô màu đồng nhất và những điểm không nhất quán rất dễ nhận thấy.
Nghi vấn
Given the challenges of mixing the paint, is it even possible for the surface to be homogeneously colored, do you think?
Với những khó khăn trong việc pha trộn sơn, bạn có nghĩ rằng bề mặt có thể được sơn màu đồng nhất không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wall was colored homogeneously to ensure a smooth finish.
Bức tường được sơn màu đồng nhất để đảm bảo bề mặt hoàn thiện mịn màng.
Phủ định
Not only did the artist paint the canvas homogeneously, but also she added subtle texture afterwards.
Không chỉ người nghệ sĩ sơn bức tranh một cách đồng nhất, mà cô ấy còn thêm những họa tiết tinh tế sau đó.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homogeneously colored".

Trong Thiết Kế và Mỹ Thuật

Trong thiết kế nội thất, kiến trúc và nghệ thuật hiện đại, màu sắc đồng nhất (homogeneously colored) thường được ưa chuộng để tạo ra một không gian tối giản, tinh tế và sang trọng. Nó có thể gợi lên cảm giác yên bình, trật tự và sạch sẽ. Ví dụ, một bức tường hoặc sàn nhà có màu sắc đồng nhất giúp làm nổi bật các vật dụng trang trí khác.

Trong Khoa Học và Công Nghiệp

Trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học và vật liệu học, việc một chất lỏng, dung dịch hoặc vật liệu được mô tả là 'homogeneously colored' thường ám chỉ sự tinh khiết, trộn đều hoàn hảo hoặc chất lượng cao. Điều này rất quan trọng trong các quy trình sản xuất sơn, nhựa, vải dệt, hoặc thực phẩm, nơi sự đồng đều về màu sắc là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của người tiêu dùng.