(Top Banner Ad)
varied color
B1
Tính từ + Danh từ B1 Mỹ thuật, Thiết kế, Mô tả chung

varied color

UK: /ˈveərid ˈkʌlə/ • US: /ˈveriːd ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc đa dạng nhiều màu sắc khác nhau màu sắc phong phú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A color scheme or pattern consisting of different hues, shades, or tones.

Vietnamese Meaning

Một cách phối màu hoặc một mẫu bao gồm các sắc thái, bóng râm hoặc tông màu khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was filled with flowers of varied color."

    "Khu vườn tràn ngập những bông hoa với đủ màu sắc khác nhau."

  • "The artist used varied color to create a vibrant landscape painting."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều màu sắc khác nhau để tạo ra một bức tranh phong cảnh sống động."

  • "The butterflies in the meadow displayed varied color on their wings."

    "Những con bướm trên đồng cỏ khoe những màu sắc khác nhau trên đôi cánh của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation sự biến đổi, sự khác nhau
Adjective various khác nhau, đa dạng
Noun color màu sắc
Adjective colorful nhiều màu sắc, sặc sỡ

Synonyms

multicolored (nhiều màu)diverse colors (màu sắc đa dạng)assorted colors (màu sắc hỗn hợp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Thiết kế, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
varied
English
color

Nguồn gốc của 'varied'

Từ 'varied' xuất phát từ động từ 'vary', có nghĩa là thay đổi hoặc khác biệt. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'variare', mang ý nghĩa 'làm cho khác biệt'. Trong tiếng Việt, 'varied' có thể dịch là 'đa dạng', 'phong phú'.

Nguồn gốc của 'color'

Từ 'color' (màu sắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color', có nghĩa đen là 'màu sắc, vẻ ngoài'. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ thông qua tiếng Pháp cổ 'coulour'. Trong tiếng Việt, 'color' có nghĩa là 'màu sắc', một yếu tố quan trọng trong nghệ thuật và cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ 'varied color' thường được sử dụng để mô tả những vật thể, khung cảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật có nhiều màu sắc khác nhau, tạo nên sự phong phú và đa dạng về mặt thị giác. Nó nhấn mạnh sự không đơn điệu, nhàm chán trong màu sắc. Khác với 'colorful', 'varied color' chú trọng đến sự khác biệt giữa các màu sắc hơn là độ sặc sỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + varied color
  • Bright varied color
    (màu sắc đa dạng tươi sáng)
  • Subtle varied color
    (màu sắc đa dạng tinh tế)
  • Rich varied color
    (màu sắc đa dạng phong phú)
Describing something with varied color
  • Displaying varied color
    (hiển thị màu sắc đa dạng)
  • Featuring varied color
    (có màu sắc đa dạng)

Idioms

  • Paint something with varied colors

    Miêu tả hoặc trình bày cái gì đó một cách sống động và đa dạng.

    "The author painted the scene with varied colors, bringing it to life."

    (Tác giả đã miêu tả cảnh tượng bằng những màu sắc đa dạng, khiến nó trở nên sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

varied color

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cách phối màu hoặc một mẫu bao gồm các sắc thái, bóng râm hoặc tông màu khác nhau.

"The garden was filled with flowers of varied color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "varied color".

Ý nghĩa của màu sắc trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, màu sắc có ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. Ví dụ, màu đỏ thường tượng trưng cho may mắn và thịnh vượng ở Trung Quốc, trong khi ở phương Tây, nó có thể biểu thị tình yêu hoặc sự nguy hiểm. Sự kết hợp màu sắc đa dạng có thể tượng trưng cho sự hòa hợp và đa văn hóa.